Chiến tranh Việt Nam và Hoa Kỳ: Nguyên nhân, thời gian, số người chết và sự tham gia của Mỹ
Chiến tranh Việt Nam — Hoa Kỳ là một trong những xung đột quan trọng và gây tranh cãi nhất của thế kỷ 20. Cuộc chiến diễn ra giữa miền Bắc Việt Nam và các đồng minh của họ chống lại miền Nam Việt Nam, được Hoa Kỳ ủng hộ mạnh mẽ. Đối với nhiều người ngày nay, đặc biệt là du khách, sinh viên và những chuyên gia di chuyển giữa Hoa Kỳ và Đông Nam Á, cuộc chiến này vẫn định hình các cuộc thảo luận chính trị, văn hóa và những đài tưởng niệm họ gặp. Hiểu vì sao Hoa Kỳ tham chiến ở Việt Nam, thời gian tham gia kéo dài bao lâu và có bao nhiêu quân nhân Mỹ thiệt mạng giúp hiểu rõ hơn về quan hệ hiện đại giữa hai nước. Bài viết này giải thích những nguyên nhân chính, dòng thời gian, con số thương vong, các tổng thống Mỹ, hệ thống bắt nhập ngũ và ý nghĩa của đài tưởng niệm Chiến tranh Việt Nam của Mỹ bằng ngôn ngữ rõ ràng, dễ tiếp cận.
Giới thiệu về Chiến tranh Việt Nam và tầm quan trọng toàn cầu của nó
Chiến tranh Việt Nam không chỉ là một xung đột khu vực; nó trở thành một sự kiện trung tâm trong Chiến tranh Lạnh toàn cầu và để lại dấu ấn sâu sắc lên chính trị quốc tế, xã hội và văn hóa. Đối với nhiều người từ nhiều quốc gia, cuộc chiến là một điểm tham chiếu khi suy nghĩ về can thiệp nước ngoài, nhân quyền và giới hạn của sức mạnh quân sự. Thậm chí hàng thập kỷ sau, những tranh luận về lý do Hoa Kỳ can thiệp vào Việt Nam và liệu họ có thể hành động khác đi hay không vẫn ảnh hưởng đến cách các nhà lãnh đạo và công dân suy nghĩ về các khủng hoảng mới.
Lời giới thiệu này chuẩn bị bối cảnh cho cái nhìn chi tiết về cách và lý do Hoa Kỳ tham gia, những gì đã xảy ra trong cuộc chiến, và di sản của nó tiếp tục như thế nào. Bằng cách làm rõ các sự kiện và thuật ngữ cơ bản, độc giả không có nền tảng lịch sử vẫn có thể theo dõi các phần sau một cách dễ dàng. Nó cũng giúp độc giả quốc tế hiểu vì sao nhiều cuộc thảo luận về chính sách đối ngoại của Mỹ vẫn nhắc tới Việt Nam, dù họ đang đọc tin về các xung đột hiện nay hay tham quan bảo tàng và đài tưởng niệm.
Chiến tranh Việt Nam là gì và các bên chính là ai
Chiến tranh Việt Nam là một cuộc xung đột diễn ra chính tại Việt Nam từ giữa những năm 1950 đến 1975. Một bên là Bắc Việt Nam, do chính phủ cộng sản dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh, được Liên Xô và Trung Quốc hỗ trợ. Bên kia là Nam Việt Nam, chính thức gọi là Việt Nam Cộng hòa, chống cộng và nhận được sự hỗ trợ quân sự, kinh tế và chính trị mạnh mẽ từ Hoa Kỳ và một số nước đồng minh. Vì Hoa Kỳ đóng vai trò lớn, nhiều người bên ngoài Việt Nam gọi xung đột này là chiến tranh Việt Nam do Mỹ tham chiến, hoặc đơn giản là Chiến tranh Hoa Kỳ – Việt Nam.
Cuộc chiến bắt đầu sau Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất, khi ách thống trị thuộc địa của Pháp kết thúc và Việt Nam tạm thời bị chia cắt giữa Bắc và Nam tại vĩ tuyến 17. Những gì bắt đầu như một cuộc đấu tranh nội bộ và khu vực dần thu hút các cường quốc bên ngoài, đặc biệt là Mỹ, ban đầu gửi cố vấn rồi sau đó triển khai lực lượng chiến đấu lớn. Dòng thời gian thường được tính từ khoảng 1954, sau Hiệp định Genève, đến tháng 4 năm 1975, khi Sài Gòn, thủ đô Nam Việt Nam, rơi vào tay lực lượng Bắc Việt. Sau đó, Việt Nam được thống nhất dưới một chính phủ cộng sản duy nhất, chính thức trở thành Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
Tại sao hiểu vai trò của Mỹ ở Việt Nam vẫn quan trọng ngày nay
Hiểu vai trò của Hoa Kỳ trong Chiến tranh Việt Nam vẫn quan trọng ngày nay vì xung đột này ảnh hưởng đến cách các chính phủ suy nghĩ về can thiệp quân sự. Nhiều cuộc thảo luận về việc liệu Mỹ hay các nước khác nên gửi quân ra nước ngoài lại thường nhắc tới Việt Nam như ví dụ về cách chính trị địa phương phức tạp, dư luận và các cuộc chiến kéo dài có thể hạn chế những gì sức mạnh quân sự đạt được. Những khái niệm như “mission creep” (mở rộng nhiệm vụ), “vũng lầy” và lo ngại về mục tiêu không rõ ràng trong các cuộc chiến ngoài nước thường xuất phát từ bài học người ta rút ra từ kinh nghiệm Việt Nam.
Cuộc chiến cũng để lại dấu ấn sâu sắc lên con người và xã hội ở cả Hoa Kỳ lẫn Việt Nam. Hàng triệu cựu chiến binh, gia đình và dân thường chịu ảnh hưởng bởi mất mát, chấn thương và di dời. Ở Mỹ, Chiến tranh Việt Nam góp phần định hình phong trào dân quyền, văn hóa thanh niên và niềm tin vào chính phủ, trong khi ở Việt Nam nó vẫn là một phần trung tâm của lịch sử và bản sắc dân tộc. Đối với du khách, sinh viên và người làm việc từ xa di chuyển giữa Mỹ và Đông Nam Á, nắm được bối cảnh lịch sử này giúp họ hiểu các bảo tàng địa phương, đài tưởng niệm và các cuộc trò chuyện về chiến tranh, mà không bị lạc vào các tranh luận chính trị mang tính quốc gia.
Tổng quan về Chiến tranh Việt Nam và sự tham gia của Mỹ
Để hiểu Chiến tranh Việt Nam – Hoa Kỳ, hữu ích khi bắt đầu bằng một tổng quan rõ ràng về những gì đã xảy ra và cách Hoa Kỳ tham gia. Cuộc chiến diễn ra chủ yếu ở Nam Việt Nam, Bắc Việt Nam và các khu vực lân cận ở Lào và Campuchia. Nó không chỉ liên quan tới quân đội chính quy mà còn có lực lượng du kích, chiến dịch không kích và các chiến dịch ném bom quy mô lớn.
