Skip to main content
<< Việt Nam diễn đàn

Dân số Việt Nam năm 2025: Dữ liệu hiện tại, xu hướng và dự báo tương lai

Preview image for the video "Cac thanh pho lon nhat o Viet Nam theo dan so (1950 - 2035) | Cac thanh pho Viet Nam | Vietnam | YellowStats".
Cac thanh pho lon nhat o Viet Nam theo dan so (1950 - 2035) | Cac thanh pho Viet Nam | Vietnam | YellowStats
Table of contents

Dân số Việt Nam đã vượt qua 103 triệu người và tiếp tục tăng, nhưng với tốc độ chậm hơn so với các thập niên trước. Đất nước rộng lớn và ngày càng đô thị hóa này giờ đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế và chính trị khu vực Đông Nam Á. Hiểu được ai sống ở Việt Nam, họ sống ở đâu và dân số thay đổi nhanh như thế nào giúp giải thích mọi thứ từ cơ hội việc làm và thị trường nhà ở đến dịch vụ xã hội. Đối với du khách, sinh viên và người làm việc từ xa, biết hồ sơ nhân khẩu học cũng cung cấp bối cảnh hữu ích cho cuộc sống hàng ngày và kế hoạch dài hạn. Bài viết này tổng hợp các ước tính mới nhất, những giải thích đơn giản và triển vọng tương lai cho dân số Việt Nam đến giữa thế kỷ.

Giới thiệu về dân số Việt Nam hiện nay

Dân số Việt Nam ngày nay vừa lớn vừa năng động. Đất nước đã chuyển trong chỉ vài thập kỷ từ tỷ lệ sinh cao và nghèo đói rộng rãi sang mức sinh thấp hơn, thu nhập tăng và đô thị hóa nhanh. Do đó, dân số Việt Nam hiện kết hợp một nhóm lao động vẫn lớn với một thế hệ lớn tuổi đang tăng nhanh, đặc biệt ở các thành phố. Những thay đổi này định hình sức mạnh kinh tế, nguồn cung lao động và vị thế của Việt Nam trong khu vực châu Á rộng lớn hơn.

Preview image for the video "Lich su Viet Nam duoc giai thich trong 8 phut (Tat ca cac trieu dai Viet Nam)".
Lich su Viet Nam duoc giai thich trong 8 phut (Tat ca cac trieu dai Viet Nam)

Đối với cuộc sống hàng ngày, dữ liệu nhân khẩu học chuyển thành những câu hỏi rất thực tế. Một dân số tăng ở các thành phố lớn có nghĩa là áp lực lên nhà ở, giao thông và trường học. Cơ cấu tuổi đang trưởng thành ảnh hưởng đến loại công việc có sẵn, nhu cầu chăm sóc sức khỏe và lượng thuế chính phủ cần để hỗ trợ lương hưu. Đối với sinh viên quốc tế, người làm việc từ xa hoặc khách công tác, biết bức tranh dân số cơ bản có thể hữu ích khi so sánh chi phí sinh hoạt, đánh giá triển vọng việc làm hoặc hiểu cảm giác đông đúc của một thành phố. Trong suốt hướng dẫn này, các con số dân số Việt Nam được trình bày dưới dạng khoảng xấp xỉ, giúp dễ hiểu và dễ cập nhật khi số liệu mới xuất hiện.

Tại sao hiểu biết về dân số Việt Nam lại quan trọng

Kích thước và cơ cấu dân số Việt Nam gắn chặt với trọng lượng kinh tế của đất nước. Với hơn 100 triệu cư dân, Việt Nam cung cấp một thị trường nội địa lớn và nguồn lao động dồi dào cho ngành sản xuất, dịch vụ và công nghệ. Điều này đã giúp thu hút đầu tư nước ngoài và biến Việt Nam trở thành một nhân tố quan trọng trong chuỗi cung ứng Đông Nam Á. Đồng thời, cơ cấu dân số theo tuổi, trình độ học vấn và địa điểm ảnh hưởng đến năng suất, đổi mới và mức lương.

Preview image for the video "CS-3 Mo Khoa Tiem Nang Tang Truong Viet Nam Nha Nhinh Tuong Lai B Brennan".
CS-3 Mo Khoa Tiem Nang Tang Truong Viet Nam Nha Nhinh Tuong Lai B Brennan

Đối với từng cá nhân, thông tin nhân khẩu học không chỉ là khái niệm trừu tượng. Nó ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt, cạnh tranh việc làm và áp lực lên cơ sở hạ tầng mà người dân cảm nhận hàng ngày. Một lực lượng lao động trẻ và tăng có thể đem lại nhiều công việc cấp nhập môn nhưng cũng đồng nghĩa với cạnh tranh nhiều hơn cho nhà ở gần khu thương mại hoặc trường đại học. Một dân số già có thể tạo ra cơ hội mới trong y tế, tài chính và dịch vụ chăm sóc, nhưng cũng có thể dẫn đến thuế cao hơn và nhu cầu hỗ trợ xã hội tăng. Bằng cách xem xét cùng lúc kích thước dân số, tăng trưởng, cơ cấu tuổi và đô thị hóa, độc giả có thể hiểu rõ hơn về cách Việt Nam thay đổi và điều đó có thể có ý nghĩa gì cho kế hoạch của họ khi đến thăm, học tập hoặc làm việc tại nước này.

Các dữ kiện chính và tổng quan nhanh về dân số Việt Nam

Tính đến khoảng cuối năm 2025, dân số Việt Nam được ước tính vào khoảng 103,4 đến 103,5 triệu người. Con số này tăng so với khoảng 102,8 đến 103,0 triệu vào năm 2024, cho thấy đất nước vẫn đang tăng, mặc dù không quá nhanh. Việt Nam chiếm một chút hơn 1,2 phần trăm dân số thế giới và thường xếp khoảng thứ 16 trong số các quốc gia đông dân nhất thế giới.

Preview image for the video "Bản đồ Việt Nam 🌍 Dân số (ước 2025): Khoảng 100 triệu Diện tích: ~331000 km2 #vietnam #map".
Bản đồ Việt Nam 🌍 Dân số (ước 2025): Khoảng 100 triệu Diện tích: ~331000 km2 #vietnam #map

Đất nước có cơ cấu dân số tương đối trẻ nhưng đang già nhanh. Tuổi trung vị khoảng 33 đến 34 tuổi, cao hơn nhiều nước láng giềng Đông Nam Á nhưng trẻ hơn hầu hết các nước có thu nhập cao. Khoảng hai phần năm người sống ở thành thị, phần còn lại ở khu vực nông thôn, mặc dù tỷ lệ sống ở khu vực đô thị đang tăng hàng năm. Các trung tâm đô thị chính bao gồm Thành phố Hồ Chí Minh (thường vẫn gọi là Sài Gòn), Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng và Cần Thơ.

Mật độ dân số tương đối cao khi so với trung bình toàn cầu. Việt Nam có diện tích đất khoảng 331.000 kilômét vuông và mật độ trung bình khoảng 320 đến 340 người trên kilômét vuông. Các cụm đông dân tập trung ở Đồng bằng sông Hồng ở phía bắc và Đồng bằng sông Cửu Long ở phía nam, trong khi vùng núi và cao nguyên thưa thớt hơn. Tất cả các con số trong bài viết này được làm tròn và nên được coi là ước tính tốt nhất dựa trên số liệu quốc tế và quốc gia gần đây, chứ không phải giá trị cố định, không thay đổi.

Tổng quan: Dân số hiện tại của Việt Nam là bao nhiêu?

Với nhiều độc giả, câu hỏi chính rất đơn giản: dân số Việt Nam hiện nay là bao nhiêu? Tính đến khoảng năm 2025, các ước tính gần đây cho thấy Việt Nam có khoảng 103,4 đến 103,5 triệu cư dân. Tổng số này phản ánh cả tăng tự nhiên (sinh nhiều hơn tử) và ảnh hưởng của di cư, vốn trong trường hợp Việt Nam là nhỏ hoặc hơi âm.

Preview image for the video "🇻🇳 Tang truong dan so Viet Nam 1955–2025".
🇻🇳 Tang truong dan so Viet Nam 1955–2025

So với năm 2024, khi dân số Việt Nam vào khoảng 102,8 đến 103,0 triệu, đất nước đã tăng chưa đến một triệu người trong một năm. Tốc độ tăng hàng năm hiện nằm dưới 1 phần trăm, một dấu hiệu rõ ràng rằng Việt Nam đã bước qua kỷ nguyên mở rộng rất nhanh. Tuy nhiên, dân số vẫn đủ lớn và đủ trẻ để hỗ trợ phát triển kinh tế liên tục nếu giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng theo kịp.

