Skip to main content
<< Việt Nam diễn đàn

Các mốc thời gian Chiến tranh Việt Nam: Bắt đầu, Kết thúc, Sự tham gia của Hoa Kỳ và Lịch bốc thăm nghĩa vụ quân sự

Preview image for the video "Chien tranh Viet Nam duoc giai thich".
Chien tranh Viet Nam duoc giai thich
Table of contents

Nhiều người tìm kiếm các mốc thời gian rõ ràng của Chiến tranh Việt Nam nhưng gặp các câu trả lời khác nhau trong sách giáo khoa, tượng đài và nguồn trực tuyến. Một số dòng thời gian bắt đầu vào năm 1945, trong khi những nguồn khác khởi đầu vào 1955 hoặc 1965, và mỗi lựa chọn phản ánh một cách hiểu khác nhau về xung đột. Đối với học sinh, du khách và những người nghiên cứu lịch sử hiện đại của Việt Nam hoặc Hoa Kỳ, điều này có thể gây bối rối. Hướng dẫn này giải thích vì sao các mốc thời gian khác nhau, trình bày các điểm bắt đầu và kết thúc được chấp nhận rộng rãi nhất, và đi qua các giai đoạn chính của cuộc chiến. Nó cũng nêu bật các ngày liên quan đến sự tham gia của Hoa Kỳ và các ngày quan trọng của lịch bốc thăm nghĩa vụ quân sự ở một nơi duy nhất.

Giới thiệu: Hiểu các mốc thời gian Chiến tranh Việt Nam trong bối cảnh

Các mốc thời gian của Chiến tranh Việt Nam không chỉ là những con số trên một dòng thời gian. Chúng định hình cách mọi người nhớ về xung đột, cách cựu chiến binh được công nhận và cách các nhà sử học mô tả một trong những cuộc chiến có ảnh hưởng nhất của thế kỷ XX. Khi ai đó hỏi, “Các mốc thời gian của Chiến tranh Việt Nam là gì?” họ có thể đang nghĩ về toàn bộ cuộc xung đột ở Việt Nam, chỉ những năm chiến đấu bộ binh của Mỹ, hoặc khoảng thời gian khi nghĩa vụ quân sự ảnh hưởng đến gia đình họ.

Preview image for the video "Chien tranh Viet Nam duoc giai thich".
Chien tranh Viet Nam duoc giai thich

Từ góc nhìn của người Việt, cuộc đấu tranh kéo dài qua nhiều thập kỷ, bắt đầu là cuộc chiến chống chủ nghĩa thực dân và phát triển thành một cuộc nội chiến và can thiệp quốc tế. Đối với Hoa Kỳ, các mốc thời gian chính thức thường gắn với định nghĩa pháp lý, các nhiệm vụ cố vấn và những năm giao tranh dữ dội. Các quan sát viên quốc tế có thể coi sự sụp đổ của Sài Gòn năm 1975 là điểm kết thúc rõ ràng. Hiểu được các quan điểm khác nhau này là cần thiết trước khi gán cho cuộc chiến một mốc bắt đầu và kết thúc đơn giản.

Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan có cấu trúc, tách biệt niên biểu quốc gia Việt Nam khỏi các mốc thời gian tập trung vào Hoa Kỳ và các ngày liên quan đến sự tham gia của Mỹ. Nó giới thiệu các ngày bắt đầu và kết thúc chính, rồi đi qua xung đột theo từng giai đoạn, với các cột mốc cụ thể, dễ quét. Một bảng tham khảo nhanh liệt kê các ngày quan trọng của Chiến tranh Việt Nam, và một phần riêng giải thích các ngày liên quan đến nghĩa vụ quân sự và lịch bốc thăm, vốn vẫn quan trọng đối với nhiều gia đình và nhà nghiên cứu hôm nay.

Kết thúc bài, bạn sẽ thấy vì sao câu hỏi “Các mốc thời gian của Chiến tranh Việt Nam là gì?” có nhiều câu trả lời hợp lý, tùy thuộc vào điều bạn đang đo đếm. Bạn cũng sẽ có một dòng thời gian rõ ràng, ngắn gọn để sử dụng cho học tập, chuẩn bị du lịch hoặc hiểu biết chung về lịch sử hiện đại của Việt Nam.

Trả lời nhanh: Các mốc thời gian chính của Chiến tranh Việt Nam là gì?

Các mốc thời gian được trích dẫn phổ biến nhất, đặc biệt trong các nguồn của Hoa Kỳ, là từ 1 tháng 11 năm 1955 đến 30 tháng 4 năm 1975. Ngày bắt đầu phản ánh định nghĩa của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ dùng cho hồ sơ quân sự và quyền lợi cựu chiến binh, và ngày kết thúc đánh dấu sự sụp đổ của Sài Gòn và chế độ miền Nam. Nhiều sách lịch sử, đài tưởng niệm và tài liệu chính thức tại Hoa Kỳ theo phạm vi ngày này.

Preview image for the video "Chien tranh Viet Nam Lich su va cac ngay then chot".
Chien tranh Viet Nam Lich su va cac ngay then chot

Tuy nhiên, câu hỏi “Chiến tranh Việt Nam kéo dài bao lâu?” có thể có nhiều đáp án hợp lý. Một số nhà sử học nhấn mạnh cuộc đấu tranh chống thực dân sớm hơn và bắt đầu câu chuyện từ thập niên 1940. Những người khác tập trung vào khi chiến đấu bộ binh Mỹ quy mô lớn bắt đầu vào 1965, vì đây là thời điểm số lính Mỹ và thương vong tăng mạnh. Do đó, học sinh và độc giả nên biết rằng các công trình khác nhau có thể dùng các mốc bắt đầu và kết thúc khác nhau, ngay cả khi mô tả cùng các sự kiện nền tảng.

Dưới đây là một số lựa chọn thường được tham khảo cho ngày bắt đầu xung đột Việt Nam, mỗi lựa chọn liên quan đến một quan điểm cụ thể:

  • 2 tháng 9 năm 1945: Hồ Chí Minh tuyên bố độc lập tại Hà Nội, được nhiều người Việt xem là khởi đầu mang tính biểu tượng của cuộc đấu tranh quốc gia hiện đại.
  • Tháng 12 năm 1946: Bùng nổ Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất giữa quân Pháp và lực lượng cách mạng Việt Nam, thường được coi là khởi đầu quân sự của xung đột rộng hơn.
  • 1950: Hoa Kỳ thành lập Military Assistance Advisory Group (MAAG) để hỗ trợ lực lượng Pháp và sau này là Nam Việt Nam, đánh dấu sự can dự lâu dài của Mỹ.
  • 1 tháng 11 năm 1955: Ngày khởi đầu chính thức theo Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ cho mục đích hồ sơ dịch vụ và thương vong.
  • Cuối năm 1961: Sự gia tăng lớn về hiện diện cố vấn của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Kennedy, bao gồm thêm trang thiết bị và nhân sự.
  • 7 tháng 8 năm 1964: Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ, cho phép mở rộng hành động quân sự của Hoa Kỳ ở Việt Nam.
  • 8 tháng 3 năm 1965: Quân đoàn Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ đổ bộ tại Đà Nẵng, thường được coi là khởi đầu giai đoạn chiến tranh bộ binh của Mỹ.

Ngày kết thúc ít bị tranh cãi hơn. Hầu hết các tài khoản đồng ý rằng 30 tháng 4 năm 1975, khi lực lượng Bắc Việt chiếm Sài Gòn và Nam Việt Nam đầu hàng, là điểm kết thúc hiệu quả của Chiến tranh Việt Nam như một cuộc xung đột vũ trang hoạt động. Một vài niên biểu kéo dài đến 2 tháng 7 năm 1976, khi Việt Nam được chính thức thống nhất, nhưng ngày sau này đánh dấu việc củng cố chính trị hơn là chiến tranh quy mô lớn đang tiếp diễn.

Tại sao các mốc thời gian Chiến tranh Việt Nam không đơn giản

Các mốc thời gian của Chiến tranh Việt Nam phức tạp vì các nhóm khác nhau trải nghiệm xung đột theo những cách khác nhau. Đối với nhiều người Việt, cuộc chiến không thể tách rời khỏi cuộc đấu tranh chống thực dân Pháp bắt đầu giữa thập niên 1940. Theo quan điểm này, Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất và cuộc chiến sau với Hoa Kỳ là một chuỗi liên tục của đấu tranh giành độc lập và thống nhất. Trong niên biểu quốc gia đó, 1945 hoặc 1946 có thể là mốc khởi đầu tự nhiên, và 1975 hoặc 1976 là kết luận logic.

Preview image for the video "Các cuộc chiến Việt Nam - Tóm tắt trên bản đồ".
Các cuộc chiến Việt Nam - Tóm tắt trên bản đồ

Ngược lại, nhiều lịch sử tiếng Anh tập trung vào sự can dự của Hoa Kỳ, xem các mốc thời gian Hoa Kỳ là khung tham chiếu chính. Cách tiếp cận này nhấn mạnh khi các cố vấn Mỹ lần đầu đến, khi các đơn vị chiến đấu Mỹ được triển khai và khi quân Mỹ rút lui. Trong góc nhìn lấy Mỹ làm trung tâm này, các định nghĩa chính thức cũng quan trọng. Bộ Quốc phòng đã chọn 1 tháng 11 năm 1955 làm ngày bắt đầu pháp lý của Chiến tranh Việt Nam cho hồ sơ dịch vụ và quyền lợi, mặc dù giao tranh bộ binh quy mô lớn không bắt đầu cho đến 1965. Cựu chiến binh, gia đình họ và các chương trình chính phủ thường dựa vào các ngày chính thức này khi nói về điều kiện đủ hoặc tưởng niệm.