Vai trò của Hoa Kỳ thay đổi theo thời gian. Ban đầu, Mỹ tập trung vào viện trợ tài chính, huấn luyện và cố vấn quân sự để giúp Nam Việt Nam chống lại lực lượng cộng sản. Sau đó, Mỹ triển khai hàng trăm nghìn binh sĩ, tiến hành các cuộc không kích rộng rãi và dẫn dắt các chiến dịch lớn trên bộ. Cuối cùng, Mỹ chuyển sang ưu tiên đào tạo và hỗ trợ lực lượng Nam Việt Nam trước khi rút hầu hết lực lượng chiến đấu. Xung đột kết thúc vào năm 1975 khi lực lượng Bắc Việt chiếm Sài Gòn, dẫn đến thống nhất Việt Nam dưới chế độ cộng sản, trong khi Mỹ trải qua sự đánh giá lại đau buồn về chính sách đối ngoại và chiến lược quân sự.
Những thông tin chính về vai trò của Hoa Kỳ trong chiến tranh
Một vài thông tin chính giúp hình dung quy mô và bản chất sự tham gia của Mỹ trong Chiến tranh Việt Nam. Hoa Kỳ bắt đầu gửi một số cố vấn quân sự tới Việt Nam vào những năm 1950, với vai trò cố vấn được mở rộng dưới thời Tổng thống John F. Kennedy đầu những năm 1960. Hoạt động chiến đấu quy mô lớn bắt đầu sau 1965, khi các đơn vị bộ binh lớn và sức mạnh không quân được triển khai. Số quân Mỹ đỉnh điểm tại Việt Nam vào khoảng nửa triệu binh sĩ cuối những năm 1960, cho thấy mức độ trọng yếu của cuộc chiến đối với chính sách Mỹ.
Chi phí nhân lực đối với Hoa Kỳ là rất lớn. Khoảng 58.000 quân nhân Mỹ thiệt mạng trong xung đột, và còn nhiều người khác bị thương hoặc chịu ảnh hưởng lâu dài. Cuộc chiến chấm dứt đối với Mỹ khi hầu hết lực lượng chiến đấu rút vào đầu năm 1973, sau Hiệp định Paris. Tuy nhiên, ở Việt Nam, giao tranh vẫn tiếp tục đến 1975 khi Sài Gòn sụp đổ và đất nước được thống nhất dưới chính quyền Bắc Việt. Lực lượng Mỹ trong chiến tranh bao gồm bộ binh như Quân đội và Thủy quân Lục chiến, không lực từ Không quân và Hải quân, và lực lượng hải quân hoạt động ở vùng biển lân cận, kể cả tàu sân bay và tàu hậu cần.
Các giai đoạn chính của sự tham gia của Mỹ
Sự tham gia của Mỹ vào Chiến tranh Việt Nam có thể chia thành vài giai đoạn rõ rệt, cho thấy vai trò của Mỹ thay đổi như thế nào theo thời gian. Giai đoạn đầu, trong những năm 1950 và đầu 1960, Mỹ chủ yếu cung cấp cố vấn, huấn luyện và trang bị cho Pháp và sau đó cho chính phủ Nam Việt Nam. Các nhà hoạch định chính sách Mỹ hy vọng sự hỗ trợ hạn chế sẽ đủ để ngăn chặn một cuộc tiếp quản của cộng sản mà không phải cam kết lực lượng chiến đấu lớn.
Giai đoạn thứ hai bắt đầu sau các sự kiện ở Vịnh Bắc Bộ năm 1964, khi các va chạm được báo cáo giữa tàu hải quân Mỹ và lực lượng Bắc Việt dẫn tới Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ tại Quốc hội Mỹ. Nghị quyết này trao cho tổng thống thẩm quyền rộng để sử dụng lực lượng quân sự ở Đông Nam Á mà không cần tuyên bố chiến tranh chính thức. Bắt đầu từ 1965, các đơn vị chiến đấu lớn của Mỹ được triển khai tới Việt Nam, đánh dấu giai đoạn leo thang lớn với các trận chiến trên bộ dữ dội và các chiến dịch ném bom quy mô lớn.
Giai đoạn thứ ba được biết tới là “Vietnamization”. Từ khoảng 1969 trở đi, Mỹ bắt đầu giảm số quân trong khi tăng cường huấn luyện và trang bị cho lực lượng Nam Việt Nam để họ tự đảm nhiệm phần lớn cuộc chiến. Trong thời gian này, các cuộc đàm phán hòa bình diễn ra, dẫn tới Hiệp định Paris năm 1973, kêu gọi ngừng bắn và rút phần lớn lực lượng chiến đấu Mỹ. Giai đoạn cuối xảy ra sau khi lực lượng Mỹ phần lớn đã rút, khi Hoa Kỳ giới hạn vai trò ở mức hỗ trợ tài chính và vật chất cho Nam Việt Nam, trong khi lực lượng Bắc Việt cuối cùng tiến hành một chiến dịch thành công kết thúc bằng việc Sài Gòn sụp đổ năm 1975.
Tại sao Hoa Kỳ can thiệp vào Chiến tranh Việt Nam?
Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Việt Nam chủ yếu vì lãnh đạo nước này muốn ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản ở Đông Nam Á trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh toàn cầu. Họ tin rằng nếu Nam Việt Nam rơi vào tay cộng sản, các nước láng giềng có thể tiếp theo, nỗi sợ này được gọi là thuyết “domino” (hiệu ứng domino). Qua thời gian, mục tiêu này khiến Mỹ từ hỗ trợ tài chính và vai trò cố vấn chuyển thành can thiệp quân sự trực tiếp.
Sự tham gia của Mỹ cũng bị ảnh hưởng bởi các liên minh, chính trị trong nước và mong muốn bảo vệ uy tín của Mỹ như một cường quốc toàn cầu. Hỗ trợ Nam Việt Nam được coi là một phần của chiến lược rộng hơn gọi là “ngăn chặn” (containment), nhằm hạn chế ảnh hưởng của Liên Xô và Trung Quốc. Các tổng thống Mỹ lo ngại rằng việc rút lui hoặc từ chối giúp đỡ sẽ gửi đi tín hiệu yếu kém tới cả đồng minh và đối thủ. Những ý tưởng này hình thành các quyết định của các chính quyền khác nhau, ngay cả khi dư luận trong nước trở nên chia rẽ hơn.
Chiến tranh Lạnh, chính sách ngăn chặn và thuyết domino
Chiến tranh Lạnh là một thời kỳ dài căng thẳng và cạnh tranh giữa Hoa Kỳ và các đồng minh một bên, và Liên Xô, Trung Quốc cùng đồng minh bên kia. Đó không phải là một cuộc xung đột công khai đơn lẻ mà là một cuộc đấu tranh tầm ảnh hưởng toàn cầu, được tiến hành qua viện trợ kinh tế, ngoại giao, các cuộc chiến cục bộ và chạy đua vũ khí hạt nhân. Trong bối cảnh này, các nhà lãnh đạo Mỹ coi sự kiện ở Việt Nam không chỉ là vấn đề địa phương mà là một phần của cuộc đấu tranh lớn hơn giữa chủ nghĩa cộng sản và phi cộng sản trên toàn thế giới.