Tổng dân số Việt Nam và vị trí xếp hạng toàn cầu

Tổng dân số Việt Nam vào năm 2025 được ước tính khoảng 103,4 đến 103,5 triệu người. Điều này khiến dân số Việt Nam trở thành một trong những nước có dân số lớn ở Đông Nam Á và đặt đất nước vào nhóm 20 nước hàng đầu trên thế giới, thường xếp vào khoảng vị trí thứ 16. Mặc dù vị trí chính xác có thể thay đổi nhẹ khi các quốc gia khác tăng dân số, Việt Nam nhất quán xuất hiện trong nhóm các cường quốc trung bình-lớn về mặt nhân khẩu học.

Preview image for the video "Top 10 quoc gia dong dan nhat voi GDP theo dau nguoi 2025".
Top 10 quoc gia dong dan nhat voi GDP theo dau nguoi 2025

Trong bối cảnh toàn cầu, cư dân Việt Nam chiếm khoảng 1,2 đến 1,3% tổng dân số thế giới hiện nay. Đây là tỷ lệ khiêm tốn so với những quốc gia khổng lồ như Trung Quốc hay Ấn Độ, nhưng vẫn rất đáng kể. Để so sánh trong khu vực, dân số Việt Nam lớn hơn Thái Lan và Myanmar và tương đương về quy mô với Philippines, mặc dù mô hình tăng trưởng khác nhau. Tổng dân số quốc gia đã tăng đều, nhưng chậm lại theo thời gian khi tỷ lệ sinh giảm và tuổi thọ cải thiện.

Để tham khảo nhanh, bảng đơn giản sau tóm tắt các con số tiêu đề dựa trên ước tính cho 2024–2025:

IndicatorApproximate value
Total population (2025)103.4–103.5 million
Total population (2024)102.8–103.0 million
Annual growth ratearound 0.8–0.9% per year
Share of world populationabout 1.24%
Global rank by populationaround 16th
Population densityabout 328 people per km²
Capital cityHanoi
Largest cityHo Chi Minh City

Những con số này cho thấy bức tranh hiện tại của Việt Nam. Đối với những người lên kế hoạch học tập, làm việc hoặc kinh doanh tại nước này, hữu ích khi nhớ rằng các con số dân số Việt Nam năm 2024 và 2025 đã trên 100 triệu và vẫn đang tăng dần. Trong thập kỷ tới, hầu hết các dự báo đều kỳ vọng tăng trưởng tiếp tục nhưng ở tốc độ chậm hơn nữa.

Số sinh, tử và di cư hàng ngày ở Việt Nam

Phía sau các thống kê hàng năm là những sự kiện hằng ngày: sinh, tử và người di chuyển ra vào nước. Mỗi ngày ở Việt Nam, vài nghìn trẻ em được sinh ra và ít người hơn tử vong, tạo nên cái gọi là "tăng tự nhiên." Ví dụ, nếu có khoảng 4.000 ca sinh và 2.500 ca tử vong trong một ngày điển hình, dân số tăng khoảng 1.500 người chỉ do nguyên nhân tự nhiên.

Preview image for the video "[Truc tiep] Dem dan so 2025".
[Truc tiep] Dem dan so 2025

Tăng tự nhiên khác với di cư. Di cư ròng là sự chênh lệch giữa người vào và người rời khỏi Việt Nam để định cư, học tập hoặc vì lý do gia đình. Trong vài năm gần đây, Việt Nam có di cư ròng nhỏ hoặc hơi âm. Điều này có nghĩa là có nhiều người rời đi hơn đến mỗi năm, mặc dù con số này khiêm tốn so với quy mô tổng thể của dân số.

Để thấy các luồng này cộng lại như thế nào, hãy tưởng tượng rằng tăng tự nhiên thêm khoảng 500.000 đến 600.000 người mỗi năm, trong khi di cư ròng loại bỏ có thể vài chục nghìn người. Tổng tăng hàng năm vì vậy sẽ thấp hơn tăng tự nhiên một chút, giúp giải thích tại sao tốc độ tăng dân số Việt Nam đã giảm xuống dưới 1%. Đối với những người có ý định di cư, sự phân biệt này quan trọng. Ngay cả khi nhiều người Việt ra nước ngoài làm việc tạm thời hoặc học tập, tổng dân số quốc gia vẫn tăng vì sinh nhiều hơn tử trên toàn quốc.

Mật độ dân số và diện tích đất của Việt Nam

Việt Nam trải dài theo hình chữ S dọc bờ đông bán đảo Đông Dương. Diện tích đất khoảng 331.000 kilômét vuông, bao gồm núi, đồng bằng sông, đồng bằng ven biển và cao nguyên. Khi hơn 103 triệu người phân bố trên lãnh thổ này, kết quả là mật độ dân số trung bình khoảng 320 đến 340 người trên kilômét vuông.

Preview image for the video "Mat do dan so ASEAN 1950 - 2050 Khong bao gom Singapore".
Mat do dan so ASEAN 1950 - 2050 Khong bao gom Singapore

Mật độ này cao hơn nhiều so với trung bình toàn cầu, vốn gần 60 người trên kilômét vuông. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn ít đông hơn một số nước láng giềng trong khu vực như Singapore hoặc một số phần của Philippines và Indonesia, đặc biệt khi nhìn trên toàn quốc. Điều quan trọng cho cuộc sống hàng ngày là dân số không phân bố đều. Một số vùng rất đông, trong khi vùng khác cảm thấy rộng rãi hơn nhiều.

Bảng dưới đây cung cấp cái nhìn đơn giản về cách mật độ dân số thay đổi theo các vùng chính trong nước. Các con số được làm tròn và chỉ nhằm cho thấy sự khác biệt tương đối chứ không phải số đếm chính xác.

RegionTypical density (people per km²)Characteristics
Red River Delta (north)over 1,000Very dense, includes Hanoi and surrounding provinces
Mekong Delta (south)500–800Highly populated farming region with many canals and small towns
Southeast region400–700Industrial hub around Ho Chi Minh City and nearby provinces
Central coast200–400Mix of cities like Da Nang and rural coastal districts
Northern mountainsbelow 150Sparsely populated highlands with many ethnic minority communities
Central Highlandsbelow 150Plateau region with agriculture and forests

Đối với khách thăm và cư dân mới, những biến đổi này giúp giải thích tại sao một số khu đô thị cảm thấy đông đúc và nhịp sống nhanh, trong khi chuyến đi tới các tỉnh cao nguyên lại yên bình hơn. Mật độ cao ở Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long hỗ trợ nông nghiệp cường độ cao và thương mại sầm uất nhưng cũng tạo ra thách thức trong giao thông, quản lý môi trường và sẵn sàng đối phó thiên tai.

Cơ cấu dân số: tuổi, giới và phân bố đô thị–nông thôn

Biết tổng số người trong một quốc gia chỉ là bước đầu. Cơ cấu tuổi và giới của dân số Việt Nam, cùng với tỷ lệ giữa cư dân đô thị và nông thôn, tiết lộ nhiều hơn về cách xã hội và nền kinh tế vận hành. Một dân số có nhiều trẻ em có nhu cầu khác so với một dân số có nhiều người già; một nước đô thị hóa mạnh gặp những vấn đề khác so với nước chủ yếu là nông thôn.

Preview image for the video "Boc ngoat dan so o Vietnam: Cuoc khung hoang kinh te sap den".
Boc ngoat dan so o Vietnam: Cuoc khung hoang kinh te sap den

Việt Nam hiện đang trong giai đoạn chuyển tiếp. Nước vẫn có một lực lượng lao động tương đối lớn, nhưng tỷ lệ người cao tuổi đang tăng nhanh khi tuổi thọ tăng và các gia đình có ít con hơn. Đồng thời, ngày càng nhiều người sống ở thành phố, đặc biệt là ở các trung tâm công nghiệp và dịch vụ. Những xu hướng này ảnh hưởng đến mọi thứ từ kế hoạch xây trường và tuyển sinh đại học đến hệ thống lương hưu và thị trường nhà ở.

Nhóm tuổi và tuổi trung vị của dân số Việt Nam

Các nhà nhân khẩu học thường chia dân số thành các nhóm tuổi rộng để hiểu hồ sơ xã hội và kinh tế. Ở Việt Nam, một phân chia phổ biến là trẻ em (0–14 tuổi), người trong độ tuổi lao động (15–64 tuổi) và người cao tuổi (65 tuổi trở lên). Tỷ lệ của các nhóm này đã thay đổi đáng kể trong vài thập kỷ qua khi tỷ lệ sinh giảm và tuổi thọ tăng.