Một nguồn phức tạp khác là chiến tranh không phải lúc nào cũng bắt đầu và kết thúc bằng một sự kiện duy nhất rõ ràng. Các nhiệm vụ cố vấn có thể mở rộng âm thầm trong nhiều năm trước khi trận đánh lớn đầu tiên xảy ra. Các hiệp định ngừng bắn có thể được ký, trong khi chiến đấu vẫn tiếp diễn trên thực địa. Hiệp định Hòa bình Paris tháng 1 năm 1973, ví dụ, chính thức chấm dứt sự can dự trực tiếp của Hoa Kỳ và tạo ra một lệnh ngừng bắn trên giấy, nhưng chiến đấu giữa Bắc và Nam vẫn tiếp tục đến 1975. Do đó, một số nguồn coi 1973 là kết thúc của sự can dự trực tiếp của Mỹ, trong khi những nguồn khác giữ 1975 là kết thúc của xung đột tổng thể.

Cuối cùng, mục đích pháp lý, tưởng niệm và giáo dục đôi khi đòi hỏi các mốc thời gian khác nhau. Một đài tưởng niệm có thể dùng phạm vi rộng để bao gồm tất cả người phục vụ, trong khi một sách giáo khoa tập trung vào chính trị nội địa Mỹ có thể nhấn mạnh những năm biểu tình và lệnh gọi nhập ngũ. Hiểu những khác biệt này giúp giải thích vì sao bạn có thể gặp nhiều niên biểu chồng chéo nhưng không hoàn toàn giống nhau khi nghiên cứu về Chiến tranh Việt Nam.

Các lựa chọn chính về ngày bắt đầu và kết thúc nhìn tổng quan

Vì không có một bộ ngày duy nhất được chấp nhận toàn cầu, nên hữu ích khi xem các phương án chính cạnh nhau. Các ngày bắt đầu và kết thúc khác nhau thường phản ánh một quan điểm cụ thể: lịch sử quốc gia Việt Nam, định nghĩa pháp lý của Hoa Kỳ, hoặc những năm hẹp hơn của chiến đấu bộ binh Mỹ. Xem các niên biểu này cùng nhau làm rõ cách các học giả, chính phủ và công chúng nói về “cùng” cuộc chiến theo những cách hơi khác nhau.

Preview image for the video "Bắt Đầu Chiến Tranh Đông Dương Thứ Nhất - Phim Tài Liệu Chiến Tranh Lạnh".
Bắt Đầu Chiến Tranh Đông Dương Thứ Nhất - Phim Tài Liệu Chiến Tranh Lạnh

Mục này trước tiên xem các ngày bắt đầu được trích dẫn thường gặp và giải thích vì sao các nhà sử học chọn mỗi ngày. Sau đó nó chuyển sang các ngày kết thúc chính, từ Hiệp định Hòa bình Paris năm 1973 đến sự sụp đổ của Sài Gòn năm 1975 và việc thống nhất chính thức năm 1976. Các phạm vi này vạch ra cách xung đột được đóng khung trong cả tường thuật Việt Nam và Mỹ, và cách điểm bắt đầu-kết thúc có thể thay đổi tùy mục đích đặt câu hỏi.

Các ngày bắt đầu thường được trích dẫn của Chiến tranh Việt Nam

Có một số ứng viên chính cho ngày bắt đầu Chiến tranh Việt Nam, mỗi ứng viên bắt nguồn từ một cách định nghĩa khác nhau. Từ quan điểm quốc gia Việt Nam, câu chuyện thường bắt đầu với kết thúc Thế chiến II và tuyên bố độc lập. Vào ngày 2 tháng 9 năm 1945, Hồ Chí Minh tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hà Nội, khẳng định rằng Việt Nam không còn lệ thuộc Pháp.

Preview image for the video "Cuoc chien Indochina 1945-1954 Toan bo phim tai lieu".
Cuoc chien Indochina 1945-1954 Toan bo phim tai lieu

Một cột mốc quốc gia sớm khác là tháng 12 năm 1946, khi giao tranh bùng nổ ở Hà Nội giữa quân Pháp và lực lượng cách mạng Việt Nam, đánh dấu khởi đầu Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất. Trong ký ức người Việt, cuộc chiến này và cuộc xung đột sau với Hoa Kỳ là một chuỗi liên tục chống lại sự kiểm soát ngoại bang và chia rẽ nội bộ. Vì lý do đó, một số nhà sử học coi năm 1946 là khởi đầu quân sự của xung đột rộng hơn, mặc dù các công trình tiếng Anh thường gọi đó là một cuộc chiến riêng biệt.

Từ góc nhìn lấy Hoa Kỳ làm trung tâm, các mốc thời gian thường bắt đầu với sự mở rộng dần dần của sự can dự Mỹ. Năm 1950, Hoa Kỳ chính thức thành lập Military Assistance Advisory Group (MAAG) để hỗ trợ quân Pháp tại Đông Dương với trang thiết bị, huấn luyện và kế hoạch. Điều này đánh dấu khởi đầu của sự hỗ trợ liên tục của Mỹ, mặc dù lúc đó còn hạn chế và gián tiếp. Sau khi Pháp rút lui và hiệp định Genève năm 1954, các cố vấn Mỹ chuyển sang hỗ trợ chính quyền Nam Việt Nam mới, tăng dần hiện diện của họ.

Ngày được sử dụng rộng rãi nhất trong các hồ sơ chính thức của Mỹ là 1 tháng 11 năm 1955. Vào ngày này, Hoa Kỳ tổ chức lại nhiệm vụ cố vấn, và Bộ Quốc phòng sau này chọn ngày đó làm ngày chính thức bắt đầu Chiến tranh Việt Nam cho hồ sơ dịch vụ và quyền lợi. Đối với các mốc thời gian của Mỹ, ngày 1955 này đặc biệt quan trọng vì nó bao gồm những cố vấn sớm đã phục vụ trước các đợt triển khai chiến đấu lớn giữa thập niên 1960 và đảm bảo dịch vụ của họ được công nhận trong cùng giai đoạn chiến tranh với các binh sĩ đến sau.

Một số nhà sử học và niên biểu nhấn mạnh các ngày muộn hơn để đánh dấu chuyển từ vai trò cố vấn sang tham gia dữ dội. Cuối năm 1961 chứng kiến sự gia tăng lớn nhân sự và trang bị của Mỹ dưới thời Tổng thống John F. Kennedy, đôi khi được coi là bắt đầu một giai đoạn mới. Những người khác nhấn mạnh tháng 8 năm 1964, khi các sự kiện Vịnh Bắc Bộ và Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ trao cho Tổng thống Lyndon Johnson quyền rộng rãi sử dụng lực lượng quân sự ở Đông Nam Á. Bước ngoặt chính trị này mở đường cho các chiến dịch oanh tạc lớn và cuối cùng là việc triển khai quân bộ binh.

Cuối cùng, nhiều người liên kết khởi đầu thực tế của Chiến tranh Việt Nam với việc quân chiến đấu đổ bộ năm 1965. Vào ngày 8 tháng 3 năm 1965, Thủy quân Lục chiến Mỹ đổ bộ tại Đà Nẵng để bảo vệ các căn cứ không quân dùng cho chiến dịch oanh tạc. Điều này đánh dấu bắt đầu cuộc chiến bộ binh toàn diện của Mỹ. Sau đó, vào 28 tháng 7 năm 1965, Tổng thống Johnson công khai thông báo một sự leo thang lớn và các đợt triển khai tiếp theo. Đối với những người tập trung vào những năm giao tranh dữ dội và thương vong, giai đoạn 1965–1968 thường định nghĩa khi họ nói về các mốc thời gian của Chiến tranh Việt Nam, mặc dù xung đột đã diễn ra từ trước đó nhiều năm.

Các ngày kết thúc chính của Chiến tranh Việt Nam đang được sử dụng

So với phạm vi các ngày bắt đầu, các ngày kết thúc tập trung hơn, nhưng vẫn có vài ứng viên tùy mục đích đo đếm. Một ngày then chốt là 27 tháng 1 năm 1973, khi Hiệp định Hòa bình Paris được ký. Các thỏa thuận này, đạt được sau các cuộc đàm phán dài, quy định một lệnh ngừng bắn, việc rút quân đội Mỹ và trao trả tù binh chiến tranh. Đối với các cuộc thảo luận về sự can dự của Hoa Kỳ, ngày này thường đánh dấu kết thúc chính trị chính thức của sự tham gia trực tiếp của Mỹ vào giao tranh.