Chính sách đối ngoại của Mỹ thời đó theo đuổi chiến lược gọi là “ngăn chặn”. Ngăn chặn nghĩa là cố gắng ngăn chủ nghĩa cộng sản lan sang các nước mới, ngay cả khi điều đó có nghĩa là ủng hộ các chính phủ không hoàn hảo hoặc không ổn định. “Thuyết domino” là một ý tưởng cụ thể trong chiến lược này. Nó cho rằng nếu một nước trong khu vực rơi vào tay cộng sản, các nước lân cận có thể lần lượt rơi theo như những quân domino. Áp dụng cho Đông Nam Á, các nhà lãnh đạo Mỹ lập luận rằng nếu Nam Việt Nam thành cộng sản, các nước như Lào, Campuchia, Thái Lan, và có thể những nước khác sẽ tiếp theo.
Nỗi sợ này xuất hiện trong các bài phát biểu chính thức, tài liệu chính sách và quyết định. Ví dụ, các tổng thống và quan chức cao cấp thường mô tả Việt Nam như một bài kiểm tra cam kết của Mỹ trong việc bảo vệ đồng minh. Họ tin rằng rút lui có thể khuyến khích các phong trào cộng sản và làm nản lòng các chính phủ thân thiện. Trong khi các nhà sử học ngày nay còn tranh luận về độ chính xác của thuyết domino, có sự đồng thuận rằng nó đã mạnh mẽ định hình tư duy của Mỹ và giúp giải thích lý do Hoa Kỳ quyết định can thiệp vào Việt Nam thay vì chấp nhận chiến thắng cộng sản ở miền Nam.
Sự hỗ trợ ban đầu của Mỹ cho Nam Việt Nam trước khi chiến tranh quy mô lớn
Sự tham gia của Mỹ ở Việt Nam không bắt đầu bằng các lực lượng chiến đấu trên bộ. Nó khởi nguồn trước đó, với viện trợ tài chính và quân sự trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất, khi Pháp cố gắng duy trì quyền thống trị thuộc địa ở Việt Nam chống lại Việt Minh, một phong trào dân tộc và cộng sản. Đầu những năm 1950, Mỹ trả phần lớn chi phí chiến tranh của Pháp vì coi Pháp là đồng minh then chốt chống lại Liên Xô. Khi Pháp thất bại năm 1954 tại Điện Biên Phủ và đồng ý rút lui, sự chú ý chuyển từ ủng hộ một cường quốc thực dân sang ủng hộ một nhà nước chống cộng mới ở miền Nam.
Sau Hiệp định Genève 1954, Việt Nam tạm thời bị chia. Việt Nam Cộng hòa được thành lập ở miền Nam dưới quyền Tổng thống Ngô Đình Diệm. Hoa Kỳ công nhận và ủng hộ chính phủ mới này, coi đó là rào chắn chống cộng ở khu vực. Dưới thời Tổng thống Dwight D. Eisenhower, Mỹ cung cấp viện trợ tài chính lớn, huấn luyện và trang bị để xây dựng quân đội và bộ máy quản trị Nam Việt Nam. Các cố vấn quân sự Mỹ được gửi để giúp hoạch định hoạt động và cải thiện lực lượng địa phương, nhưng họ không chính thức lãnh đạo chiến đấu.
Khi John F. Kennedy trở thành tổng thống năm 1961, ông tăng số cố vấn và nhân sự hỗ trợ, bao gồm một số đơn vị tinh nhuệ và phi công trực thăng. Mặc dù những cố vấn này đôi khi tham gia vào hoạt động chiến đấu, vai trò chính thức của Mỹ vẫn được mô tả là “tư vấn” hơn là chiến tranh mở. Đồng thời, Nam Việt Nam đối mặt nhiều vấn đề nội bộ: bất ổn chính trị, tham nhũng và sự gia tăng của lực lượng nổi dậy do cộng sản lãnh đạo gọi là Việt Cộng. Những thách thức này khiến chính quyền Nam Việt Nam khó giành được ủng hộ rộng rãi, điều sau này góp phần tạo áp lực phải tăng cường vai trò của Mỹ và cuối cùng là can thiệp trực tiếp.
Khi nào Hoa Kỳ chính thức tham chiến ở Việt Nam?
Hoa Kỳ bắt đầu can thiệp ở Việt Nam vào những năm 1950 bằng viện trợ và cố vấn, nhưng chính thức tham chiến với lực lượng chiến đấu lớn vào năm 1965. Trước đó, sự hiện diện của Mỹ tăng dần chứ không phải một bước nhảy vọt duy nhất. Việc leo thang từng bước này khiến khó xác định một ngày bắt đầu đơn lẻ, nên hữu ích khi phân biệt giữa giai đoạn cố vấn ban đầu và giai đoạn chiến tranh quy mô lớn sau đó.
Từ cuối những năm 1950 tới đầu những năm 1960, Mỹ tăng số cố vấn quân sự và nhân sự hỗ trợ tại Nam Việt Nam. Điểm ngoặt xảy ra sau các sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964 và Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ do Quốc hội thông qua. Nghị quyết này cho phép tổng thống sử dụng lực lượng quân sự ở Đông Nam Á mà không có tuyên bố chiến tranh chính thức. Tháng 3 năm 1965, các đơn vị Thủy quân Lục chiến Mỹ đầu tiên đáp xuống Nam Việt Nam, tiếp theo là sự tăng nhanh về số quân trong vài năm sau. Vào cuối những năm 1960, Hoa Kỳ đã tham gia sâu vào các hoạt động chiến đấu quy mô lớn.
Từ cố vấn sang lực lượng chiến đấu
Sự chuyển đổi từ cố vấn sang lực lượng chiến đấu ở Chiến tranh Việt Nam diễn ra trong khoảng một thập kỷ. Ban đầu, nhân sự Mỹ chủ yếu tập trung huấn luyện và hỗ trợ, nhưng những bước leo thang dần dần đã mở rộng vai trò của họ cho tới khi Mỹ dẫn dắt các hoạt động quân sự lớn. Hiểu trình tự này giúp làm rõ lý do tại sao các nguồn khác nhau đôi khi ghi các mốc thời gian khác nhau về khi nào Mỹ “tham chiến” tại Việt Nam.
Một mini-dòng thời gian leo thang đơn giản như sau:
- Đầu những năm 1950: Hoa Kỳ cung cấp viện trợ tài chính và hỗ trợ quân sự hạn chế cho Pháp trong Chiến tranh Đông Dương lần 1.
- Giữa đến cuối những năm 1950: Sau Hiệp định Genève, Mỹ bắt đầu ủng hộ chính phủ Nam Việt Nam mới bằng cố vấn và tài trợ.
- Đầu những năm 1960: Dưới thời Tổng thống Kennedy, số cố vấn Mỹ tăng mạnh, và một số tham gia hoạt động liên quan tới chiến đấu, dù nhiệm vụ chính thức vẫn là tư vấn.
- 1964: Các sự kiện ở Vịnh Bắc Bộ dẫn tới Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ, trao quyền rộng cho tổng thống sử dụng lực lượng quân sự ở Đông Nam Á.
- 1965: Các đơn vị tác chiến lớn của Mỹ, gồm lính Thủy quân Lục chiến và sư đoàn Lục quân, triển khai đến Nam Việt Nam, và ném bom quy mô lớn xuống Bắc Việt Nam bắt đầu. Giai đoạn này thường được coi là khởi đầu của sự tham chiến trực tiếp theo quy mô lớn của Mỹ.