Preview image for the video "Toi da giai thich tuoi trung vi trong phan mo ta".
Toi da giai thich tuoi trung vi trong phan mo ta

Ngày nay, trẻ em chiếm tỷ lệ nhỏ hơn trong tổng dân số so với những năm 1990, trong khi người cao tuổi chiếm tỷ lệ ngày càng lớn. Tuổi trung vị, tức tuổi mà một nửa dân số trẻ hơn và một nửa già hơn, đã tăng lên khoảng 33–34 tuổi. Hai mươi năm trước, con số này còn ở giữa những năm 20. Sự thay đổi này cho thấy Việt Nam đang chuyển từ cấu trúc rất trẻ sang một cấu trúc chín muồi hơn.

Bảng tổng hợp sau đây tóm tắt cấu trúc tuổi hiện tại khoảng chừng:

Age groupShare of total population (approx.)Comments
0–14 yearsabout 22–24%Smaller share than in the past, affecting primary and lower secondary school numbers
15–64 yearsabout 66–68%Main working‑age group, key for economic growth
65 years and overabout 8–10%Fastest‑growing segment, especially in cities and richer provinces

Cơ cấu tuổi đang trưởng thành có vài hệ quả thực tiễn. Về mặt tích cực, một nhóm tuổi lao động lớn đã hỗ trợ sự trỗi dậy kinh tế của Việt Nam bằng cách cung cấp lao động cho nhà máy, dịch vụ và các ngành mới. Mặt khác, số người cao tuổi tăng sẽ làm tăng nhu cầu về lương hưu, chăm sóc dài hạn và cơ sở hạ tầng thân thiện với người già. Đối với các gia đình, việc có ít con hơn có thể giúp đầu tư nhiều hơn cho giáo dục của mỗi trẻ, nhưng cũng có thể có nghĩa là ít thân nhân hơn sẵn sàng chăm sóc cha mẹ khi họ già đi.

Tỷ lệ giới và cân bằng giới ở Việt Nam

Tỷ lệ giới mô tả sự cân bằng giữa nam và nữ trong dân số. Nhìn chung, Việt Nam có số phụ nữ hơi cao hơn nam, đặc biệt ở các nhóm tuổi cao hơn, điều này phổ biến ở nhiều quốc gia do phụ nữ sống lâu hơn. Tuy nhiên, ở tỷ lệ sinh và các lớp tuổi trẻ hơn, Việt Nam đã trải qua mất cân bằng giới, với nhiều bé trai sinh ra hơn bé gái.

Preview image for the video "Sex Ratio at Birth Imbalance in Viet Nam: In-depth analysis from the 2019 Census".
Sex Ratio at Birth Imbalance in Viet Nam: In-depth analysis from the 2019 Census

Trong những năm gần đây, tỷ lệ giới khi sinh được báo cáo cao hơn mức tự nhiên khoảng 105 bé trai trên 100 bé gái. Trong một số giai đoạn, tỷ lệ này đã tiếp cận hoặc vượt mức 110, cho thấy sự ưa thích con trai ở một số gia đình. Yếu tố xã hội và văn hóa, bao gồm tư tưởng truyền thống về con trai sẽ nối dõi dòng họ và hỗ trợ cha mẹ lúc già, đã góp phần vào mô hình này. Việc tiếp cận các công nghệ xác định giới tính thai nhi cũng đóng một vai trò.

Chính phủ và nhiều tổ chức đã phản ứng bằng các chiến dịch nâng cao nhận thức và các chính sách thúc đẩy bình đẳng giới. Các nỗ lực tập trung vào việc giải thích hậu quả lâu dài của mất cân bằng giới và khuyến khích đánh giá ngang nhau giữa con gái và con trai. Nếu xu hướng ưa chuộng con trai tiếp tục không được khống chế, Việt Nam có thể đối mặt những thách thức trong tương lai như thừa nam trong một số nhóm tuổi, khó khăn cho một số nam giới trong việc lập gia đình và những căng thẳng xã hội liên quan. Biến thể theo vùng cũng quan trọng: một số tỉnh cho thấy tỷ lệ cân bằng hơn, trong khi những tỉnh khác, thường là nơi có thu nhập cao hơn hoặc đô thị hóa, đã báo cáo mất cân bằng mạnh hơn khi sinh. Sử dụng ngôn ngữ tôn trọng, trung tính là điều cần thiết khi thảo luận về các xu hướng này, vốn phản ánh các chuẩn mực xã hội sâu sắc hơn là hành động của bất kỳ nhóm cá nhân nào.

Phân bố dân cư đô thị so với nông thôn

Dân số Việt Nam vẫn hơi thiên về nông thôn hơn đô thị, nhưng cân bằng đang thay đổi nhanh chóng. Hiện tại, khoảng 38–42% cư dân sống ở các khu vực được phân loại là đô thị, trong khi đa số vẫn sống ở xã nông thôn và các thị trấn nhỏ hơn. Ba thập kỷ trước, tỷ lệ đô thị còn thấp hơn nhiều, cho thấy tốc độ đô thị hóa của đất nước là nhanh như thế nào.

Preview image for the video "Việt Nam đô thị hoá nhanh đến mức nào? - International Policy Zone".
Việt Nam đô thị hoá nhanh đến mức nào? - International Policy Zone

Trong thống kê chính thức, khu vực đô thị thường là thành phố, thị xã hoặc thị trấn đáp ứng một số tiêu chí về quy mô dân số, mật độ và cơ sở hạ tầng. Các thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và Hải Phòng rõ ràng phù hợp mô tả này, nhưng cũng có nhiều trung tâm tỉnh lỵ nhỏ hơn và các khu công nghiệp được tính là đô thị. Khu vực nông thôn thường có mật độ dân số thấp hơn, việc làm nông nghiệp nhiều hơn và ít cơ sở dịch vụ lớn hơn, dù chúng cũng đang thay đổi khi đường xá, nhà máy và phát triển du lịch mở rộng.

Dân cư đô thị và nông thôn ở Việt Nam khác nhau ở nhiều khía cạnh. Các thành phố có xu hướng có dân số trẻ hơn vì thu hút sinh viên và lao động trẻ tìm việc trong sản xuất, dịch vụ và công nghệ. Cư dân đô thị có nhiều khả năng làm việc trong nhà máy, văn phòng, cửa hàng hoặc nền kinh tế số, trong khi cư dân nông thôn có xu hướng tham gia vào nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản hoặc thương mại quy mô nhỏ. Tiếp cận dịch vụ như giáo dục đại học, chăm sóc sức khỏe chuyên khoa và hoạt động văn hóa nói chung tốt hơn ở các thành phố, mặc dù tắc nghẽn giao thông, ô nhiễm không khí và chi phí nhà ở cao là mối lo thường gặp.

Đối với cộng đồng nông thôn, ít người trẻ có thể dẫn đến thiếu lao động trong nông nghiệp và thay đổi đời sống làng xã khi người già chiếm tỷ lệ lớn hơn. Đối với những người cân nhắc chuyển đến Việt Nam, cần lưu ý rằng "mức đô thị hóa" không chỉ là số liệu. Chúng chuyển thành những câu hỏi hàng ngày như thời gian đi lại, khả năng tiếp cận giao thông công cộng, phạm vi trường học và bệnh viện gần đó và khả năng sống trong căn hộ cao tầng thay vì nhà riêng.

Dân số các thành phố lớn ở Việt Nam

Câu chuyện nhân khẩu học của Việt Nam ngày càng gắn với đô thị. Trong khi các làng và thị trấn nhỏ vẫn là nhà của nhiều người, các thành phố lớn hút lao động, đầu tư và dịch vụ mới. Dân số Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và vài trung tâm vùng khác giúp định hình xu hướng quốc gia về việc làm, nhu cầu nhà ở và phát triển cơ sở hạ tầng.

Preview image for the video "Cac thanh pho lon nhat o Viet Nam theo dan so (1950 - 2035) | Cac thanh pho Viet Nam | Vietnam | YellowStats".
Cac thanh pho lon nhat o Viet Nam theo dan so (1950 - 2035) | Cac thanh pho Viet Nam | Vietnam | YellowStats

Đối với độc giả quốc tế, những thành phố này cũng là những điểm đến khả dĩ nhất, dù là du lịch, học tập hay làm việc từ xa. Biết rõ số người sống ở mỗi khu vực đô thị và tốc độ tăng của họ có thể cung cấp cảm nhận về quy mô và giúp lên kế hoạch. Nó cũng cho thấy sự khác biệt về cơ cấu kinh tế và điều kiện sống giữa miền Bắc, Trung và Nam của Việt Nam.