Preview image for the video "Hiệp định Hoà bình Paris đã kết thúc chiến tranh Việt Nam như thế nào? - The Vietnam War Files".
Hiệp định Hoà bình Paris đã kết thúc chiến tranh Việt Nam như thế nào? - The Vietnam War Files

Một ngày quan trọng khác là 29 tháng 3 năm 1973, khi các binh sĩ chiến đấu cuối cùng của Hoa Kỳ rời Việt Nam. Nhiều nguồn của Mỹ đề cập đến ngày này khi mô tả kết thúc cuộc chiến bộ binh Mỹ và các hoạt động chiến đấu bộ binh chính. Các cựu chiến binh và nhà sử học tập trung vào thời kỳ giao tranh nặng nề của Mỹ thường lấy khoảng 8 tháng 3 năm 1965 đến 29 tháng 3 năm 1973 làm cửa sổ cốt lõi của sự tham gia bộ binh Mỹ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chiến tranh không dừng lại vào 1973; lực lượng Bắc và Nam vẫn tiếp tục giao tranh mặc dù có lệnh ngừng bắn.

Ngày kết thúc tổng thể được chấp nhận rộng rãi nhất cho Chiến tranh Việt Nam là 30 tháng 4 năm 1975. Vào ngày này, quân Bắc Việt tiến vào Sài Gòn, thủ đô của Nam Việt Nam, và chính quyền Nam Việt Nam đầu hàng. Trực thăng sơ tán nhân viên nước ngoài và một số dân thường Việt Nam khỏi Đại sứ quán Mỹ và các địa điểm khác trong những giờ cuối cùng. Sự kiện này, thường gọi là sự sụp đổ của Sài Gòn, kết thúc kháng cự vũ trang có tổ chức của Nam Việt Nam và đưa cuộc xung đột dài đến hồi kết. Trên bình diện quốc tế, 30 tháng 4 năm 1975 thường được dùng làm ngày kết thúc của Chiến tranh Việt Nam.

Một ngày cuối cùng đôi khi xuất hiện trong niên biểu là 2 tháng 7 năm 1976, khi Bắc và Nam Việt Nam chính thức thống nhất thành Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Ngày này biểu thị việc hoàn tất quá trình chính trị và hành chính mà cuộc chiến đã quyết định trên chiến trường một năm trước. Nó ít liên quan đến chiến tranh tích cực hơn và nhiều hơn về xây dựng nhà nước và củng cố. Một vài niên biểu lịch sử hiện đại Việt Nam dùng ngày này để đánh dấu kết thúc giai đoạn hậu chiến.

Mục đích pháp lý, tưởng niệm và lịch sử có thể chọn trong số các ngày kết thúc này tùy theo mục đích. Ví dụ, một số tưởng niệm cựu chiến binh có thể kéo phạm vi công nhận tới 30 tháng 4 năm 1975, trong khi những nguồn khác tập trung vào 29 tháng 3 năm 1973 là thời điểm kết thúc sự hiện diện chiến đấu của Mỹ. Các nhà sử học nghiên cứu chính trị trong nước Việt Nam có thể nhấn mạnh 2 tháng 7 năm 1976 để đánh dấu việc thống nhất chính thức của đất nước. Hiểu các tùy chọn này giúp độc giả diễn giải niên biểu và lý giải vì sao các nguồn khác nhau đôi khi liệt kê những cặp ngày bắt đầu-kết thúc hơi khác nhau.

Tổng quan niên biểu: Các giai đoạn chính và các mốc thời gian quan trọng

Một cách hữu ích để hiểu các mốc thời gian Chiến tranh Việt Nam là nhóm chúng theo các giai đoạn chính. Thay vì coi cuộc xung đột là một khoảng thời gian duy nhất liền mạch, cách làm này làm nổi bật các bước ngoặt khi chiến lược, người tham gia và mức độ căng thẳng thay đổi. Nó cũng cho phép bạn thấy cuộc chiến tiến hóa từ một cuộc đấu tranh chống thực dân thành một quốc gia chia cắt và cuối cùng thành một cuộc chiến quốc tế quy mô lớn với sự tham gia mạnh mẽ của Hoa Kỳ.

Preview image for the video "Chiến Tranh Việt Nam Giải Thích Trong 25 Phút | Phim Tài Liệu Chiến Tranh Việt Nam".
Chiến Tranh Việt Nam Giải Thích Trong 25 Phút | Phim Tài Liệu Chiến Tranh Việt Nam

Mục này cung cấp một tổng quan theo thứ tự thời gian từ sau Thế chiến II đến việc thống nhất Việt Nam. Nó bắt đầu với Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất, chuyển qua sự chia cắt đất nước và thời kỳ cố vấn của Hoa Kỳ, rồi đề cập các năm chiến đấu bộ binh toàn diện của Mỹ. Các sự kiện then chốt như Cuộc tổng phản công Tết, các cuộc đàm phán ở Paris và sự sụp đổ của Sài Gòn xuất hiện trong bối cảnh, giúp dễ nhớ các mốc thời gian quan trọng. Mỗi giai đoạn được mô tả trong một phần con riêng để độc giả có thể tập trung vào khoảng thời gian phù hợp với mối quan tâm của mình.

Bằng cách theo dõi niên biểu theo giai đoạn này, bạn có thể hiểu được cách chính trị địa phương, động lực Chiến tranh Lạnh và các quyết định quân sự giao thoa suốt ba thập kỷ. Rõ ràng là điều mà nhiều người ở Hoa Kỳ gọi là “Chiến tranh Việt Nam” đối với người Việt là một lịch sử dài hơn bắt đầu trước 1955 và tiếp tục sau 1975. Đồng thời, niên biểu này làm nổi bật các cột mốc xác định các mốc thời gian Hoa Kỳ và các ngày liên quan đến sự tham gia của Mỹ, làm cho nó trở thành tham chiếu hữu ích cho nghiên cứu và giảng dạy.

Xung đột đầu và Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất (1945–1954)

Giai đoạn lớn đầu tiên trong xung đột rộng hơn bắt đầu vào cuối Thế chiến II. Sau khi Nhật đầu hàng năm 1945, một khoảng trống quyền lực xuất hiện ở Việt Nam, vốn đã trải qua thời gian bị Nhật chiếm đóng và thuộc địa Pháp. Vào ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Hà Nội, Hồ Chí Minh tuyên bố độc lập của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, trích dẫn các nguyên tắc phổ quát về tự do và quyền tự quyết. Tuyên bố này là nền tảng của lịch sử quốc gia Việt Nam và thường được xem là khởi điểm cho cuộc đấu tranh hiện đại giành độc lập và thống nhất.

Preview image for the video "Tại sao Pháp thua Trận Dien Bien Phu 1954 (Phim Tài liệu 4K)".
Tại sao Pháp thua Trận Dien Bien Phu 1954 (Phim Tài liệu 4K)

Căng thẳng với chính quyền thực dân Pháp trở lại nhanh chóng leo thang. Đến tháng 12 năm 1946, giao tranh toàn diện bùng nổ ở Hà Nội, đánh dấu khởi đầu Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất. Cuộc chiến này đối đầu giữa lực lượng Pháp và đồng minh với Việt Minh, phong trào cách mạng do Hồ Chí Minh lãnh đạo. Trong những năm tiếp theo, xung đột lan rộng khắp thị trấn, vùng nông thôn và khu biên giới, thu hút sự chú ý ngày càng tăng từ các cường quốc toàn cầu quan tâm đến Chiến tranh Lạnh đang nổi lên. Mặc dù nhiều nguồn tiếng Anh coi đây là một cuộc chiến riêng, vô số người Việt xem nó như chương mở đầu của cùng cuộc đấu tranh kéo dài sau này.

Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất đạt đến bước ngoặt tại Điện Biên Phủ, một thung lũng hẻo lánh ở tây bắc Việt Nam. Từ tháng 3 đến tháng 5 năm 1954, lực lượng Việt Nam vây hãm và cuối cùng đánh bại một cứ điểm lớn của Pháp ở đó. Trận Điện Biên Phủ kết thúc bằng một thất bại quân sự rõ ràng của Pháp và làm chấn động quan sát viên toàn thế giới, cho thấy một đội quân thực dân có thể bị đánh bại bởi một phong trào dân tộc quyết tâm. Sự kiện này buộc Pháp phải xem xét lại vai trò của mình ở Đông Dương và mở đường cho các cuộc đàm phán ngoại giao.

Hội nghị Genève năm 1954 nhằm tìm giải pháp cho xung đột ở Đông Dương. Hiệp định Genève, ngày 21 tháng 7 năm 1954, tạm thời chia Việt Nam dọc vĩ tuyến 17 thành khu vực phía bắc do nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa kiểm soát và khu vực phía nam dưới quyền Quốc gia Việt Nam, sau này trở thành Việt Nam Cộng hòa (Nam Việt Nam). Hiệp định kêu gọi tổ chức bầu cử toàn quốc để thống nhất đất nước trong vòng hai năm, nhưng các cuộc bầu cử này không bao giờ diễn ra. Sự thất bại đó, cùng với phân chia tạm thời, tạo điều kiện cho giai đoạn xung đột mới mà nhiều người sau này gọi là Chiến tranh Việt Nam.