Quá trình này cho thấy sự tham gia của Mỹ không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một chuỗi quyết định. Cố vấn và các đơn vị đặc nhiệm có mặt nhiều năm trước khi các lực lượng chiến đấu chính thức tới. Khi lực lượng bộ binh lớn và các chiến dịch không quân dữ dội được triển khai, vai trò của Mỹ thay đổi từ hỗ trợ sang trực tiếp chiến đấu hàng ngày với lực lượng Bắc Việt và Việt Cộng.
Hoa Kỳ tham chiến trong bao lâu?
Hoa Kỳ tham gia ở Việt Nam trong khoảng hai thập kỷ, nhưng giai đoạn chiến đấu dữ dội kéo dài khoảng tám năm. Số cố vấn và nhân sự hỗ trợ đáng kể hiện diện từ giữa những năm 1950, và các hoạt động chiến đấu toàn diện liên quan tới lực lượng bộ binh lớn diễn ra chủ yếu giữa 1965 và 1973. Sau 1973, việc tham chiến trực tiếp của Mỹ về cơ bản chấm dứt, dù xung đột bên trong Việt Nam kéo dài tới 1975.
Để hiểu các dòng thời gian chồng chéo này, nên tách rời sự tham gia dưới dạng cố vấn, thời kỳ chiến đấu đỉnh điểm, và giai đoạn cuối của cuộc chiến. Cố vấn bắt đầu tới vào những năm 1950 và đầu 1960, với số lượng tăng đều. Các hoạt động chiến đấu trở nên dữ dội khi số quân tăng sau 1965, đạt đỉnh cuối những năm 1960. Tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris được ký, dẫn tới ngừng bắn và rút lực lượng chiến đấu Mỹ còn lại. Tuy nhiên, giao tranh giữa Bắc và Nam vẫn tiếp diễn sau khi Mỹ rút. Chiến tranh kết thúc ngày 30 tháng 4 năm 1975 khi quân Bắc Việt tiến vào Sài Gòn và chính quyền Nam Việt Nam sụp đổ. Điều này có nghĩa là trong khi chiến đấu trực tiếp của Mỹ chấm dứt năm 1973, chiến tranh ở trong nước không kết thúc cho tới hai năm sau.
Các tổng thống Hoa Kỳ thời chiến tranh Việt Nam
Nhiều tổng thống Hoa Kỳ đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tiến trình của Chiến tranh Việt Nam. Từ những năm 1950 tới giữa những năm 1970, mỗi chính quyền đưa ra quyết định làm tăng, điều chỉnh hoặc giảm sự tham gia của Mỹ. Hiểu ai là tổng thống vào thời điểm nào giúp giải thích vì sao chính sách Mỹ thay đổi trong suốt cuộc xung đột.
Những tổng thống chính liên quan tới Chiến tranh Việt Nam là Dwight D. Eisenhower, John F. Kennedy, Lyndon B. Johnson, Richard Nixon và Gerald Ford. Eisenhower và Kennedy mở rộng nhiệm vụ cố vấn và hỗ trợ cho Nam Việt Nam. Johnson ra lệnh leo thang lớn và đưa nhiều quân chiến đấu tới. Nixon giảm số quân theo chính sách gọi là Vietnamization và đàm phán việc rút quân. Ford chứng kiến sự sụp đổ cuối cùng của Sài Gòn và giám sát việc sơ tán nhân viên Mỹ và một số đồng minh Nam Việt Nam. Dù cách tiếp cận khác nhau, tất cả các nhà lãnh đạo này đều chịu ảnh hưởng bởi mối lo Chiến tranh Lạnh và áp lực chính trị trong nước.
Bảng các tổng thống và hành động chính liên quan tới Việt Nam
Bảng sau tóm lược những tổng thống chính trong thời kỳ chiến tranh Việt Nam, năm nhiệm kỳ của họ và những quyết định chủ chốt liên quan tới Việt Nam. Tổng quan này cho thấy các thay đổi lãnh đạo thường mang lại sự điều chỉnh chiến lược, dù một số mục tiêu như hỗ trợ Nam Việt Nam vẫn nhất quán.
| President | Years in Office | Key Vietnam War Actions |
|---|---|---|
| Dwight D. Eisenhower | 1953–1961 | Ủng hộ Pháp trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất; công nhận Nam Việt Nam; bắt đầu viện trợ tài chính và quân sự lớn; gửi các cố vấn Mỹ ban đầu. |
| John F. Kennedy | 1961–1963 | Tăng số cố vấn và nhân viên hỗ trợ Mỹ; mở rộng các chương trình huấn luyện và trang bị cho lực lượng Nam Việt Nam; phê duyệt một số hoạt động bí mật. |
| Lyndon B. Johnson | 1963–1969 | Giám sát việc leo thang sau Vịnh Bắc Bộ; đạt được Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ; cho phép triển khai lớn các lực lượng chiến đấu và các chiến dịch ném bom quy mô lớn. |
| Richard Nixon | 1969–1974 | Giới thiệu chính sách Vietnamization nhằm chuyển giao nhiệm vụ cho lực lượng Nam Việt Nam; giảm số quân Mỹ; từng mở rộng chiến tranh trên không; đàm phán Hiệp định Paris và rút quân Mỹ. |
| Gerald Ford | 1974–1977 | Quản lý việc giảm sự hỗ trợ của Mỹ khi Quốc hội hạn chế kinh phí; giám sát việc sơ tán nhân viên Mỹ và một số người Nam Việt Nam khi Sài Gòn sụp đổ năm 1975. |
Mỗi quyết định của tổng thống phản ánh không chỉ quan điểm cá nhân mà cả chính trị trong nước và sự kiện quốc tế. Ví dụ, sự gia tăng các cuộc biểu tình chống chiến tranh dưới thời Johnson và Nixon ảnh hưởng tới chiến lược và cách họ giao tiếp với công chúng. Tương tự, những thay đổi ở Quốc hội và dư luận công chúng dưới thời Ford làm hạn chế những gì Mỹ có thể làm khi Nam Việt Nam sụp đổ.
Thay đổi lãnh đạo ảnh hưởng thế nào tới chiến lược
Thay đổi lãnh đạo ở Washington ảnh hưởng trực tiếp tới chiến lược Mỹ ở Việt Nam. Mặc dù tất cả các tổng thống từ Eisenhower đến Ford nhìn nhận Việt Nam theo lăng kính Chiến tranh Lạnh, họ khác nhau về mức sẵn sàng điều động quân, cách cân bằng giữa biện pháp quân sự và ngoại giao, và phản ứng trước sự phản đối ngày càng tăng trong nước. Bầu cử và thay đổi dư luận buộc các tổng thống điều chỉnh cách tiếp cận theo thời gian.
Dưới thời Johnson, nỗi sợ bị coi là yếu trước cộng sản và niềm tin rằng tăng lực lượng có thể giành chiến thắng dẫn đến leo thang nhanh. Ở trong nước, số thương vong tăng, hình ảnh chiến tranh trên truyền hình và hệ thống bắt nhập ngũ đã châm ngòi các cuộc biểu tình và chỉ trích. Khi Nixon nhậm chức, ông phải đối mặt với một dân chúng mệt mỏi vì xung đột. Đáp lại, ông thúc đẩy Vietnamization nhằm giảm thương vong Mỹ bằng cách để lực lượng Nam Việt Nam chịu trách nhiệm nhiều hơn, đồng thời cố gắng bảo toàn một miền Nam không cộng sản. Cuối cùng, đàm phán và áp lực trong nước dẫn tới Hiệp định Paris và rút quân chiến đấu. Đến thời Ford, trọng tâm của Mỹ chủ yếu là các vấn đề nhân đạo, như sơ tán những người có nguy cơ, hơn là cố gắng thay đổi kết quả trên chiến trường. Những thay đổi này cho thấy lãnh đạo chính trị, dư luận và thực tế chiến trường kết hợp để định hình toàn bộ diễn tiến sự tham gia của Mỹ.