Dân số Thành phố Hồ Chí Minh và tăng trưởng vùng đô thị

Thành phố Hồ Chí Minh là khu vực đô thị lớn nhất và trung tâm thương mại chính của Việt Nam. Dân số chính thức của thành phố, trong ranh giới hành chính, thường được báo cáo khoảng 9 đến 10 triệu cư dân. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia tin rằng con số thực của những người sống và làm việc trong vùng đô thị rộng lớn hơn vượt quá 12 triệu khi tính cả người di cư không đăng ký và lao động tạm thời.

Preview image for the video "Dan so o Thanh pho Ho Chi Minh".
Dan so o Thanh pho Ho Chi Minh

Sự khác biệt giữa dân số "đăng ký" và dân số "thực tế" này phát sinh từ hệ thống đăng ký hộ khẩu của Việt Nam. Nhiều người di cư nội địa duy trì đăng ký chính thức ở tỉnh nhà trong khi sống phần lớn thời gian ở Thành phố Hồ Chí Minh để làm việc hoặc học tập. Do đó, họ có thể không xuất hiện trong số dân cư chính thức của thành phố mặc dù sử dụng giao thông, nhà ở và dịch vụ địa phương. Đối với hoạch định kinh doanh và quản lý đô thị, ước tính cho vùng đô thị chức năng vì vậy rất quan trọng.

Sự tăng trưởng của Thành phố Hồ Chí Minh được thúc đẩy bởi sự chuyển dịch từ nông nghiệp sang sản xuất và dịch vụ, được hỗ trợ bởi đầu tư nước ngoài, thương mại và thị trường tiêu dùng bùng nổ. Thành phố và các tỉnh lân cận có nhiều khu công nghiệp sản xuất điện tử, dệt may, giày dép và các mặt hàng xuất khẩu khác. Một ngành dịch vụ ngày càng phát triển bao gồm tài chính, bán lẻ, logistics, giáo dục và du lịch. Những hoạt động này thu hút lao động trẻ từ khắp cả nước, làm tăng dân số thành phố hàng năm.

Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh cũng mang đến thách thức. Tắc nghẽn trên đường và những con đường đầy xe máy là đặc trưng của cuộc sống hàng ngày. Giá nhà ở ở các quận trung tâm và vùng ven quan trọng đã tăng nhanh, đẩy người có thu nhập thấp ra xa các trung tâm việc làm. Chính quyền địa phương đang đầu tư vào các tuyến metro, đường vành đai và hệ thống chống ngập để giảm bớt áp lực này. Để đặt quy mô của thành phố vào bối cảnh, Thành phố Hồ Chí Minh một mình chiếm gần một trong tám hoặc chín cư dân của Việt Nam, khiến nó trở thành trung tâm để hiểu dân số Việt Nam nói chung.

Dân số Hà Nội và vai trò là thủ đô

Hà Nội, thủ đô của Việt Nam, là trung tâm chính trị và là một trung tâm văn hóa, kinh tế quan trọng. Trong ranh giới hành chính, dân số Hà Nội ước tính khoảng 5 đến 6 triệu cư dân. Khi tính cả vùng thủ đô rộng hơn, bao gồm các huyện lân cận hoạt động như vành đai đi lại của thành phố, tổng số tăng lên khoảng 8 đến 9 triệu người.

Giống như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội đã mở rộng nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây, nhưng mô hình tăng trưởng có khác biệt ở một số khía cạnh. Thành phố là nơi đặt các cơ quan chính phủ trung ương, đại sứ quán nước ngoài, các trường đại học lớn và viện nghiên cứu. Điều này mang lại cho Hà Nội một nền tảng mạnh trong hành chính công, giáo dục và dịch vụ. Sản xuất và các khu công nghiệp cũng quan trọng, đặc biệt ở các tỉnh lân cận, nhưng tỷ trọng việc làm trong khu vực công và các ngành tri thức cao hơn so với nhiều thành phố khác ở Việt Nam.

Tăng dân số ở Hà Nội đã thúc đẩy các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng lớn. Các đường vành đai mới nhằm chuyển hướng lưu lượng qua khỏi lõi đô thị chật chội, trong khi cầu bắc qua sông Hồng liên kết các quận đô thị với các khu vực phát triển bên kia sông. Hệ thống metro đang được xây dựng để cung cấp lựa chọn thay cho xe máy và xe buýt, mặc dù tiến độ diễn ra chậm. Những dự án này đáp ứng cả tắc nghẽn hiện tại và sự gia tăng cư dân và người đi làm trong tương lai dự kiến.

Khi so sánh các con số dân số Hà Nội với Thành phố Hồ Chí Minh, cần chú ý xem liệu các con số đề cập đến "thành phố trong ranh giới hành chính" hay vùng đô thị lớn hơn. Ví dụ, dân số hành chính của Hà Nội nhỏ hơn Thành phố Hồ Chí Minh, nhưng khoảng cách thu hẹp khi tính cả các quận đô thị xung quanh. Đối với những người nghĩ đến việc di cư, cả hai thành phố đều cung cấp thị trường lao động lớn và nhiều lựa chọn giáo dục, nhưng với khí hậu, cảnh quan văn hóa và cấu trúc kinh tế khác nhau.

Đà Nẵng và các đô thị đang phát triển khác ở Việt Nam

Đà Nẵng, trên bờ trung bộ của Việt Nam, đã nổi lên như một trong những thành phố thứ cấp năng động nhất của đất nước. Dân số của nó thường được ước tính khoảng 1 đến 1,3 triệu người trong ranh giới thành phố. Đà Nẵng kết hợp cảng biển lớn, bãi biển và các di tích gần đó với các ngành công nghiệp công nghệ thông tin và du lịch đang phát triển. Trong những năm gần đây, thành phố được chú ý như một điểm đến cho những người làm việc từ xa và du mục kỹ thuật số tìm môi trường thư thái hơn so với hai đô thị lớn.

Preview image for the video "Da Nang phat trien thanh thanh pho dang song o Chau A".
Da Nang phat trien thanh thanh pho dang song o Chau A

Các thành phố khác cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống đô thị của Việt Nam. Hải Phòng ở phía bắc, Cần Thơ ở Đồng bằng sông Cửu Long và một số tỉnh lỵ có dân số đáng kể và tầm quan trọng kinh tế ngày càng tăng. Bảng sau cung cấp sự so sánh ngắn gọn giữa một số trung tâm đô thị chính, sử dụng các khoảng dân số được làm tròn để dễ cập nhật khi có số liệu mới.

CityApproximate population (city / metro)Notes
Ho Chi Minh City9–10 million (city); 12+ million (metro)Largest city, main commercial and industrial centre
Hanoi5–6 million (city); 8–9 million (capital region)Capital, political and cultural heart
Hai Phongover 1 millionMajor northern seaport and industrial hub
Da Nangaround 1–1.3 millionCentral coastal city, logistics and tourism, rising tech scene
Can Thoaround 1–1.2 millionLargest city in the Mekong Delta region

Cân bằng vùng của các thành phố này rất quan trọng. Miền Bắc được neo bởi Hà Nội và Hải Phòng, miền Trung bởi Đà Nẵng và các hành lang công nghiệp, du lịch xung quanh, và miền Nam bởi Thành phố Hồ Chí Minh và Cần Thơ. Khi Việt Nam tiếp tục đô thị hóa, các thành phố thứ cấp được kỳ vọng sẽ chiếm phần lớn hơn trong đầu tư và tăng dân số mới, cung cấp lựa chọn cho du khách, sinh viên quốc tế và người làm việc từ xa thích môi trường nhỏ hơn nhưng vẫn kết nối tốt.

Dân số Việt Nam theo tôn giáo và dân tộc

Việt Nam là quê hương của một hỗn hợp phong phú các thực hành tôn giáo và nhóm dân tộc, được hình thành qua nhiều thế kỷ lịch sử và giao lưu văn hóa. Trong khi đa số dân số Việt Nam thuộc nhóm dân tộc Kinh và nhiều người báo cáo không có tín ngưỡng chính thức, tín ngưỡng hàng ngày thường pha trộn Phật giáo, thờ cúng tổ tiên và các truyền thống khác.