Đối với độc giả nghiên cứu các mốc thời gian, giai đoạn này rất quan trọng vì nó minh họa lý do tại sao một số nhà sử học bắt đầu niên biểu của họ từ thập niên 1940. Mặc dù các mốc thời gian Hoa Kỳ thường bắt đầu muộn hơn, nền tảng chính trị và quân sự của xung đột sau này được đặt ra giữa 1945 và 1954. Tuyên bố độc lập, Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất, Trận Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève đều định hình bối cảnh chia cắt tiếp theo.

Chia cắt và vai trò cố vấn của Hoa Kỳ (1954–1964)

Hiệp định Genève tạo ra một Việt Nam chia cắt, với chính phủ do cộng sản lãnh đạo ở miền Bắc và chính quyền chống cộng ở miền Nam. Vĩ tuyến 17 trở thành đường giới tuyến, được giám sát bởi các ủy ban quốc tế. Hàng trăm nghìn người di chuyển từ vùng này sang vùng kia, thường dựa trên lý do chính trị hoặc tôn giáo. Các cuộc bầu cử toàn quốc nhằm thống nhất đất nước đã không diễn ra, và sự chia cắt ban đầu mô tả là tạm thời đã trở nên sâu sắc hơn. Giai đoạn này chuẩn bị bối cảnh cho các cuộc đấu tranh nội bộ và ngoại giao tiếp theo.

Preview image for the video "Lanh Hai quan My o Viet Nam – Thoi ky Tu van va Ho tro Chien dau. Phan 2 cua 24".
Lanh Hai quan My o Viet Nam – Thoi ky Tu van va Ho tro Chien dau. Phan 2 cua 24

Ngay cả trước Hiệp định Genève, Hoa Kỳ đã bắt đầu đóng vai trò ở Đông Dương. Năm 1950, Washington thành lập MAAG để cố vấn và hỗ trợ lực lượng Pháp chống lại Việt Minh. Sau 1954, MAAG tiếp tục công việc, nay tập trung vào xây dựng và huấn luyện lực lượng vũ trang của Nam Việt Nam. Điều này bao gồm cung cấp trang thiết bị, chương trình huấn luyện và tư vấn quân sự. Những năm đầu thập niên 1950 vì thế đánh dấu sự hiện diện lâu dài của Mỹ, dù ở mức cố vấn hơn là chiến đấu.

Vào ngày 1 tháng 11 năm 1955, Hoa Kỳ tổ chức lại nhiệm vụ cố vấn tại Nam Việt Nam. Bộ Quốc phòng sau này chọn ngày này làm ngày chính thức bắt đầu Chiến tranh Việt Nam cho hồ sơ quân sự, tưởng niệm và quyền lợi. Điều này không có nghĩa là một tuyên bố chiến tranh chính thức được ban hành; mà là một ngày hành chính thực tế nhận biết khi hỗ trợ của Mỹ chuyển sang cam kết dài hạn, có cấu trúc. Đối với các mốc thời gian Hoa Kỳ, dấu mốc 1955 này đặc biệt quan trọng trong việc ghi nhận những cố vấn đầu tiên và dịch vụ của họ.

Cuối thập niên 1950 và đầu thập niên 1960 chứng kiến căng thẳng tăng trong Nam Việt Nam và sự can dự nhiều hơn từ miền Bắc. Khởi nghĩa ở miền Nam phát triển, được miền Bắc yểm trợ, và Hoa Kỳ phản ứng bằng cách mở rộng dần vai trò cố vấn và hỗ trợ. Tháng 12 năm 1961, chính sách của Tổng thống John F. Kennedy cho phép tăng viện trợ, thêm cố vấn và trang thiết bị tiên tiến như trực thăng. Nhân sự Mỹ vẫn chính thức là cố vấn, nhưng sự hiện diện của họ trên thực địa gia tăng và ranh giới giữa cố vấn và chiến đấu trở nên khó phân biệt.

Tình hình leo thang hơn vào năm 1964 với các sự kiện Vịnh Bắc Bộ. Vào các ngày 2 và 4 tháng 8 năm 1964, có báo cáo về các cuộc đụng độ giữa tàu hải quân Mỹ và tàu tuần tra Bắc Việt ở Vịnh Bắc Bộ. Đáp lại, Quốc hội Mỹ thông qua Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ vào ngày 7 tháng 8 năm 1964, trao cho Tổng thống Lyndon Johnson quyền rộng rãi sử dụng lực lượng quân sự ở Đông Nam Á mà không cần tuyên chiến chính thức. Bước đi chính trị và pháp lý này mở cửa cho các chiến dịch oanh tạc quy mô lớn và cuối cùng là triển khai quân bộ binh.

Thập niên này cho thấy sự chuyển đổi từ một cuộc xung đột chia cắt và tương đối địa phương sang một cuộc chiến thu hút các cường quốc lớn. Để phân biệt nhiệm vụ cố vấn và triển khai chiến đấu toàn diện, hữu ích khi nhớ rằng Hoa Kỳ đã tham gia sâu rộng ở Việt Nam từ lâu trước khi các đơn vị chiến đấu đổ bộ năm 1965. Việc thành lập MAAG năm 1950, ngày chính thức 1 tháng 11 năm 1955, sự leo thang năm 1961 và Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ năm 1964 đều là các cột mốc chính trị và cố vấn trong các mốc thời gian của Hoa Kỳ.

Chiến tranh bộ binh quy mô lớn của Hoa Kỳ (1965–1968)

Giai đoạn 1965–1968 thường là những gì người ta hình dung đầu tiên khi nghĩ về Chiến tranh Việt Nam. Trong những năm này, Hoa Kỳ chuyển từ hỗ trợ cố vấn sang chiến đấu bộ binh quy mô lớn, với hàng trăm nghìn quân Mỹ được triển khai. Bước ngoặt đến vào ngày 8 tháng 3 năm 1965, khi Thủy quân Lục chiến Mỹ đổ bộ tại Đà Nẵng, nhằm bảo vệ các căn cứ không quân phục vụ các chiến dịch oanh tạc. Điều này đánh dấu bắt đầu một sự hiện diện bộ binh liên tục, tăng nhanh trong ba năm tiếp theo.

Preview image for the video "Search and Destroy: Vietnam War Tactics 1965-1967 (Documentary)".
Search and Destroy: Vietnam War Tactics 1965-1967 (Documentary)

Trong các tháng sau đó, Tổng thống Lyndon Johnson cho phép triển khai thêm binh lính. Vào ngày 28 tháng 7 năm 1965, ông công khai thông báo sẽ gửi thêm quân chiến đấu và tăng cường tổng thể hiện diện của Mỹ ở Việt Nam. Số quân tăng đều, cuối cùng đạt hàng trăm nghìn binh sĩ Mỹ trong nước vào cuối thập niên 1960. Sự leo thang này thay đổi bản chất xung đột, khiến các mốc thời gian của Chiến tranh Việt Nam từ 1965 trở đi đồng nghĩa với giao tranh dữ dội, thương vong rộng và chú ý toàn cầu.

Không lực cũng là yếu tố trung tâm của giai đoạn này. Vào ngày 2 tháng 3 năm 1965, Hoa Kỳ phát động Chiến dịch Rolling Thunder, một chiến dịch oanh tạc liên tục nhằm vào các mục tiêu ở Bắc Việt. Chiến dịch kéo dài đến ngày 2 tháng 11 năm 1968, với mục tiêu gây áp lực chính trị lên Bắc Việt và giảm khả năng hỗ trợ lực lượng ở miền Nam. Rolling Thunder là một trong những chiến dịch quan trọng nhất trong niên biểu chiến tranh, minh họa chiến lược Mỹ dựa nhiều vào không quân song song với hoạt động bộ binh.

Trên bộ, một số trận đánh lớn định hình giai đoạn này. Một trong những trận đầu tiên và được nghiên cứu nhiều là Trận Ia Drang vào tháng 11 năm 1965, khi các đơn vị Quân đội Mỹ đụng độ với lực lượng quân đội Bắc Việt ở Cao nguyên Trung phần. Trận này thường được ghi nhận là cuộc đụng độ quy mô lớn đầu tiên giữa quân Mỹ và các đơn vị quân chính quy Bắc Việt, và mang lại các bài học về chiến thuật, hỏa lực và cơ động mà cả hai bên sử dụng về sau. Các chiến dịch và hành động khác trong giai đoạn này, dù quá nhiều để liệt kê đầy đủ, góp phần vào nhận thức về một cuộc chiến mài mòn với chi phí cao và không có chiến thắng nhanh chóng.

Đối với những người nghiên cứu các mốc thời gian Hoa Kỳ, giai đoạn 1965–1968 rất quan trọng. Nó bao gồm những năm quân số Mỹ cao nhất, khi các lệnh gọi nhập ngũ tăng, và khi chiến tranh ảnh hưởng rõ rệt đến xã hội và chính trị Mỹ. Hiểu rằng giai đoạn chiến đấu bộ binh dữ dội này bắt đầu bằng việc đổ bộ tại Đà Nẵng ngày 8 tháng 3 năm 1965 và nằm trong một niên biểu rộng hơn giúp đặt các sự kiện khác, như biểu tình và tranh luận chính sách, vào bối cảnh.