Hệ thống bắt nhập ngũ và nghĩa vụ quân sự thời chiến tranh
Chiến tranh Việt Nam phụ thuộc không chỉ vào các nhà lãnh đạo chính trị và tướng lĩnh mà còn vào hàng triệu người bình thường phục vụ trong lực lượng vũ trang. Trong thời kỳ này, Hoa Kỳ sử dụng hệ thống bắt nhập ngũ, hay còn gọi là đào binh, để chọn nam thanh niên phục vụ bắt buộc. Hệ thống này trở thành một trong những khía cạnh gây tranh cãi nhất của cuộc chiến, đặc biệt khi số thương vong tăng và sự ủng hộ công chúng giảm dần.
Hệ thống Selective Service quản lý quá trình này, yêu cầu nam giới đăng ký vào khoảng 18 tuổi. Nhiều người sau đó có thể bị gọi theo một bốc thăm xác định thứ tự họ bị triệu tập. Một số được hoãn hoặc miễn, ví dụ vì là sinh viên, tình trạng y tế hoặc trách nhiệm gia đình. Người khác tự nguyện nhập ngũ thay vì chờ bị gọi. Việc bắt nhập ngũ và câu hỏi ai chịu gánh nặng chiến đấu đã dẫn tới các cuộc biểu tình, thách thức pháp lý và thay đổi chính sách quân sự mà đến nay vẫn còn ảnh hưởng.
Hệ thống bắt nhập ngũ hoạt động như thế nào đối với thanh niên Mỹ
Đối với thanh niên Mỹ thời chiến, bắt nhập ngũ là một thực tế mạnh mẽ có thể ảnh hưởng tới việc học, nghề nghiệp và cả đời họ. Hệ thống cơ bản do Selective Service quản lý, duy trì hồ sơ những người đủ điều kiện và tổ chức quá trình gọi nhập ngũ. Hiểu các bước trong hệ thống này giúp giải thích vì sao nó gây nhiều lo ngại và tranh luận.
Quy trình bắt nhập ngũ thời chiến có thể tóm tắt thành một vài bước chính:
- Đăng ký: Nam thanh niên ở Hoa Kỳ phải đăng ký với Selective Service, thường quanh sinh nhật 18 tuổi. Điều này tạo ra một danh sách những người có thể được triệu tập khi cần.
- Phân loại: Hội đồng tuyển quân địa phương xem xét hoàn cảnh của từng người và phân loại. Phân loại thể hiện người đó có sẵn sàng phục vụ, hoãn, miễn hay bị loại vì lý do sức khỏe.
- Bốc thăm (từ 1969): Ngày sinh được rút ngẫu nhiên, và những người có số thấp bị gọi trước, còn số cao ít có khả năng bị gọi.
- Hoãn và miễn: Một số người có thể hoãn hoặc tránh phục vụ bằng các lý do như học đại học toàn thời gian, vấn đề y tế hoặc trách nhiệm gia đình. Các quy định này gây tranh cãi vì nhiều người cho rằng chúng có lợi cho người có điều kiện hơn về tài chính hoặc giáo dục.
- Nhập ngũ hoặc con đường thay thế: Những người được chọn và đủ điều kiện bị nhập ngũ vào lực lượng vũ trang, trong khi những người khác chọn tự nguyện vào một binh chủng cụ thể để có quyền kiểm soát vai trò nhiều hơn. Một số người kháng lệnh thông qua thách thức pháp lý, xin tình trạng công dân từ chối chiến đấu vì lương tâm, hoặc trong một số trường hợp rời khỏi đất nước.
Hệ thống bắt nhập ngũ trở thành một trọng tâm lớn của phong trào phản chiến. Nhiều người thấy nó bất công vì gánh nặng chiến đấu dường như đè nặng hơn lên cộng đồng lao động và các nhóm thiểu số. Các cuộc biểu tình, tranh luận công khai và cải cách cuối cùng góp phần chấm dứt chế độ bắt nhập ngũ sau chiến tranh, và Hoa Kỳ chuyển sang lực lượng vũ trang toàn tình nguyện.
Kinh nghiệm của binh sĩ Mỹ và những người bị bắt nhập ngũ
Kinh nghiệm của những người phục vụ trong Chiến tranh Việt Nam rất đa dạng, tùy thuộc họ là người bị bắt nhập ngũ hay tình nguyện, binh chủng, vai trò và nơi được phân công. Một số tự nguyện vì nghĩa vụ, truyền thống gia đình, hoặc để được đào tạo và phúc lợi. Những người khác bị bắt và cảm thấy ít lựa chọn. Họ đại diện cho nhiều nền tảng, vùng miền và nhóm xã hội khác nhau ở Hoa Kỳ.
Sau khi nhập ngũ, hầu hết binh sĩ trải qua huấn luyện cơ bản, sau đó là đào tạo chuyên môn tùy theo công việc như bộ binh, pháo binh, hàng không, thông tin liên lạc hoặc hỗ trợ y tế. Nhiều người sau đó được triển khai tới Nam Việt Nam, thường phục vụ khoảng một năm mỗi lượt. Nhiệm vụ có thể bao gồm tuần tra các vùng nông thôn, bảo vệ căn cứ, lái trực thăng hoặc máy bay, cung cấp hậu cần và sửa chữa, hoặc làm việc trong bệnh viện và các đơn vị hỗ trợ. Điều kiện thường rất khó khăn: khí hậu nóng ẩm, địa hình lạ và mối đe dọa liên tục từ phục kích, mìn và những nguy hiểm khác.
Bên cạnh rủi ro thể chất, phục vụ ở Việt Nam mang tới căng thẳng tâm lý lớn. Các hoạt động chiến đấu, chứng kiến thương vong và sự bất định về tiến triển của chiến tranh ảnh hưởng tới nhiều người. Sau khi trở về, một số cựu chiến binh gặp khó khăn trong việc hòa nhập, đối mặt không chỉ những vấn đề cá nhân như thương tật hay sang chấn mà còn một xã hội chia rẽ về cuộc chiến. Khác với một số xung đột trước đó, nhiều cựu chiến binh Việt Nam không nhận được sự chào đón rõ ràng hay thống nhất. Qua thời gian, việc công nhận các vấn đề như rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD), các vấn đề sức khỏe lâu dài và nhu cầu hỗ trợ đã dẫn tới thay đổi trong cách chính phủ và cộng đồng ứng phó với người trở về.
Tổn thất và thương vong của Hoa Kỳ trong Chiến tranh Việt Nam
Chi phí nhân lực của Chiến tranh Việt Nam rất cao cho tất cả các bên tham chiến. Đối với Hoa Kỳ, khoảng 58.000 quân nhân thiệt mạng do xung đột, và hàng trăm nghìn người bị thương hoặc bị ảnh hưởng khác. Những con số này bao gồm cả tử vong do chiến đấu và tử vong không do chiến đấu nhưng liên quan tới phục vụ ở vùng chiến sự.