Preview image for the video "Gioi thieu ngan ve Viet Nam va Phat giao Viet Nam".
Gioi thieu ngan ve Viet Nam va Phat giao Viet Nam

Hiểu tôn giáo và dân tộc ở Việt Nam giúp giải thích phong tục vùng miền, lễ hội và đời sống cộng đồng. Nó cũng hữu ích cho những người muốn làm việc với đối tác địa phương, nghiên cứu văn hóa hoặc sống một cách tôn trọng trong những khu phố đa dạng. Khi mô tả những khía cạnh này, điều quan trọng là sử dụng ngôn ngữ trung lập, bao trùm và tránh định kiến, đồng thời vẫn nhận ra rằng một số nhóm gặp thách thức xã hội và kinh tế đặc thù.

Các nhóm tôn giáo chính và tỷ lệ dân số ở Việt Nam

Tôn giáo ở Việt Nam phức tạp vì nhiều người theo một hỗn hợp hệ niềm tin thay vì một tôn giáo tổ chức duy nhất. Thống kê chính thức thường cho thấy tỷ lệ lớn dân số "không theo tôn giáo", nhưng danh mục này bao gồm nhiều người thực hành thờ cúng tổ tiên, đến chùa hoặc tham gia nghi lễ tinh thần địa phương. Phật giáo dưới nhiều hình thức, Công giáo và các hệ phái Kitô khác, cùng một số tôn giáo bản địa và đồng nhất hóa đều có lượng tín đồ đáng kể.

Preview image for the video "Tôn giáo ở Việt Nam 🇻🇳 #vietnam #buddhism #christianity #hinduism #islam #religion #viral #fyp".
Tôn giáo ở Việt Nam 🇻🇳 #vietnam #buddhism #christianity #hinduism #islam #religion #viral #fyp

Thay vì tập trung vào tỷ lệ phần trăm chính xác, vốn có thể khác nhau giữa các cuộc khảo sát, hữu ích hơn khi nghĩ theo các khoảng rộng. Bảng dưới đây cung cấp tổng quan xấp xỉ về các nhóm tôn giáo chính ở Việt Nam, dùng các giá trị làm tròn phản ánh xu hướng chung hơn là số đo chính xác.

Religious group / beliefApproximate share of populationComments
No formal religion / folk and ancestor worshiparound 50% or moreMany people combine local beliefs and ancestor veneration with other traditions
Buddhism (including Mahayana and other schools)around 12–20%Long historical presence, especially in the north and centre
Catholicismabout 7–8%Strong communities in certain regions, such as parts of the Red River Delta and central coast
Other Christian denominationssmall minorityIncludes Protestant communities, with some concentration in highland areas
Caodaism, Hoa Hao and other indigenous or syncretic faithsseveral percent combinedSignificant in parts of southern Vietnam and the Mekong Delta
Islam (mainly among Cham and some migrants)well below 1%Discussed further in the next section

Những khoảng này làm nổi bật rằng thực hành tôn giáo ở Việt Nam đa dạng và thường chồng chéo. Một người có thể cho rằng họ không theo tôn giáo chính thức, nhưng vẫn thường xuyên thắp hương thờ tổ tiên, đến miếu vào những dịp quan trọng hoặc đi nhà thờ, chùa vào các dịp lễ. Đối với khách và cư dân mới, điều này có nghĩa là lễ hội, ngày nghỉ tôn giáo và nghi thức là phần nhìn thấy được và quan trọng của đời sống cộng đồng, ngay cả khi nhiều người không tự nhận mạnh mẽ với một nhãn tôn giáo đơn lẻ.

Dân số người Hồi giáo ở Việt Nam

Dân số người Hồi giáo ở Việt Nam tương đối nhỏ so với các cộng đồng tôn giáo khác, nhưng có nền tảng lịch sử và ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Các ước tính thường đặt số người Hồi giáo ở Việt Nam trong khoảng vài trăm nghìn người, chiếm dưới 1% dân số quốc gia. Vì tỷ lệ nhỏ này, con số có thể dao động tùy định nghĩa và nguồn dữ liệu, nên tốt nhất nên coi chúng là xấp xỉ.

Preview image for the video "Hồi giáo đang tăng ở Việt Nam không có Dawah #islamicmotivation".
Hồi giáo đang tăng ở Việt Nam không có Dawah #islamicmotivation

Nhiều người Hồi giáo ở Việt Nam thuộc về dân tộc Chăm, những người có vương quốc lịch sử từng cai trị các phần của trung và nam Trung Bộ ngày nay. Hiện nay, cộng đồng Chăm Hồi giáo có ở một số tỉnh như An Giang, Ninh Thuận và Bình Thuận, cũng như ở một vài khu đô thị. Cũng có một số nhỏ người Hồi giáo từ các nguồn gốc khác, bao gồm người di cư và những người có liên hệ với các nước láng giềng.

Cư dân Hồi giáo tham gia vào xã hội rộng hơn trong khi giữ gìn thực hành tôn giáo của họ, bao gồm dự lễ ở nhà thờ Hồi giáo, thực hành Ramadan và các quy tắc ăn uống halal. So với các nhóm tôn giáo lớn hơn, cộng đồng Hồi giáo ít hiện diện trong thống kê quốc gia nhưng đóng vai trò có ý nghĩa trong bức tranh văn hóa của các tỉnh miền Nam và miền Trung. Khi thảo luận về dân số Hồi giáo ở Việt Nam, nên tránh trình bày quá chính xác và thay vào đó nhấn mạnh rằng đây là một thiểu số nhỏ, đặc sắc và kích thước chính xác có thể thay đổi khi có khảo sát và ước tính cộng đồng mới.

Cơ cấu dân tộc và đa dạng vùng miền của Việt Nam

Việt Nam chính thức công nhận hàng chục nhóm dân tộc, nhưng Kinh (còn gọi là Việt) chiếm đa số rõ rệt. Họ chiếm khoảng 85 đến 90% dân số và là nhóm chính ở hầu hết các vùng đồng bằng và đô thị. Các nhóm dân tộc thiểu số cùng nhau tạo thành phần còn lại và rất đa dạng, với ngôn ngữ, phong tục và sinh kế truyền thống riêng.

Preview image for the video "Da dang dan toc Viet Nam".
Da dang dan toc Viet Nam

Nhiều cộng đồng thiểu số sinh sống ở các vùng cụ thể. Ở miền núi phía bắc, các nhóm như Tày, Thái, Hmong và Dao chiếm tỷ lệ đáng kể trong dân số tỉnh. Ở Tây Nguyên, các nhóm dân tộc như Ê Đê, Gia Rai và những nhóm khác sống trên các cao nguyên đã chứng kiến cả mở rộng nông nghiệp và di cư từ các vùng khác. Ở Đồng bằng sông Cửu Long, người Khmer Krom và cộng đồng Chăm là những phần quan trọng của cảnh quan văn hóa địa phương.

Những mô hình cư trú này đóng góp vào sự phong phú văn hóa của Việt Nam nhưng cũng có thể liên quan đến khác biệt xã hội và kinh tế. Một số cộng đồng dân tộc thiểu số gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng, việc làm ổn định và cơ sở hạ tầng hiện đại. Rào cản ngôn ngữ, vị trí xa xôi và các mô hình phát triển lịch sử đều có thể đóng vai trò. Các chính sách và chương trình phát triển của chính phủ nhằm thu hẹp khoảng cách, nhưng sự chênh lệch vẫn hiển hiện trong các chỉ số như thu nhập, kết quả sức khỏe và tỷ lệ hoàn thành chương trình học.

Khi mô tả đa dạng dân tộc, điều cần thiết là sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và bao trùm. Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam không phải là một khối đồng nhất; họ bao gồm nhiều dân tộc khác nhau với lịch sử và bản sắc riêng. Nhận biết cả những đóng góp của các cộng đồng này và những trở ngại cấu trúc mà một số nhóm phải đối mặt sẽ cung cấp bức tranh đầy đủ và cân bằng hơn về dân số Việt Nam.

Dân số Việt Nam ở nước ngoài và cộng đồng người Việt hải ngoại

Câu chuyện về dân số Việt Nam không dừng lại ở biên giới quốc gia. Hàng triệu người gốc Việt sống ở nước ngoài, tạo thành các cộng đồng hải ngoại sôi động vẫn giữ mối liên hệ chặt chẽ với quê hương. Những cộng đồng này hỗ trợ thương mại xuyên biên giới, gửi kiều hối và góp phần định hình hình ảnh Việt Nam ở nước ngoài.

Preview image for the video "Chung ta o dau | Viet kieu".
Chung ta o dau | Viet kieu

Người Việt di cư vì nhiều lý do qua các thập kỷ, bao gồm xung đột, cơ hội kinh tế, học tập, đoàn tụ gia đình và hợp đồng lao động. Ngày nay, cộng đồng người Việt lớn và có nền tảng vững chắc tồn tại ở các nước phương Tây, trong khi nhiều lao động di chuyển tạm thời sang các quốc gia châu Á theo các chương trình có tổ chức. Đối với gia đình và doanh nghiệp ở Việt Nam, những mạng lưới nước ngoài này là nguồn thu nhập, kỹ năng và thông tin quan trọng.

Cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ

Hoa Kỳ là nơi cư trú của một trong những cộng đồng người Việt lớn nhất ở nước ngoài. Các ước tính cho thấy khoảng 2,2 đến 2,3 triệu người gốc Việt sống ở Mỹ. Con số này bao gồm cả những người sinh tại Việt Nam và con cháu sinh ở Mỹ. Người Mỹ gốc Việt là một trong những nhóm Đông Nam Á lớn nhất ở nước này.

Preview image for the video "Lịch sử người Việt ở Hoa Kỳ".
Lịch sử người Việt ở Hoa Kỳ

Một số bang có cộng đồng người Việt khá lớn. California, đặc biệt là khu vực Greater Los Angeles và khu vực San Jose–San Francisco Bay, là nơi có các cộng đồng lớn với các khu phố "Little Saigon" nổi tiếng. Texas là điểm đến quan trọng khác, với cộng đồng đáng kể ở các thành phố như Houston và Dallas–Fort Worth. Một số bang khác có cộng đồng người Việt nổi bật bao gồm Washington, Virginia và Florida, trong số những bang khác.

Lịch sử di cư của người Việt đến Hoa Kỳ bao gồm nhiều làn sóng khác nhau. Sau cuộc xung đột kết thúc năm 1975, nhiều người rời Việt Nam như người tị nạn hoặc di dân nhân đạo, dẫn tới việc hình thành các cộng đồng ban đầu. Sau đó, các chính sách đoàn tụ gia đình cho phép người thân gia nhập những người đã ở nước ngoài. Trong những năm gần đây, các luồng di cư bổ sung bao gồm sinh viên, lao động có tay nghề và doanh nhân. Những cộng đồng này giữ gìn ngôn ngữ, văn hóa và truyền thống tôn giáo trong khi hòa nhập vào xã hội Mỹ.

Đối với Việt Nam, sự hiện diện của một cộng đồng người Việt lớn tại Hoa Kỳ có tác động thực tiễn. Nó hỗ trợ thương mại và đầu tư xuyên biên giới, du lịch và trao đổi giáo dục. Mạng lưới gia đình có thể tạo điều kiện cho cơ hội du học cho thế hệ trẻ và giúp người di cư hồi hương chuyển giao kỹ năng cho nền kinh tế Việt Nam.

Các quốc gia đích đến lớn khác của người di cư Việt Nam

Bên cạnh Hoa Kỳ, cộng đồng người Việt có mặt ở nhiều nước khác trên thế giới. Ở các nước phương Tây, cộng đồng đáng kể tồn tại ở Australia, Canada, Pháp và Đức, cùng những nơi khác. Những cộng đồng này thường hình thành từ làn sóng di cư sau xung đột và sau đó là đoàn tụ gia đình, và giờ đã ổn định với các thế hệ thứ hai và thứ ba.

Preview image for the video "Các mô hình xuyên Thái Bình Dương về tri thức di cư người Việt".
Các mô hình xuyên Thái Bình Dương về tri thức di cư người Việt

Ở những nước như Australia và Canada, người Việt tập trung ở các thành phố lớn, đóng góp vào các khu phố đa dạng và nền kinh tế địa phương. Pháp có mối liên hệ lịch sử với Việt Nam và là nơi cư trú của cả những gia đình định cư lâu đời lẫn người mới đến. Ở Đức và một số nước Đông Âu, di cư Việt Nam cũng có nguồn gốc từ các thỏa thuận lao động trước đây.

Ở châu Á, nhiều người Việt di chuyển ra nước ngoài như lao động tạm thời hoặc theo hợp đồng. Nhật Bản và Hàn Quốc, ví dụ, có số lượng lớn lao động Việt Nam trong các ngành sản xuất, xây dựng, nông nghiệp và dịch vụ, cũng như sinh viên và thực tập sinh. Một số lao động này trở về Việt Nam sau vài năm, mang theo tiền tiết kiệm và kỹ năng, trong khi người khác ở lại lâu hơn hoặc chuyển sang nước khác.

Kiều hối từ người Việt ở nước ngoài là phần quan trọng trong bức tranh kinh tế của Việt Nam. Tiền gửi về giúp gia đình đầu tư vào nhà ở, giáo dục và doanh nghiệp nhỏ, và hỗ trợ tiêu dùng ở nhiều tỉnh. Người di cư hồi hương cũng mang lại kinh nghiệm và mạng lưới có thể có lợi cho các ngành trong nước. Khi suy nghĩ về dân số Việt Nam một cách rộng, vì vậy nên xem cả cư dân trong nước và hàng triệu người gốc Việt sống ở nước ngoài.

Xu hướng dài hạn của dân số Việt Nam: tăng trưởng, sinh đẻ và già hóa

Tình hình nhân khẩu hiện tại của Việt Nam là kết quả của những xu hướng dài hạn về tăng trưởng dân số, mức sinh và tuổi thọ. Trong vài thập kỷ qua, đất nước đã chuyển từ giai đoạn tăng trưởng nhanh sang giai đoạn mở rộng chậm hơn và dần già hóa. Hiểu dòng thời gian này giúp đặt các con số hôm nay và các dự báo ngày mai vào bối cảnh.

Preview image for the video "Cuoc chien cua Viet Nam chong giam dan so va cham lai kinh te".
Cuoc chien cua Viet Nam chong giam dan so va cham lai kinh te

Thay đổi nhân khẩu học tương lai ở Việt Nam sẽ được định hình bởi số con mà các gia đình lựa chọn, tuổi thọ của người dân và cách di cư phát triển. Những yếu tố này ảnh hưởng không chỉ đến kích thước tổng dân số mà còn đến phân bố tuổi và cân bằng vùng miền. Nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và hộ gia đình đều đưa ra quyết định với những xu hướng này trong đầu, ngay cả khi họ không luôn sử dụng thuật ngữ nhân khẩu để mô tả chúng.

Tỷ lệ tăng dân số lịch sử và hiện tại của Việt Nam

Từ khoảng năm 2000 đến 2025, dân số Việt Nam đã tăng từ xấp xỉ 78–79 triệu lên hơn 103 triệu người. Sự gia tăng hơn 20 triệu cư dân này diễn ra trong một phần tư thế kỷ, nhưng tốc độ tăng không đồng đều. Vào đầu những năm 2000, tỷ lệ tăng hàng năm cao hơn, thường trên 1,3 đến 1,5% mỗi năm, phản ánh mức sinh cao hơn và cơ cấu tuổi trẻ hơn.

Preview image for the video "Thay đổi dân số châu Á (2000-2024)".
Thay đổi dân số châu Á (2000-2024)

Khi sinh giảm và dân số già đi, tốc độ tăng bắt đầu chậm lại. Đến những năm 2010 và đầu những năm 2020, mức tăng hàng năm đã giảm xuống dưới 1%. Hiện nay, tỷ lệ tăng dân số Việt Nam khoảng 0,8 đến 0,9% mỗi năm, và nhiều dự báo cho rằng nó sẽ tiếp tục giảm. Điều này có nghĩa là đất nước vẫn tăng nhưng ở tốc độ ôn hoà hơn nhiều so với các thập kỷ trước.

Nhìn về phía trước, các dự báo nhân khẩu học cho thấy tổng dân số Việt Nam có thể đạt đỉnh vào khoảng thập niên 2030, có thể trong khoảng 107 đến 110 triệu người, tùy thuộc vào tốc độ giảm sinh và xu hướng di cư. Sau khi đạt đỉnh, dân số có thể ổn định trong một khoảng thời gian hoặc bắt đầu giảm dần vào năm 2050. Con đường chính xác sẽ phụ thuộc vào lựa chọn chính sách, điều kiện kinh tế và sở thích xã hội, nhưng xu hướng tổng thể rõ ràng: tăng rất nhanh đã ở quá khứ, và tương lai sẽ là mở rộng chậm hơn và già hóa.

Câu chuyện này có thể được tưởng tượng như một dòng thời gian: kỷ nguyên tăng trưởng cao vào cuối thế kỷ 20 và đầu những năm 2000; chuyển tiếp sang tăng trưởng vừa phải trong các thập kỷ sau; và một giai đoạn sắp tới của số dân gần ổn định hoặc giảm nhẹ. Mỗi giai đoạn đem lại cơ hội và thách thức khác nhau cho phát triển, quy hoạch cơ sở hạ tầng và chính sách xã hội.