Cuộc tổng phản công Tết và các bước ngoặt (1968)

Năm 1968 nổi bật như một bước ngoặt, cả về mặt quân sự lẫn tâm lý. Vào ngày 30 tháng 1 năm 1968, trong dịp Tết Nguyên đán, lực lượng Bắc Việt và Việt Cộng tiến hành một cuộc tổng phản công quy mô trên khắp miền Nam. Cuộc tổng phản công Tết bao gồm các cuộc tấn công phối hợp vào thành phố, thị trấn và căn cứ quân sự, kể cả kinh thành Huế và các khu vực quanh Sài Gòn. Mặc dù lực lượng Mỹ và Nam Việt Nam cuối cùng đẩy lui các đợt tấn công và gây tổn thất nặng cho phía tấn công, nhưng quy mô và tính bất ngờ đã khiến nhiều người tin rằng chiến thắng đang đến gần bị đặt lại câu hỏi.

Preview image for the video "Nam gay tu vong nhat o Viet Nam: Chien dich Tet | Lich su hoat hinh".
Nam gay tu vong nhat o Viet Nam: Chien dich Tet | Lich su hoat hinh

Cuộc tổng phản công Tết thường được mô tả như một bước ngoặt chiến lược và tâm lý hơn là một cuộc đối đầu quân sự đơn thuần. Về mặt quân sự, lực lượng Bắc Việt và Việt Cộng chịu tổn thất lớn và không chiếm giữ lãnh thổ lâu dài. Tuy nhiên, quy mô và tầm ảnh hưởng của các cuộc tấn công đã làm giảm niềm tin vào những tuyên bố lạc quan từ Washington và Sài Gòn. Hình ảnh và báo cáo từ Tết góp phần làm tăng hoài nghi ở Hoa Kỳ về khả năng chiến thắng với chi phí chấp nhận được. Do đó, năm 1968 thường được xem là khởi đầu của chuyển từ leo thang sang giảm leo thang trong chính sách Mỹ.

Một sự kiện quan trọng khác của 1968 là thảm sát Mỹ Lai, xảy ra vào ngày 16 tháng 3 năm 1968. Trong chiến dịch này, binh sĩ Mỹ giết hại hàng trăm dân thường vô vũ trang ở làng Mỹ Lai và vùng phụ cận. Sự việc không được công khai ngay lập tức, nhưng khi được biết đến rộng rãi, nó có tác động sâu sắc đến dư luận toàn cầu và Mỹ về cách tiến hành chiến tranh. Vì tính nhạy cảm, các thảo luận về Mỹ Lai thường tập trung vào báo cáo sự kiện và hệ quả pháp lý, đồng thời thừa nhận bi kịch nhân đạo sâu sắc liên quan.

Diễn biến chính trị ở Hoa Kỳ làm trầm trọng thêm cảm giác thay đổi. Vào ngày 31 tháng 3 năm 1968, Tổng thống Lyndon Johnson đọc thông điệp và tuyên bố sẽ hạn chế oanh tạc Bắc Việt và theo đuổi đàm phán. Trong bài phát biểu cùng ngày, ông thông báo sẽ không tái tranh cử. Thông báo này báo hiệu một thay đổi lớn trong chính sách Mỹ từ tìm kiếm chiến thắng thông qua leo thang sang theo đuổi giải pháp đàm phán và rút lui dần. Đối với những ai theo dõi các mốc thời gian liên quan chính trị nội bộ Mỹ, bài phát biểu của Johnson là cột mốc then chốt.

Tổng hợp lại, Tổng phản công Tết, thảm sát Mỹ Lai và thông báo của Johnson vào tháng 3 đã định hướng lại tiến trình chiến tranh. Các sự kiện này khiến lãnh đạo Mỹ suy nghĩ nghiêm túc hơn về đàm phán, tăng cường tranh luận công chúng về xung đột và tạo điều kiện cho chính sách "Vietnamization" sau này. Những ngày năm 1968 này là cầu nối giữa giai đoạn leo thang toàn diện và các năm giảm leo thang và rút quân tiếp theo.

Giảm leo thang, đàm phán và Vietnamization (1968–1973)

Sau cú sốc năm 1968, Chiến tranh Việt Nam bước vào giai đoạn mới đặc trưng bởi đàm phán, giảm dần quân số và nỗ lực chuyển giao trách nhiệm chiến đấu cho lực lượng Nam Việt Nam. Tháng 5 năm 1968, các cuộc hòa đàm bắt đầu ở Paris giữa Hoa Kỳ, Bắc Việt và sau đó là các bên khác. Những cuộc thảo luận này phức tạp và thường lâm vào bế tắc, nhưng chúng báo hiệu chuyển hướng khỏi leo thang thuần túy quân sự sang tìm giải pháp chính trị. Các cuộc đàm phán tiếp tục, với gián đoạn, trong nhiều năm trước khi cuối cùng đưa đến Hiệp định Paris năm 1973.

Preview image for the video "Chiến tranh Lạnh: Nixon ở Việt Nam - Việt Nam hóa, Campuchia và Xâm lược Lào - Tập 36".
Chiến tranh Lạnh: Nixon ở Việt Nam - Việt Nam hóa, Campuchia và Xâm lược Lào - Tập 36

Trong khi đàm phán diễn ra, Hoa Kỳ điều chỉnh chiến lược quân sự. Vào ngày 1 tháng 11 năm 1968, Mỹ công bố ngừng mọi oanh tạc Bắc Việt, mở rộng những hạn chế từng được áp dụng. Bước đi này nhằm khuyến khích tiến triển trong đàm phán và giảm căng thẳng. Đồng thời, giao tranh vẫn tiếp diễn ở miền Nam, và hai bên thử thách sức mạnh lẫn nhau. Thách thức với các nhà hoạch định chính sách là giảm mức độ tham gia của Mỹ mà không dẫn tới sụp đổ ngay lập tức của vị thế Nam Việt Nam.

Tháng 11 năm 1969, Tổng thống Richard Nixon công bố chính sách gọi là Vietnamization. Theo đó, Hoa Kỳ dần rút quân trong khi tăng cường hỗ trợ để lực lượng Nam Việt Nam có thể đảm nhận phần lớn vai trò chiến đấu. Vietnamization bao gồm huấn luyện, trang bị và tái tổ chức quân đội Nam Việt Nam cùng với các giai đoạn giảm quân Mỹ. Trong vài năm tiếp theo, số binh sĩ Mỹ ở Việt Nam giảm đều, dù giao tranh vẫn dữ dội ở nhiều khu vực.

Giai đoạn này cũng bao gồm các hoạt động vượt biên giới mở rộng phạm vi địa lý của cuộc chiến. Vào ngày 30 tháng 4 năm 1970, lực lượng Mỹ và Nam Việt Nam tiến vào Cam-pu-chia để tấn công các căn cứ do Bắc Việt và Việt Cộng sử dụng. Cuộc tiến công vào Cam-pu-chia gây tranh cãi và biểu tình mạnh ở Hoa Kỳ, vì dường như mở rộng phạm vi chiến tranh ngay cả khi rút quân đang diễn ra. Dù gây tranh cãi, những hoạt động này nằm trong nỗ lực tổng thể thay đổi cán cân lực lượng trước khi đạt được thỏa thuận cuối cùng.

Sau nhiều năm tiến thoái lẫn nhau, các cuộc đàm phán ở Paris cuối cùng đưa đến một thỏa thuận. Vào ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Hòa bình Paris được ký. Hiệp định kêu gọi ngừng bắn, rút quân Mỹ và trao trả tù binh chiến tranh. Mặc dù các thỏa thuận này chính thức chấm dứt sự can dự quân sự trực tiếp của Mỹ, chúng không giải quyết xong xung đột trong nước Việt Nam, và giao tranh giữa Bắc và Nam vẫn tiếp diễn.

Ngày quan trọng cuối cùng trong giai đoạn này, theo góc nhìn của các mốc thời gian Hoa Kỳ, là 29 tháng 3 năm 1973. Vào ngày đó, binh lính chiến đấu cuối cùng của Mỹ rời Việt Nam, và các hoạt động chiến đấu bộ binh của Mỹ về cơ bản kết thúc. Mặc dù Hoa Kỳ còn duy trì can dự về ngoại giao và tài chính trong một thời gian, vai trò trực tiếp của nước này như một bên tham chiến đã chấm dứt. Cần phân biệt rút quân pháp lý và quân sự này với thực tế trên thực địa, nơi lực lượng Bắc và Nam vẫn giao chiến cho đến sự sụp đổ của Nam Việt Nam năm 1975.

Sụp đổ của Nam Việt Nam và sự kiện Sài Gòn (1975–1976)

Giai đoạn cuối của Chiến tranh Việt Nam chứng kiến sự suy yếu nhanh chóng và cuối cùng sụp đổ của Nam Việt Nam. Sau Hiệp định Paris và việc rút quân Mỹ, chính quyền Nam Việt Nam vẫn phải đối mặt với áp lực quân sự từ miền Bắc. Suốt cuối năm 1974 và đầu năm 1975, lực lượng Bắc Việt thử thách phòng thủ và mở các cuộc tấn công ở nhiều vùng. Khó khăn kinh tế, thử thách chính trị và giảm hỗ trợ bên ngoài làm suy yếu khả năng phản ứng của Nam Việt Nam.