Tổn thất ở ngay Việt Nam còn lớn hơn nhiều, bao gồm số lượng lớn binh sĩ Bắc và Nam Việt Nam, cũng như dân thường bị cuốn vào giao tranh và ném bom. Các ước tính về số người chết ở Việt Nam dao động rộng và khó xác minh, vì vậy cần thận trọng khi thảo luận. Mặc dù phần này tập trung vào tổn thất của Mỹ, nhưng điều quan trọng là nhớ rằng tác động chiến tranh lớn hơn nhiều ở Việt Nam, nơi cuộc chiến diễn ra ngay trên đất đai địa phương và ảnh hưởng tới hầu như mọi phần của xã hội.
Bảng các con số thương vong của Mỹ
Các số liệu thương vong giúp cho thấy quy mô tổn thất của Mỹ trong Chiến tranh Việt Nam, mặc dù mỗi con số cũng tượng trưng cho một cuộc đời và một gia đình. Các con số dưới đây là xấp xỉ nhưng được chấp nhận rộng rãi và thường xuất hiện trong các lễ tưởng niệm và tài liệu giáo dục chính thức.
| Category | Approximate Number |
|---|---|
| US military deaths (all causes related to the war) | About 58,000 |
| US military wounded | Roughly 150,000–300,000 |
| Missing in action (MIA) | Several thousand initially; most later accounted for |
| Prisoners of war (POW) | Hundreds held by North Vietnamese and allied forces |
Những con số này phù hợp với các tên được khắc trên Đài tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam ở Washington, D.C., nơi hơn 58.000 tên được khắc. Dù tổng số chính xác cho các hạng mục khác nhau có thể khác nhau một chút tùy nguồn và tiêu chí, quy mô tổn thất là rõ ràng. Ngoài ra, nhiều cựu chiến binh chịu chấn thương vật lý lâu dài, vấn đề sức khỏe do phơi nhiễm, hoặc sang chấn tâm lý không thể hiện đầy đủ trong các bảng thương vong đơn giản nhưng là phần của tác động tổng thể của cuộc chiến.
Tác động nhân đạo đối với mọi phía
Ngoài thống kê, tác động nhân đạo của Chiến tranh Việt Nam cảm nhận được trong gia đình, thị trấn và cộng đồng khắp Hoa Kỳ. Hầu như mọi vùng đều mất người, và nhiều trường học, nơi làm việc và đại học chứng kiến bạn học hoặc đồng nghiệp bị gọi nhập ngũ, triển khai hoặc tử trận. Các đài tưởng niệm, bia mộ và lễ tưởng niệm địa phương trên khắp nước Mỹ tiếp tục ghi nhận những người đã phục vụ và những người không trở về.
Ở Việt Nam, quy mô tổn thất còn lớn hơn, bao gồm không chỉ binh sĩ Bắc và Nam mà còn hàng triệu dân thường. Làng mạc bị phá hủy, đất nông nghiệp bị hư hại và nhiều người bị di dời, bị thương hoặc thiệt mạng. Dù con số chính xác khó xác minh, các nhà sử học đồng ý rằng thương vong ở Việt Nam, bao gồm cả quân và dân, là vài triệu người. Chiến tranh cũng để lại vật liệu chưa nổ và hủy hoại môi trường khiến cộng đồng vẫn chịu ảnh hưởng lâu sau khi chiến sự chấm dứt.
Những hệ quả lâu dài bao gồm người mất tích còn chưa rõ số phận, gia đình chưa nhận đủ thông tin về người thân, và nhu cầu sức khỏe cùng tâm lý kéo dài của cựu chiến binh và dân thường. Những vấn đề như rối loạn căng thẳng sau sang chấn, khuyết tật thể chất và rối loạn xã hội là một phần di sản của cuộc chiến ở cả hai bờ Thái Bình Dương. Các khía cạnh con người này quan trọng khi bàn về kết quả chiến lược, vì chúng nhấn mạnh chi phí mà cá nhân và xã hội phải chịu.
Hoa Kỳ thắng hay thua trong Chiến tranh Việt Nam?
Phần lớn các nhà sử học và quan sát đều đồng ý rằng Hoa Kỳ không giành chiến thắng trong Chiến tranh Việt Nam. Mục tiêu chính của Mỹ là ngăn Nam Việt Nam rơi vào tay cộng sản, nhưng năm 1975 lực lượng Bắc Việt chiếm Sài Gòn và thống nhất đất nước dưới chính quyền cộng sản. Theo nghĩa đó, Mỹ đã không đạt được mục tiêu chính trị trung tâm của mình.
Tuy nhiên, đánh giá thắng thua trong một cuộc xung đột phức tạp như vậy không phải lúc nào cũng đơn giản. Lực lượng Mỹ và Nam Việt Nam thắng nhiều trận chiến cá biệt và gây thiệt hại nặng cho đối phương, nhưng những thắng lợi về mặt chiến thuật này không chuyển thành thành công chiến lược hay chính trị lâu dài. Đồng thời, sự phản đối trong nước, thương vong cao và nghi ngờ về hiệu quả của việc tiếp tục chiến đấu khiến lãnh đạo Mỹ tìm kiếm lối thoát qua đàm phán. Những yếu tố này giải thích vì sao nhiều người nói Hoa Kỳ thua cuộc, dù tình hình quân sự trên thực địa thường phức tạp hơn một cách nhìn thắng-thua đơn giản.
Những lý do chính khiến Hoa Kỳ thất bại
Các nhà phân tích và sử gia đưa ra nhiều giải thích vì sao Hoa Kỳ thất bại trong Chiến tranh Việt Nam, và vẫn còn tranh luận về mức độ quan trọng của từng yếu tố. Tuy nhiên, một số lý do được thảo luận rộng rãi thường xuất hiện. Một là lãnh đạo Mỹ đánh giá thấp quyết tâm và khả năng chịu đựng của lực lượng Bắc Việt và Việt Cộng, những người sẵn sàng chấp nhận tổn thất lớn và nhiều năm đánh trả để đạt thống nhất.
Một yếu tố quan trọng khác là bản chất của xung đột. Phần lớn chiến đấu diễn ra dưới dạng chiến tranh du kích ở vùng nông thôn, nơi các đơn vị nhỏ dùng phục kích, đánh rồi rút và lợi thế hiểu biết địa hình địa phương. Điều này khiến một quân đội có công nghệ cao nhưng là lực lượng ngoại bang khó kiểm soát lâu dài, ngay cả khi có ưu thế hỏa lực. Chính quyền Nam Việt Nam gặp nhiều vấn đề như tham nhũng, bất ổn và thiếu ủng hộ ở một số khu vực, làm suy yếu tính hợp pháp và khả năng huy động dân chúng. Ở Mỹ, phong trào phản chiến ngày càng mạnh, truyền thông mô tả thương vong và tàn phá, cùng chia rẽ chính trị đã gây áp lực buộc lãnh đạo hạn chế leo thang và cuối cùng giảm vai trò. Những yếu tố này kết hợp khiến vị thế của Mỹ không bền vững theo thời gian.