Suy giảm tỷ lệ sinh và thay đổi trong chính sách dân số

Một trong những động lực chính của thay đổi cơ cấu dân số Việt Nam là suy giảm tỷ lệ sinh. Vài thập kỷ trước, các gia đình đông con là phổ biến, và số con trung bình trên một phụ nữ cao hơn nhiều mức thay thế khoảng hai con. Theo thời gian, con số này đã giảm xuống khoảng hai con mỗi phụ nữ và, ở nhiều vùng đô thị và khu vực phát triển kinh tế, còn thấp hơn mức đó.

Sự chuyển dịch này phản ánh sự kết hợp của chính sách, thay đổi kinh tế và xã hội. Các chính sách dân số trước đây khuyến khích gia đình nhỏ hơn, với khẩu hiệu và chương trình thúc đẩy ý tưởng rằng ít con hơn sẽ giúp cha mẹ đầu tư nhiều hơn vào sức khỏe và giáo dục của mỗi trẻ. Đồng thời, đô thị hóa và chi phí sinh hoạt tăng khiến gia đình nhiều con trở nên khó khăn hơn đối với nhiều hộ. Tiếp cận giáo dục tốt hơn, đặc biệt cho nữ giới, và cơ hội nghề nghiệp mở rộng cũng ảnh hưởng đến quyết định về kết hôn và sinh con.

Trong những năm gần đây, khi tỷ lệ sinh giảm gần hoặc dưới mức thay thế ở nhiều nơi, thái độ chính thức bắt đầu thay đổi. Có nhiều thảo luận về nhu cầu duy trì mức sinh cân bằng để tránh cả mức sinh quá cao lẫn quá thấp. Một số chính sách hiện tập trung hơn vào hỗ trợ gia đình, cải thiện chăm sóc trẻ và giảm bớt áp lực có thể khiến người dân ngại sinh con theo mong muốn.

Đối với các cá nhân và cặp vợ chồng, quyết định sinh đẻ chịu ảnh hưởng của các mối quan tâm thực tế. Những điều này bao gồm khả năng chi trả nhà ở, tiếp cận chăm sóc trẻ và trường học, cân bằng công việc–đời sống và mong đợi về việc hỗ trợ người cao tuổi. Hiểu cách số con trung bình trên mỗi gia đình thay đổi giúp giải thích tại sao dân số Việt Nam đang già hóa và tại sao tốc độ tăng dân số chậm lại.

Già hóa nhanh và kết thúc "điểm cộng nhân khẩu" của Việt Nam

Khi tuổi thọ ở Việt Nam tăng và tỷ lệ sinh giảm, tỷ lệ người cao tuổi trong dân số bắt đầu tăng nhanh. Ngày càng nhiều người sống đến 70, 80 tuổi và hơn thế, trong khi số trẻ sinh hàng năm giảm so với trước. Sự kết hợp này dẫn đến hiện tượng các nhà nhân khẩu gọi là già hóa dân số.

Preview image for the video "VTV4: Dan so Viet Nam co hoi va thach thuc".
VTV4: Dan so Viet Nam co hoi va thach thuc

Trong vài thập kỷ, Việt Nam hưởng lợi từ một "điểm cộng nhân khẩu" — giai đoạn khi tỷ lệ người trong độ tuổi lao động (khoảng 15–64 tuổi) cao hơn đáng kể so với số trẻ em và người cao tuổi phụ thuộc. Lực lượng lao động lớn này đã hỗ trợ tăng trưởng kinh tế mạnh khi đất nước công nghiệp hóa và hội nhập vào thị trường toàn cầu.

Tuy nhiên, khi dân số già đi, lợi thế đó sẽ không kéo dài mãi. Tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên dự kiến sẽ tăng từ khoảng 12% hôm nay lên hơn 20% vào giữa những năm 2030 và thậm chí cao hơn vào 2050. Điều này sẽ có một số hệ quả thực tiễn. Hệ thống lương hưu sẽ cần hỗ trợ nhiều người nghỉ hưu trong thời gian dài hơn. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe sẽ chuyển hướng sang quản lý bệnh mạn tính, phục hồi chức năng và chăm sóc dài hạn, đòi hỏi nhiều nhân lực và cơ sở vật chất chuyên môn hơn.

Trong nơi làm việc, già hóa có thể khiến nhà tuyển dụng phải điều chỉnh công việc và đào tạo cho người lao động lớn tuổi, và sự hợp tác liên thế hệ trở nên quan trọng hơn. Hệ thống thuế có thể chịu áp lực khi tỷ lệ người đang làm việc và đóng thuế giảm trong khi tỷ lệ phụ thuộc vào dịch vụ công và hỗ trợ thu nhập tăng. Các gia đình có thể đối mặt trách nhiệm chăm sóc người già tăng lên, nhất là khi họ có ít con hơn hoặc khi người trẻ đã di cư tới thành phố hoặc nước ngoài.

Nhận diện sớm các xu hướng này cho phép chính phủ, doanh nghiệp và hộ gia đình chuẩn bị. Đầu tư vào y tế, học tập suốt đời, thiết kế đô thị thân thiện với người già và an sinh xã hội có thể giúp Việt Nam quản lý việc chấm dứt điểm cộng nhân khẩu và sự gia tăng của dân số lớn tuổi trong khi vẫn duy trì tính gắn kết xã hội và sức sống kinh tế.

Đô thị hóa và di cư nội địa ở Việt Nam

Đô thị hóa và di cư nội địa là hai khía cạnh dễ thấy nhất của thay đổi nhân khẩu ở Việt Nam. Trong vài thập kỷ gần đây, hàng triệu người đã di chuyển từ vùng nông thôn và thị trấn nhỏ đến các thành phố để tìm kiếm học vấn, việc làm và dịch vụ tốt hơn. Chuyển động này đang định hình lại bản đồ nơi người dân sống và làm việc, và có tác động lớn đến cơ sở hạ tầng, nhà ở và môi trường.

Hiểu những xu hướng này giúp giải thích tại sao một số vùng tăng trưởng nhanh trong khi nơi khác tăng chậm hoặc thậm chí giảm dân số. Nó cũng cho thấy trải nghiệm hàng ngày của người di cư, nhiều người trong số họ phải điều hướng hệ thống đăng ký phức tạp và cân bằng đời sống gia đình giữa tỉnh nhà và nơi làm việc đô thị.

Mức đô thị hóa và mục tiêu dân số đô thị trong tương lai

Hiện nay, khoảng hai phần năm dân số Việt Nam cư trú ở khu vực đô thị, tăng so với tỷ lệ nhỏ hơn nhiều vài thập kỷ trước. Điều này có nghĩa là hàng chục triệu người hiện sống ở các thành phố hoặc thị trấn đáp ứng tiêu chí chính thức về đô thị. Tốc độ đô thị hóa được thúc đẩy bởi công nghiệp hóa, mở rộng dịch vụ và tăng trưởng thương mại, du lịch.

Các kế hoạch và kịch bản chính thức thường hình dung Việt Nam sẽ trở nên đô thị hơn trong vài thập kỷ tới. Điều này không chỉ bao gồm mở rộng các thành phố lớn hiện có như Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội mà còn phát triển các trung tâm đô thị mới, khu công nghiệp và khu kinh tế đặc biệt. Các chiến lược này nhằm phân tán tăng trưởng đều hơn giữa các vùng, giảm áp lực lên các thành phố lớn nhất và đưa việc làm gần hơn nơi người dân sống.

Tăng trưởng đô thị có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống hàng ngày. Trên thị trường nhà ở, nhu cầu căn hộ và đất đô thị đẩy giá lên và có thể dẫn đến tái phát triển các khu phố cũ. Hệ thống giao thông phải thích ứng với lưu lượng lớn hơn, dẫn tới đầu tư vào metro, mạng lưới xe buýt, đường vành đai và cầu. Áp lực môi trường, bao gồm ô nhiễm không khí, tiếng ồn và quản lý chất thải, có thể tăng khi nhiều người và phương tiện tập trung ở các khu vực nhỏ.

Đối với cư dân quốc tế, mức đô thị hóa quan trọng vì lý do thực tế. Đô thị hóa cao thường đồng nghĩa với khả năng tiếp cận trường học quốc tế, cơ sở y tế, không gian làm việc chung và các lựa chọn giải trí tốt hơn, nhưng cũng đồng nghĩa với tắc nghẽn nhiều hơn và đôi khi chi phí sinh hoạt cao hơn. Khi chọn nơi sống ở Việt Nam, hữu ích khi cân nhắc lợi thế của các đô thị lớn so với nhịp sống yên bình và chi phí thấp hơn của các thành phố nhỏ hơn nhưng vẫn là đô thị.