Preview image for the video "Sài Gòn thất thủ | Cảnh quay thô HD ghi lại hoảng loạn và kinh hoàng cuối Chiến tranh Việt Nam 1975".
Sài Gòn thất thủ | Cảnh quay thô HD ghi lại hoảng loạn và kinh hoàng cuối Chiến tranh Việt Nam 1975

Đầu năm 1975, Bắc Việt phát động một chiến dịch lớn tiến nhanh hơn nhiều so với dự kiến. Một số thành phố then chốt ở Cao nguyên Trung phần và ven biển rơi vào tay họ nhanh chóng. Các đơn vị Nam Việt Nam rút lui hoặc bị đánh bại, và chính quyền Sài Gòn vật lộn giữ kiểm soát và tinh thần. Sụp đổ nhanh chóng này cho thấy mức độ phụ thuộc của Nam Việt Nam vào hỗ trợ quân sự và hậu cần kéo dài từ Hoa Kỳ trong các năm trước.

Khi lực lượng Bắc Việt áp sát Sài Gòn, các chính phủ nước ngoài và nhiều dân thường Việt chuẩn bị sơ tán. Cuối tháng 4 năm 1975, Hoa Kỳ tổ chức Chiến dịch Frequent Wind, giai đoạn cuối cùng của nỗ lực sơ tán. Vào các ngày 29 và 30 tháng 4 năm 1975, trực thăng và phương tiện khác được dùng để sơ tán nhân viên Mỹ và một số người Việt khỏi thành phố, kể cả khỏi khuôn viên Đại sứ quán Mỹ. Hình ảnh trực thăng đông đảo và người dân chờ trên mái nhà trở thành những cảnh được nhận diện rộng rãi nhất liên quan đến kết thúc Chiến tranh Việt Nam.

Vào ngày 30 tháng 4 năm 1975, xe tăng Bắc Việt tiến vào Sài Gòn, và chính quyền Nam Việt Nam chính thức đầu hàng. Sự kiện này được xem rộng rãi như là kết thúc của Chiến tranh Việt Nam. Nó chấm dứt kháng cự có tổ chức của lực lượng Nam Việt Nam và đặt cả nước dưới quyền kiểm soát của chính phủ Hà Nội. Đối với cả người Việt và quan sát viên quốc tế, 30 tháng 4 năm 1975 là ngày kết thúc mang tính định nghĩa của xung đột, và thường được dùng một mình khi hỏi ngày nào đánh dấu kết thúc Chiến tranh Việt Nam.

Sau chiến thắng quân sự, quá trình thống nhất chính trị và hành chính tiếp tục. Vào ngày 2 tháng 7 năm 1976, Bắc và Nam Việt Nam chính thức hợp nhất thành Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Ngày này xuất hiện trong một số niên biểu lịch sử như bước cuối cùng của quá trình dài bắt đầu nhiều thập kỷ trước. Đối với độc giả ít quen với tình hình chính trị của Nam Việt Nam trước đây, quan trọng là nhận ra rằng chính quyền Sài Gòn tồn tại như một nhà nước riêng trong hai thập kỷ, và sự sụp đổ năm 1975, tiếp theo là thống nhất 1976, chấm dứt sự tồn tại tách biệt đó và khép lại kỷ nguyên chiến tranh ở góc độ chính trị.

Các mốc thời gian sự can dự của Hoa Kỳ vào Chiến tranh Việt Nam

Đối với nhiều độc giả, đặc biệt ở Hoa Kỳ, câu hỏi trung tâm không chỉ là “Các mốc thời gian của Chiến tranh Việt Nam là gì?” mà còn là “Những ngày cụ thể khi Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Việt Nam là gì?” Sự phân biệt quan trọng vì xung đột rộng hơn ở Việt Nam bắt đầu trước và tiếp tục sau các năm chính mà Mỹ tham chiến. Hiểu các nhiệm vụ cố vấn, chiến tranh bộ binh chính và rút quân giúp làm rõ cách cuộc chiến giao thoa với lịch sử, pháp luật và ký ức của Hoa Kỳ.

Preview image for the video "Chiến tranh Việt Nam: 1 Tháng 11 1955 – 30 Tháng 4 1975 | Phim tài liệu quân sự".
Chiến tranh Việt Nam: 1 Tháng 11 1955 – 30 Tháng 4 1975 | Phim tài liệu quân sự

Sự can dự của Hoa Kỳ có thể chia làm hai giai đoạn chính: giai đoạn cố vấn và hỗ trợ, và thời kỳ chiến đấu bộ binh toàn diện cùng rút quân. Giai đoạn cố vấn bắt đầu năm 1950 với việc thành lập MAAG và mở rộng dần suốt thập niên 1950 và đầu thập niên 1960. Giai đoạn chiến đấu bộ binh bắt đầu tháng 3 năm 1965 với việc Thủy quân Lục chiến đổ bộ và tiếp tục đến tháng 3 năm 1973, khi binh lính chiến đấu cuối cùng rời Việt Nam. Dù quân đội chiến đấu rút đi, Hoa Kỳ vẫn tiếp tục can dự về ngoại giao và kinh tế, nhưng vai trò quân sự trực tiếp của nước này kết thúc.

Để tóm tắt các mốc thời gian chính về sự can dự của Hoa Kỳ, hữu ích khi nhìn chúng như các khoảng thời gian kèm các cột mốc:

  • Tham gia cố vấn và hỗ trợ (1950–1964)
    • 1950: Thành lập MAAG để hỗ trợ quân Pháp và sau này là lực lượng Nam Việt Nam.
    • 1 tháng 11 năm 1955: Ngày bắt đầu chính thức của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ cho Chiến tranh Việt Nam, phản ánh việc tổ chức lại nhiệm vụ cố vấn.
    • Cuối năm 1961: Tăng đáng kể về cố vấn, trang thiết bị và hỗ trợ dưới thời Tổng thống Kennedy.
    • 7 tháng 8 năm 1964: Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ, cho phép mở rộng hành động quân sự.
  • Chiến đấu bộ binh chính và rút quân (1965–1973)
    • 8 tháng 3 năm 1965: Thủy quân Lục chiến Mỹ đổ bộ tại Đà Nẵng, đánh dấu khởi đầu chiến đấu bộ binh quy mô lớn.
    • 1965–1968: Tăng nhanh đến hàng trăm nghìn quân Mỹ ở mức đỉnh.
    • 3 tháng 11 năm 1969: Thông báo chính sách Vietnamization, bắt đầu giảm dần số quân Mỹ.
    • 27 tháng 1 năm 1973: Hiệp định Hòa bình Paris, chính thức chấm dứt sự can dự quân sự trực tiếp của Mỹ trên giấy tờ.
    • 29 tháng 3 năm 1973: Binh lính chiến đấu cuối cùng của Mỹ rời Việt Nam, kết thúc các hoạt động chiến đấu bộ binh chính.

Vì mục đích pháp lý và tưởng niệm, các cơ quan Mỹ thường dùng 1 tháng 11 năm 1955 làm ngày bắt đầu và 30 tháng 4 năm 1975 làm ngày kết thúc khi nói về giai đoạn Chiến tranh Việt Nam nói chung. Tuy nhiên, khi người ta đề cập cụ thể đến “các mốc thời gian sự tham gia của Hoa Kỳ” hoặc “các mốc thời gian chiến đấu bộ binh Hoa Kỳ”, họ thường ám chỉ khoảng 1965–1973. Rõ ràng bạn đang nói về khía cạnh nào sẽ giúp tránh nhầm lẫn khi so sánh các nguồn hoặc thảo luận với cựu chiến binh và các nhà sử học.

Các ngày quan trọng của Chiến tranh Việt Nam (Bảng tham khảo nhanh)

Vì Chiến tranh Việt Nam bao gồm nhiều thập kỷ và nhiều giai đoạn, nên hữu ích khi có danh sách ngắn các ngày quan trọng ở một nơi. Bảng tham khảo nhanh này tổng hợp một số cột mốc thường được trích dẫn, bao gồm cả xung đột rộng hơn của Việt Nam và các mốc quan trọng trong sự tham gia của Hoa Kỳ. Học sinh, giáo viên, du khách và nhà nghiên cứu có thể dùng làm điểm khởi đầu cho nghiên cứu sâu hơn hoặc như lời nhắc các sự kiện chính khi đọc các lịch sử chi tiết hơn.

Preview image for the video "Chiến tranh Việt Nam - Lịch sử hoạt hình".
Chiến tranh Việt Nam - Lịch sử hoạt hình

Bảng không đầy đủ, nhưng nêu bật các ngày đại diện thường xuất hiện trong nhiều niên biểu tiêu chuẩn. Nó bao gồm các cột mốc chính trị như tuyên bố và hiệp định, các sự kiện quân sự như đổ bộ và phản công, và các quyết định hành chính đã định hình cách các mốc thời gian được xác định. Bằng cách quét qua bảng, bạn có thể thấy cuộc xung đột tiến từ tuyên bố độc lập năm 1945 đến việc thống nhất chính thức năm 1976, đồng thời theo dõi các giai đoạn chính của sự tham gia của Hoa Kỳ.