Kết quả quân sự so với kết quả chính trị
Để hiểu kết quả của Chiến tranh Việt Nam, hữu ích khi phân biệt giữa kết quả chiến thuật, chiến lược và chính trị. Kết quả “chiến thuật” đề cập điều xảy ra trong các trận đánh hoặc chiến dịch cụ thể, như việc bảo vệ một căn cứ hay tiêu diệt một đơn vị đối phương. Kết quả “chiến lược” liên quan đến hướng đi chung của cuộc chiến, bao gồm kiểm soát lãnh thổ, sức mạnh lực lượng và triển vọng chiến thắng lâu dài. Kết quả “chính trị” tập trung vào thay đổi chính phủ, chính sách và dư luận công chúng do xung đột gây ra.
Ở Việt Nam, lực lượng Mỹ và Nam Việt Nam nhiều lần đạt thắng lợi chiến thuật, thắng nhiều trận và gây tổn thất lớn cho đối phương. Tuy nhiên, những chiến thắng này không luôn dẫn tới lợi ích chiến lược lâu dài, một phần vì đối phương có thể bù đắp tổn thất và tiếp tục chiến đấu. Về mặt chính trị, chiến tranh gây hệ quả nặng nề cho cả Việt Nam và Hoa Kỳ. Ở Việt Nam, nó kết thúc với sự sụp đổ của miền Nam và thống nhất đất nước dưới chế độ cộng sản. Ở Mỹ, nó dẫn tới mất niềm tin sâu sắc với các tuyên bố của chính phủ, thay đổi lớn về luật pháp liên quan tới quyền tuyên chiến và chế độ bắt nhập ngũ, và một thái độ thận trọng lâu dài đối với can thiệp quy mô lớn trên bộ. Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục về việc liệu chiến lược khác có thể thay đổi kết quả hay không, nhưng có sự đồng thuận rộng rãi về các sự kiện cơ bản: Mỹ rút đi mà không đạt mục tiêu ban đầu, và Bắc Việt cuối cùng đạt được thống nhất.
Đài tưởng niệm Chiến tranh Việt Nam của Mỹ: Mục đích và ý nghĩa
Đài tưởng niệm Chiến tranh Việt Nam được biết đến rộng rãi nhất là Vietnam Veterans Memorial ở Washington, D.C. Tượng đài quốc gia này tôn vinh các thành viên lực lượng vũ trang Mỹ đã phục vụ trong Chiến tranh Việt Nam, đặc biệt những người đã hy sinh hoặc mất tích. Đây là nơi tưởng niệm và suy ngẫm cho cựu chiến binh, gia đình và du khách từ nhiều quốc gia.
Đài tưởng niệm được tạo ra không nhằm ca ngợi chiến thắng hay thất bại, mà để công nhận chi phí con người của cuộc chiến và cung cấp không gian chữa lành. Thiết kế của nó đơn giản nhưng mạnh mẽ, trung tâm là một bức tường đá granite đen dài được khắc tên hơn 58.000 người Mỹ thiệt mạng hoặc mất tích trong xung đột. Qua năm tháng, nơi này trở thành một trong những địa điểm được viếng thăm nhiều nhất và có ý nghĩa cảm xúc ở Mỹ, minh họa cách xã hội tưởng nhớ những cuộc chiến khó khăn và gây tranh cãi.
Thiết kế, vị trí và biểu tượng của Đài tưởng niệm
Đài tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam nằm trên National Mall ở Washington, D.C., gần các mốc quan trọng khác như Lincoln Memorial. Đặc điểm chính thường gọi là “Bức Tường” nằm hơi thấp dưới mặt đất và được bố trí theo hình chữ V. Hai tấm đá granite đen dài gặp nhau tại một góc trung tâm và dần dần cao lên khi kéo ra hai phía. Du khách đi dọc lối đi bên cạnh Bức Tường, cho phép họ tiếp cận gần với các tên được khắc.
Hơn 58.000 tên được chạm khắc trên đá, đại diện cho binh sĩ Mỹ tử vong hoặc được liệt là mất tích trong Chiến tranh Việt Nam. Tên được sắp xếp theo thứ tự thời gian theo ngày tử vong, bắt đầu từ giữa chữ V và kéo ra ngoài rồi trở lại trung tâm. Cách sắp xếp này thể hiện dòng chảy thời gian và sự liên tục của những mất mát trong suốt xung đột. Bề mặt đá bóng như gương, phản chiếu khuôn mặt khách tham quan khi họ nhìn vào các tên. Lựa chọn thiết kế này khuyến khích suy ngẫm cá nhân, vì người ta có thể nhìn thấy chính mình phản chiếu bên cạnh các tên khắc. Sự đơn giản của đài tưởng niệm, không có tượng lớn hay cảnh tượng kịch tính, tập trung chú ý vào từng cá nhân hơn là vào vũ khí hay trận đánh, biến nơi này thành một không gian yên tĩnh để tưởng niệm thay vì tuyên bố chính trị về cuộc chiến.
Thông tin thực tế và nghi thức khi tham quan
Đài tưởng niệm Vietnam Veterans Memorial mở cửa cho công chúng và thường tiếp cận mọi giờ, dù dịch vụ cho khách thăm có thể theo lịch riêng. Nó nằm trên National Mall ở trung tâm Washington, D.C., trong khoảng cách đi bộ tới các đài tưởng niệm và bảo tàng khác. Nhiều người đến trong các đoàn học sinh, chuyến thăm gia đình hoặc hành hương cá nhân, trong khi những người khác tình cờ gặp khi tham quan các điểm mốc của thành phố.
Những hành động thường thấy tại đài tưởng niệm bao gồm chép hoặc chà tên lên giấy bằng bút chì hoặc phấn, để hoa, ảnh, thư hoặc vật kỷ niệm nhỏ tại chân Bức Tường, và dành thời gian để suy ngẫm lặng. Khách được khuyến nghị cư xử trang trọng, nhận ra rằng nơi này có ý nghĩa với nhiều người mất bạn bè hoặc thành viên gia đình. Điều đó thường có nghĩa là nói nhỏ, không trèo lên Bức Tường và cân nhắc khi chụp ảnh. Người từ các nền văn hóa khác nhau có cách tỏ lòng tôn kính riêng, như cúi đầu, cầu nguyện hoặc đặt vật biểu tượng, và đài tưởng niệm hướng tới là một không gian chào đón cho tất cả những hình thức tưởng niệm đó.
Các câu hỏi thường gặp
Khi nào Hoa Kỳ chính thức đưa quân chiến đấu vào Chiến tranh Việt Nam?
Hoa Kỳ chính thức đưa lực lượng bộ binh quy mô lớn vào Chiến tranh Việt Nam năm 1965. Trước đó, từ những năm 1950 và đầu những năm 1960, Mỹ có cố vấn và nhân sự hỗ trợ tại Nam Việt Nam. Sau sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964, Quốc hội ban hành nghị quyết cho phép leo thang. Đến giữa năm 1965, hàng chục nghìn binh lính chiến đấu Mỹ đã được triển khai, đánh dấu sự tham gia quân sự toàn diện của Mỹ.
Có bao nhiêu quân nhân Mỹ tử trận trong Chiến tranh Việt Nam?
Khoảng 58.000 quân nhân Mỹ thiệt mạng do Chiến tranh Việt Nam. Con số chính thức thường được trích dẫn là hơn 58.000 tên được khắc trên Đài tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam ở Washington, D.C. Ngoài ra, hàng trăm nghìn người Mỹ bị thương hoặc chịu ảnh hưởng thể chất và tâm lý lâu dài. Những con số này phản ánh chi phí nhân lực nặng nề của xung đột đối với Hoa Kỳ.