NgàySự kiệnGiai đoạn
2 tháng 9 năm 1945Hồ Chí Minh tuyên bố độc lập của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hà NộiXung đột đầu / cuộc đấu tranh chống thực dân
21 tháng 7 năm 1954Hiệp định Genève tạm thời chia Việt Nam theo vĩ tuyến 17Kết thúc Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất; bắt đầu chia cắt
1 tháng 11 năm 1955Ngày bắt đầu chính thức của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ cho Chiến tranh Việt NamTham gia cố vấn của Hoa Kỳ
11 tháng 12 năm 1961Gia tăng đáng kể hiện diện cố vấn và hỗ trợ của Hoa Kỳ tại Nam Việt NamGiai đoạn cố vấn mở rộng
7 tháng 8 năm 1964Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ được Quốc hội Hoa Kỳ thông quaCho phép leo thang chính trị
8 tháng 3 năm 1965Thủy quân Lục chiến Mỹ đổ bộ tại Đà NẵngBắt đầu chiến đấu bộ binh quy mô lớn của Hoa Kỳ
30 tháng 1 năm 1968Bắt đầu Tổng phản công Tết trên khắp miền NamBước ngoặt trong chiến tranh
27 tháng 1 năm 1973Hiệp định Hòa bình Paris được kýKết thúc chính thức sự can dự trực tiếp của Hoa Kỳ
29 tháng 3 năm 1973Binh lính chiến đấu cuối cùng của Hoa Kỳ rời Việt NamKết thúc các hoạt động bộ binh chính của Hoa Kỳ
30 tháng 4 năm 1975Sài Gòn thất thủ và Nam Việt Nam đầu hàngNgày được chấp nhận rộng rãi là kết thúc Chiến tranh Việt Nam
2 tháng 7 năm 1976Thống nhất chính thức thành Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt NamCủng cố chính trị hậu chiến

Độc giả có thể thêm ghi chú hoặc ngày bổ sung vào khung này khi cần. Ví dụ, bạn có thể đánh dấu các trận đánh cụ thể, các cuộc biểu tình trong nước hoặc các lần bốc thăm khi chúng quan trọng đối với lĩnh vực quan tâm của bạn. Bảng cung cấp nền tảng nối nhiều mốc quan trọng của Chiến tranh Việt Nam vào một định dạng dễ đọc.

Lịch bốc thăm nghĩa vụ quân sự trong Chiến tranh Việt Nam

Chiến tranh Việt Nam không chỉ ảnh hưởng đến những người phục vụ tại miền Đông Nam Á; nó còn định hình cuộc sống của nhiều thanh niên ở Hoa Kỳ thông qua chế độ nghĩa vụ quân sự. Hiểu các ngày liên quan đến nghĩa vụ quân sự và lịch bốc thăm thời chiến là cần thiết cho bất kỳ ai nghiên cứu xã hội Mỹ những năm 1960 và đầu 1970. Hệ thống Đăng ký Tuyển quân (Selective Service System) sử dụng các phương pháp khác nhau trong thời kỳ này, chuyển từ hệ thống gọi nhập ngũ truyền thống sang hệ thống bốc thăm nhằm giải quyết lo ngại về công bằng.

Preview image for the video "Che do trưng tap trong Chien tranh Viet Nam".
Che do trưng tap trong Chien tranh Viet Nam

Mục này giải thích cách thức hoạt động của chế độ nghĩa vụ trước cải cách bốc thăm, sau đó nêu các ngày chính của các lần bốc thăm thời chiến. Nó cũng làm rõ khi nào nghĩa vụ quân sự về cơ bản kết thúc và khi Hoa Kỳ chuyển sang lực lượng tự nguyện. Dù bốc thăm và nghĩa vụ không quyết định các mốc chính của Chiến tranh Việt Nam, chúng gắn chặt với giai đoạn Hoa Kỳ tham chiến mạnh mẽ và giúp giải thích vì sao một số năm nổi bật trong ký ức công chúng.

Tổng quan hệ thống nghĩa vụ quân sự thời Chiến tranh Việt Nam

Trước khi áp dụng bốc thăm, Hệ thống Tuyển quân Hoa Kỳ dùng phương pháp truyền thống hơn để gọi đàn ông nhập ngũ. Các ban tuyển quân địa phương chịu trách nhiệm đăng ký, phân loại và quyết định người sẽ được gọi. Trong thời kỳ Việt Nam, nam giới thường trở nên đủ tuổi gọi nhập ngũ vào khoảng 18, và các ban địa phương xem xét các yếu tố như thể lực, học vấn, nghề nghiệp và tình trạng gia đình khi phân loại. Những phân loại này chỉ ra người đó có sẵn sàng phục vụ, được tạm hoãn hay miễn trừ.

Preview image for the video "Cach nghi nghia vu van thuc su hoat dong o My | NowThis".
Cach nghi nghia vu van thuc su hoat dong o My | NowThis

Các phân loại phổ biến bao gồm hạng người đủ sức khỏe phục vụ, những người tạm hoãn (như sinh viên) và những người được miễn trừ vì nhiều lý do. Sinh viên đại học, ví dụ, thường nhận hoãn sinh viên giúp trì hoãn hoặc giảm khả năng bị gọi nhập ngũ trong khi còn đi học. Đàn ông đã kết hôn và những người có trách nhiệm gia đình đặc biệt hoặc nghề nghiệp quan trọng cũng có thể xin hoãn. Khi chiến tranh mở rộng và cần thêm quân, hệ thống bị chỉ trích vì quyết định được đưa ra ở cấp địa phương và có thể khác nhau giữa các vùng.

Công chúng ngày càng lo ngại về cảm nhận rằng việc gọi nhập ngũ không được áp dụng công bằng. Nhà phê bình cho rằng những người có nhiều nguồn lực hoặc thông tin dễ dàng hơn trong việc xin hoãn hoặc tránh phục vụ, trong khi những người khác có ít lựa chọn hơn. Các cuộc biểu tình và tranh luận về tính công bằng của chế độ gọi nhập ngũ trở thành phần quan trọng của phong trào phản chiến tại Hoa Kỳ. Những lo ngại này khiến các nhà hoạch định chính sách tìm cách làm cho quy trình minh bạch hơn và dựa trên cơ hội ngẫu nhiên thay vì quyết định địa phương.

Trong bối cảnh đó, ý tưởng bốc thăm ra đời như một cải cách. Thay vì chủ yếu dựa vào quyết định địa phương, một cuộc bốc thăm toàn quốc sẽ chỉ định số cho các ngày sinh, tạo thứ tự rõ ràng ai sẽ bị gọi trước. Hệ thống này nhằm làm cho quy trình dễ hiểu hơn và giảm cảm giác phân biệt đối xử. Các lần bốc thăm được giới thiệu khi chiến đấu bộ binh Mỹ vẫn còn dữ dội, vì vậy ngày của chúng gắn chặt với giai đoạn đỉnh điểm và suy giảm dần sự tham gia của Hoa Kỳ ở Việt Nam.

Dù hệ thống nghĩa vụ có những quy định pháp lý chi tiết, ý tưởng cơ bản đơn giản: chính phủ có thẩm quyền yêu cầu nam giới đủ điều kiện phục vụ, và phương pháp chọn ai sẽ bị gọi thay đổi theo thời gian. Liên kết các thủ tục này với các mốc thời gian của Chiến tranh Việt Nam cho thấy chính sách trong nước của Hoa Kỳ phản ứng như thế nào trước áp lực và tranh cãi của cuộc chiến.

Các ngày chính của bốc thăm nghĩa vụ và kết thúc nghĩa vụ thời chiến

Những lần bốc thăm trong thời kỳ Việt Nam thường được nhớ như trải nghiệm định nghĩa đối với nhiều thanh niên Mỹ. Trong một cuộc bốc thăm, mỗi ngày sinh được gán một số ngẫu nhiên. Nam giới có ngày sinh mang số nhỏ hơn sẽ bị gọi trước, trong khi những người có số lớn hơn ít có khả năng bị gọi. Phương pháp này nhằm tạo thứ tự rõ ràng và công bằng, thay thế phần lớn quyết định địa phương. Lần bốc thăm đầu tiên và nổi bật nhất diễn ra cuối năm 1969.

Preview image for the video "Xo so tuyen quan 1969 Chien tranh Viet Nam".
Xo so tuyen quan 1969 Chien tranh Viet Nam

Vào ngày 1 tháng 12 năm 1969, Hoa Kỳ tiến hành lần bốc thăm lớn đầu tiên trong thời kỳ Việt Nam. Nó áp dụng cho nam giới sinh từ 1944 đến 1950, gán cho mỗi ngày sinh một số từ 1 đến 366 (kể cả năm nhuận). Lần bốc thăm này không trực tiếp nhập ngũ người vào ngày đó; thay vào đó, nó xác định ai có ngày sinh sẽ bị gọi trước trong năm tiếp theo. Số càng nhỏ thì cơ hội nhận lệnh gọi càng cao. Vì tính cá nhân của con số, nhiều người nhớ số bốc thăm của mình suốt nhiều thập kỷ sau.

Các lần bốc thăm bổ sung tiếp diễn khi các năm sinh trẻ hơn đến tuổi đủ gọi. Vào ngày 1 tháng 7 năm 1970, một lần bốc thăm khác được tổ chức cho những người sinh năm 1951. Ngày 5 tháng 8 năm 1971 có một lần bốc thăm cho người sinh năm 1952, và ngày 2 tháng 2 năm 1972 có lần bốc thăm cho người sinh năm 1953. Mỗi lần làm việc giống nhau: không gửi người vào quân đội ngay lập tức mà xác định thứ tự gọi trong năm tới.

Quan trọng là phân biệt giữa ngày rút thăm và khoảng thời gian người thực sự bị gọi nhập ngũ. Ngày rút thăm là những ngày duy nhất quy định số được gán cho ngày sinh. Việc nhập ngũ diễn ra sau đó, dựa trên các số đó, nhu cầu quân đội và các hoãn hay miễn trừ tồn tại. Khi các mốc thời gian của Hoa Kỳ dịch về giảm leo thang và rút lui, nhu cầu tuyển binh mới giảm, và số người thực sự bị gọi trong một vài năm bốc thăm thấp hơn tổng nhóm có nguy cơ.

Nghĩa vụ thời chiến về cơ bản chấm dứt trước khi kết thúc pháp lý rộng hơn của thời kỳ chiến tranh. Lần gọi nghĩa vụ cuối cùng trong thời kỳ Việt Nam diễn ra vào năm 1972. Sau đó, vào ngày 1 tháng 7 năm 1973, Hoa Kỳ chuyển sang lực lượng tình nguyện toàn diện, chấm dứt việc tuyển dụng bắt buộc tích cực. Mặc dù quy định đăng ký nghĩa vụ thay đổi về sau, kỷ nguyên nghĩa vụ và bốc thăm thời chiến thường giới hạn trong thập niên 1960 và đầu thập niên 1970.

Những ngày bốc thăm và nghĩa vụ này trùng khớp chặt chẽ với các năm chiến đấu bộ binh chính của Hoa Kỳ ở Việt Nam, từ 1965 đến 1973. Với nhiều gia đình, nhớ các mốc thời gian của Chiến tranh Việt Nam không chỉ là các trận đánh và hiệp định ngoại giao mà còn là ngày rút thăm trúng số hay ngày nhận lệnh gọi. Nhận biết cách các chính sách trong nước này đồng bộ với niên biểu chiến tranh giúp có cái nhìn đầy đủ hơn về tác động của cuộc xung đột tới cả Việt Nam và Hoa Kỳ.

Các câu hỏi thường gặp

Các ngày bắt đầu và kết thúc được chấp nhận chung của Chiến tranh Việt Nam là gì?

Khoảng thời gian chính thức thường được trích dẫn ở Hoa Kỳ là từ 1 tháng 11 năm 1955 đến 30 tháng 4 năm 1975. Ngày bắt đầu phản ánh định nghĩa của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ dùng cho mục đích tưởng niệm và hồ sơ thương vong. Ngày kết thúc tương ứng với sự sụp đổ của Sài Gòn và đầu hàng của Nam Việt Nam, vốn chấm dứt xung đột.

Khi nào Hoa Kỳ chính thức tham gia và rời bỏ Chiến tranh Việt Nam?

Hoa Kỳ bắt đầu can dự quân sự chính thức với các nhiệm vụ cố vấn đầu những năm 1950, và ngày 1 tháng 11 năm 1955 thường được dùng như ngày bắt đầu chính thức. Chiến đấu bộ binh quy mô lớn của Mỹ kéo dài khoảng từ 8 tháng 3 năm 1965, khi Thủy quân Lục chiến đổ bộ tại Đà Nẵng, đến 29 tháng 3 năm 1973, khi binh lính chiến đấu cuối cùng rời Việt Nam. Vai trò của Mỹ theo Hiệp định Paris kết thúc đầu năm 1973, nhưng chiến tranh ở Việt Nam tiếp tục đến 1975.

Tại sao các nguồn khác nhau đưa ra các ngày bắt đầu khác nhau cho Chiến tranh Việt Nam?

Các nguồn chọn ngày bắt đầu khác nhau dựa trên các quan điểm và tiêu chí khác nhau. Một số nhấn mạnh cuộc đấu tranh chống thực dân và chỉ ra 1945 hoặc 1946, trong khi những nguồn khác tập trung vào vai trò cố vấn của Mỹ từ 1950 hoặc 1955. Một vài nguồn nữa chọn cột mốc chính trị hoặc quân sự như Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ năm 1964 hoặc việc đổ bộ binh sĩ Mỹ năm 1965. Những lựa chọn này phản ánh việc coi cuộc chiến chủ yếu là phong trào giải phóng dân tộc hay can thiệp Chiến tranh Lạnh do Mỹ dẫn dắt.

Những ngày chính của lịch bốc thăm nghĩa vụ thời Chiến tranh Việt Nam là gì?

Lần bốc thăm lớn đầu tiên diễn ra vào ngày 1 tháng 12 năm 1969 cho nam giới sinh từ 1944 đến 1950. Các lần bốc thăm tiếp theo: 1 tháng 7 năm 1970 cho người sinh năm 1951, 5 tháng 8 năm 1971 cho người sinh năm 1952, và 2 tháng 2 năm 1972 cho người sinh năm 1953. Mỗi lần bốc thăm gán thứ tự gọi dựa trên ngày sinh, mà Hệ thống Tuyển quân dùng để ưu tiên nhập ngũ.

Khi nào nghĩa vụ quân sự thời Chiến tranh Việt Nam về cơ bản chấm dứt ở Hoa Kỳ?

Lần gọi nghĩa vụ cuối cùng trong thời kỳ Việt Nam diễn ra vào năm 1972. Từ ngày 1 tháng 7 năm 1973, Hoa Kỳ chuyển sang lực lượng tự nguyện, chấm dứt việc tuyển dụng bắt buộc tích cực. Quy định đăng ký nghĩa vụ thay đổi theo thời gian, nhưng hệ thống nghĩa vụ thời Chiến tranh Việt Nam dừng lại khi chuyển sang mô hình tình nguyện.

Các hoạt động chiến đấu bộ binh lớn của Mỹ ở Việt Nam kéo dài bao lâu?

Các hoạt động chiến đấu bộ binh lớn của Mỹ kéo dài khoảng tám năm, từ tháng 3 năm 1965 đến tháng 3 năm 1973. Thủy quân Lục chiến và các đơn vị Quân đội Mỹ đến vào tháng 3 năm 1965 và nhanh chóng mở rộng. Theo Hiệp định Paris, quân đội Mỹ rút hết vào ngày 29 tháng 3 năm 1973, chấm dứt hoạt động bộ binh quy mô lớn của Mỹ ở Việt Nam.

Ngày nào được coi là ngày đơn lẻ đánh dấu kết thúc Chiến tranh Việt Nam?

30 tháng 4 năm 1975 được coi rộng rãi là ngày đánh dấu kết thúc Chiến tranh Việt Nam. Vào ngày đó, lực lượng Bắc Việt chiếm Sài Gòn, chính quyền Nam Việt Nam đầu hàng và Việt Nam Cộng hòa sụp đổ. Sự kiện này chấm dứt kháng cự quân sự có tổ chức và thường được sử dụng như ngày cuối cùng của cuộc chiến ở cả trong nước và quốc tế.

Kết luận và bước tiếp theo để tìm hiểu về các mốc thời gian Chiến tranh Việt Nam

Các mốc thời gian Chiến tranh Việt Nam có thể được nhìn từ nhiều lăng kính chồng chéo: cuộc đấu tranh dài của Việt Nam bắt đầu từ thập niên 1940, những năm cố vấn và chiến đấu của Hoa Kỳ được định nghĩa bởi hồ sơ chính thức, và giai đoạn chiến đấu bộ binh dữ dội từ 1965 đến 1973. Mỗi góc nhìn làm nổi bật các ngày bắt đầu khác nhau, nhưng hầu hết đều đồng ý 30 tháng 4 năm 1975, sự sụp đổ của Sài Gòn, là kết thúc thực tế của chiến tranh như một xung đột vũ trang. Một số niên biểu còn mở rộng đến 2 tháng 7 năm 1976 để đánh dấu sự thống nhất chính thức của Việt Nam.

Bằng cách khám phá các giai đoạn chính, từ Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất đến thời kỳ Vietnamization và cuối cùng là sụp đổ của Nam Việt Nam, ta thấy rõ vì sao không có một câu trả lời đơn giản cho câu hỏi “Các mốc thời gian của Chiến tranh Việt Nam là gì?” Hiểu các nhiệm vụ cố vấn, quyết định chính trị then chốt và các ngày bốc thăm nghĩa vụ bổ sung chi tiết cho bức tranh, đặc biệt cho những ai quan tâm tới sự tham gia của Hoa Kỳ. Độc giả muốn đi sâu hơn có thể dựa vào tổng quan này để nghiên cứu các trận đánh riêng lẻ, các cuộc đàm phán ngoại giao hoặc các tranh luận nội địa chi tiết hơn, sử dụng các niên biểu và bảng ở đây làm tham chiếu ổn định.

Go back to Việt Nam

Your Nearby Location

Your Favorite

Post content

All posting is Free of charge and registration is Not required.