Tại sao Hoa Kỳ tham gia vào Chiến tranh Việt Nam?
Hoa Kỳ tham gia vào Chiến tranh Việt Nam chủ yếu để ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Các nhà lãnh đạo Mỹ tin rằng nếu Nam Việt Nam rơi vào tay cộng sản, các nước khác ở Đông Nam Á có thể tiếp theo, quan niệm này thường được gọi là thuyết domino. Mỹ cũng muốn ủng hộ chính phủ Nam Việt Nam chống lại lực lượng cộng sản được Bắc Việt hậu thuẫn. Qua thời gian, sự hỗ trợ này từ viện trợ tài chính và cố vấn chuyển thành can thiệp quân sự toàn diện.
Thời gian tham gia quân sự của Mỹ kéo dài bao lâu?
Việc tham gia quân sự của Mỹ ở Việt Nam kéo dài khoảng hai thập kỷ, từ giữa những năm 1950 đến 1975, với thời kỳ chiến đấu đỉnh điểm giữa 1965 và 1973. Các cố vấn Mỹ bắt đầu tới nhiều từ cuối những năm 1950 và đầu 1960. Các đơn vị bộ binh lớn được triển khai từ 1965, và hầu hết lực lượng chiến đấu Mỹ được rút vào đầu năm 1973 theo chính sách “Vietnamization.” Chiến tranh tại Việt Nam kết thúc tháng 4 năm 1975 khi Sài Gòn sụp đổ, dù chiến đấu trực tiếp của Mỹ đã chấm dứt trước đó.
Những tổng thống nào tại nhiệm trong thời kỳ chiến tranh Việt Nam?
Nhiều tổng thống Mỹ tại nhiệm trong thời kỳ chiến tranh Việt Nam, mỗi người ảnh hưởng chính sách theo cách khác nhau. Dwight D. Eisenhower và John F. Kennedy tăng viện trợ và vai trò cố vấn vào những năm 1950 và đầu 1960. Lyndon B. Johnson ra lệnh leo thang lớn và triển khai lực lượng chiến đấu từ 1965. Richard Nixon theo đuổi chính sách “Vietnamization” và đàm phán rút quân, với lực lượng chiến đấu cuối cùng rời đi năm 1973. Gerald Ford là tổng thống khi Sài Gòn sụp đổ năm 1975 và giám sát các hoạt động sơ tán cuối cùng.
Hoa Kỳ thắng hay thua, và vì sao?
Hoa Kỳ thường được coi là đã thất bại trong Chiến tranh Việt Nam vì không đạt được mục tiêu chính là giữ cho Nam Việt Nam không rơi vào cộng sản. Dù có sức mạnh quân sự lớn và nhiều thắng lợi chiến thuật, Mỹ và đồng minh Nam Việt Nam không thể đảm bảo kiểm soát lâu dài đất nước. Những yếu tố dẫn tới thất bại gồm quyết tâm mạnh mẽ của Bắc Việt và Việt Cộng, chiến thuật du kích hiệu quả, tính hợp pháp và sức mạnh hạn chế của chính quyền Nam Việt Nam, cùng sự suy giảm ủng hộ trong nước.
Đài tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam là gì và tưởng niệm điều gì?
Đài tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam là một tượng đài quốc gia ở Washington, D.C., tôn vinh quân nhân Mỹ đã chiến đấu và hy sinh trong Chiến tranh Việt Nam. Yếu tố nổi tiếng nhất là một bức tường đá granite đen hình chữ V dài, khắc tên hơn 58.000 người Mỹ tử trận hoặc mất tích. Đài này được thiết kế như một nơi yên tĩnh để suy ngẫm, tưởng nhớ và chữa lành cho cựu chiến binh, gia đình và khách thăm. Nó biểu thị chi phí con người của cuộc chiến hơn là đưa ra tuyên bố chính trị về xung đột.
Hệ thống bắt nhập ngũ thời chiến hoạt động thế nào?
Hệ thống bắt nhập ngũ thời Chiến tranh Việt Nam chọn nam thanh niên phục vụ quân sự bắt buộc do Selective Service quản lý. Nam giới thường đăng ký vào khoảng 18 tuổi, và từ 1969 một hệ thống xổ số theo ngày sinh được dùng để quyết định thứ tự triệu tập. Một số người được hoãn hoặc miễn vì học hành, lý do y tế hoặc hoàn cảnh gia đình. Bắt nhập ngũ là chủ đề tranh luận và biểu tình rộng rãi, và sau chiến tranh Hoa Kỳ chuyển sang lực lượng vũ trang toàn tình nguyện.
Kết luận: Bài học và di sản kéo dài của Chiến tranh Việt Nam
Những điểm chính cần rút ra cho độc giả hiện đại
Chiến tranh Việt Nam là một cuộc xung đột dài và phức tạp nảy sinh từ căng thẳng Chiến tranh Lạnh, nỗ lực ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản và các cuộc đấu tranh nội bộ tại chính Việt Nam. Hoa Kỳ đã chuyển từ việc cố vấn và viện trợ cho Nam Việt Nam tới tham chiến quy mô lớn với hàng trăm nghìn quân. Từ giữa những năm 1950 tới khi Sài Gòn thất thủ năm 1975, xung đột cướp đi hàng triệu sinh mạng, trong đó có khoảng 58.000 quân nhân Mỹ, và gây thay đổi sâu sắc về chính trị và xã hội tại cả hai nước.
Kết quả chiến tranh, khi Bắc Việt cuối cùng thống nhất đất nước dưới chế độ cộng sản, cho thấy giới hạn của sức mạnh quân sự khi điều kiện chính trị và xã hội không thuận lợi. Nó cũng dẫn tới những thay đổi lâu dài trong chính sách đối ngoại, hoạch định quân sự và thái độ của công chúng Mỹ đối với can thiệp ở nước ngoài. Đối với độc giả hiện đại, hiểu các nguyên nhân, dòng thời gian, con số thương vong và di sản của Chiến tranh Việt Nam giúp hiểu những tranh luận hiện nay về khi nào và như thế nào các quốc gia nên sử dụng vũ lực, và nhắc nhở về chi phí nhân đạo mà mọi bên phải gánh chịu.
Học thêm, du lịch và suy ngẫm về Chiến tranh Việt Nam
Đối với những người muốn tìm hiểu sâu hơn về Chiến tranh Việt Nam, có nhiều con đường để nắm bắt thêm.
Ở Washington, D.C. và các thành phố khác của Mỹ, các đài tưởng niệm như Vietnam Veterans Memorial là không gian để suy ngẫm về những tên và câu chuyện của những người đã phục vụ. Đối với sinh viên, chuyên gia và người làm việc di chuyển qua biên giới, kiến thức này cung cấp bối cảnh hữu ích cho các cuộc trò chuyện và truyền thông họ gặp. Chiến tranh Việt Nam vẫn là một ví dụ quan trọng về cách chính trị quốc tế, điều kiện địa phương và lựa chọn con người hội tụ để định hình lịch sử hàng thế hệ.
Chọn khu vực
Your Nearby Location
Your Favorite
Post content
All posting is Free of charge and registration is Not required.