Mô hình di cư nội địa và luồng lao động trong nước

Di cư nội địa ở Việt Nam chủ yếu chảy từ các tỉnh nông thôn và thị trấn nhỏ về các thành phố lớn và vùng công nghiệp. Người trẻ, đặc biệt là những người ở cuối tuổi teen và 20, là nhóm linh động nhất. Họ chuyển đến những nơi như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, các tỉnh công nghiệp lân cận và các trung tâm sản xuất ven biển để học, làm việc trong nhà máy hoặc nhận công việc dịch vụ.

Những người di cư này đóng góp quan trọng cho nền kinh tế địa phương bằng cách lấp đầy các vị trí trong các ngành từ dệt may và điện tử đến dịch vụ lưu trú và logistics. Nhiều người gửi tiền về cho gia đình ở nông thôn, giúp hỗ trợ giáo dục, cải tạo nhà ở và chi tiêu hàng ngày. Các trường đại học và cao đẳng ở các thành phố chính cũng thu hút sinh viên từ khắp cả nước, nhiều người trong số họ ở lại sau khi tốt nghiệp nếu tìm thấy việc làm phù hợp.

Cần phân biệt di cư lâu dài với di cư tạm thời hoặc theo mùa. Một số người tái định cư với ý định ổn định tại thành phố mới trong dài hạn, đôi khi chuyển cả gia đình và thay đổi đăng ký hộ khẩu chính thức. Những người khác di cư theo mùa, dành một phần năm làm việc ở khu đô thị hoặc trên công trường xây dựng và trở về nhà theo mùa vụ nông nghiệp hoặc vì trách nhiệm gia đình. Cả hai loại chuyển động đều ảnh hưởng đến số dân địa phương và nhu cầu dịch vụ, nhưng theo những cách khác nhau.

Người di cư nội địa ở Việt Nam có thể gặp những thách thức cụ thể. Những người không chuyển đăng ký chính thức có thể gặp khó khăn hơn khi tiếp cận một số dịch vụ công tại nơi làm việc, như học cho con cái hoặc một số quyền lợi xã hội. Họ có thể sống trong nhà trọ đông đúc hoặc ký túc xá nhà máy và chịu cảnh xa cách gia đình. Các chính sách nhằm làm cho dịch vụ dễ chuyển đổi hơn và cải thiện điều kiện ở các khu vực đông người di cư là phần quan trọng trong quản lý luồng dân số nội địa của Việt Nam.

Hệ quả kinh tế của thay đổi nhân khẩu học ở Việt Nam

Các xu hướng nhân khẩu gắn chặt với kết quả kinh tế. Kích thước và cơ cấu dân số Việt Nam ảnh hưởng đến số người có thể làm việc, loại công việc họ có thể đảm nhận và tỷ lệ giữa người lao động và người phụ thuộc. Khi Việt Nam chuyển từ một dân số trẻ, tăng nhanh sang một dân số chín muồi và già hơn, các mối quan hệ này đang thay đổi.

Đối với lao động quốc tế, nhà đầu tư và sinh viên, hiểu được các kết nối này có thể cho cái nhìn về những ngành nào đang mở rộng, kỹ năng nào đang được yêu cầu và những tranh luận chính sách nào có thể định hình môi trường kinh doanh tương lai. Nó cũng làm nổi bật lý do tại sao giáo dục, y tế và bảo trợ xã hội trở thành chủ đề trung tâm trong thảo luận về phát triển lâu dài của Việt Nam.

Kích thước lực lượng lao động và việc làm theo ngành ở Việt Nam

Nhóm dân số trong độ tuổi lao động của Việt Nam, thường định nghĩa là 15–64 tuổi, hiện chiếm khoảng hai phần ba tổng dân số. Trong nhóm này, phần lớn tham gia lực lượng lao động, dưới dạng nhân viên, lao động tự do hoặc người lao động trong hộ gia đình và nông nghiệp. Khoảng lực lượng lao động rộng này là tài sản then chốt trong quá trình chuyển đổi kinh tế của đất nước.

Việc làm ở Việt Nam đã chuyển dịch theo thời gian từ nông nghiệp sang sản xuất và dịch vụ. Vài thập kỷ trước, phần lớn người lao động làm nông nghiệp. Ngày nay, tỷ lệ lao động trong nông nghiệp đã giảm đáng kể, mặc dù vẫn chiếm phần quan trọng ở khu vực nông thôn. Sản xuất, đặc biệt các ngành xuất khẩu như dệt may, giày dép và điện tử, hiện thuê nhiều người trong cả doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Dịch vụ, bao gồm bán lẻ, vận tải, du lịch, tài chính, giáo dục và công nghệ thông tin, đã phát triển nhanh ở các đô thị.

Sự khác biệt vùng rõ rệt. Đồng bằng sông Hồng và vùng Đông Nam xung quanh Thành phố Hồ Chí Minh có nhiều khu công nghiệp và cơ hội dịch vụ, thu hút lao động từ các tỉnh khác. Tây Nguyên và một số vùng núi phía bắc vẫn phụ thuộc nhiều hơn vào nông nghiệp và các hoạt động khai thác tài nguyên, mặc dù họ cũng đa dạng hóa sang du lịch và sản xuất quy mô nhỏ. Những mô hình này ảnh hưởng đến mức lương, tính ổn định công việc và triển vọng nghề nghiệp.

Đối với lao động quốc tế và chuyên gia làm việc từ xa, thị trường lao động Việt Nam vừa có cơ hội vừa có cạnh tranh. Một lực lượng lao động trẻ, ngày càng có học vấn hỗ trợ sự lớn mạnh của gia công, dịch vụ công nghệ và ngành sáng tạo. Đồng thời, tuyển dụng nội địa ở nhiều ngành mạnh, và quy định ưu tiên tuyển dụng trong nước cho một số vai trò. Hiểu xu hướng theo ngành có thể giúp chuyên gia nước ngoài xác định những ngách mà kỹ năng của họ bổ sung cho nguồn nhân lực Việt Nam.

Nhân khẩu học, năng suất và thách thức tăng trưởng tương lai cho Việt Nam

Khi dân số Việt Nam già đi và tốc độ tăng của nhóm tuổi lao động chậm lại, duy trì hiệu suất kinh tế mạnh phụ thuộc ngày càng nhiều vào tăng năng suất hơn là số lượng lao động. Điều này có nghĩa là đảm bảo mỗi người trong lực lượng lao động có thể tạo ra nhiều giá trị hơn thông qua kỹ năng tốt hơn, công nghệ, sức khỏe và thực hành quản lý.

Giáo dục và đào tạo là trọng tâm của nỗ lực này. Mở rộng tiếp cận giáo dục chất lượng, đào tạo nghề và giáo dục đại học có thể giúp người lao động thích ứng với thay đổi về công nghệ và cơ cấu ngành. Sức khỏe cũng quan trọng: lực lượng lao động khỏe mạnh năng suất hơn, vì vậy đầu tư vào y tế, dinh dưỡng và điều kiện làm việc an toàn là cần thiết cho tăng trưởng lâu dài.

Các tranh luận chính sách ở Việt Nam phản ánh thực tế nhân khẩu học này. Có nhiều thảo luận về tuổi nghỉ hưu phù hợp khi tuổi thọ tăng lên, và về cách thiết kế hệ thống lương hưu và an sinh xã hội vừa công bằng vừa bền vững về tài chính. Hỗ trợ chăm sóc trẻ và chính sách thân thiện với gia đình tại nơi làm việc có thể giúp cha mẹ, đặc biệt là phụ nữ, duy trì trong lực lượng lao động trong khi nuôi con. Một số nhà hoạch định và chuyên gia cũng cân nhắc vai trò tiềm năng của việc thu hút lao động có tay nghề, mặc dù Việt Nam vẫn chủ yếu là nước có xu hướng xuất cư nhiều hơn nhập cư.

Trong bối cảnh này, nhân khẩu học không quyết định mọi thứ, nhưng chúng đặt nền tảng. Việc kết thúc lợi thế dân số trẻ và sự gia tăng của dân số già sẽ đòi hỏi điều chỉnh trong hệ thống thuế, chuẩn mực nơi làm việc và kỳ vọng xã hội. Bằng cách tập trung vào giáo dục, đổi mới và chính sách bao trùm, Việt Nam có thể tiếp tục tăng trưởng ngay cả khi cấu trúc dân số thay đổi.

Frequently Asked Questions

What is the current population of Vietnam in 2025?

In late 2025, Vietnam’s population is about 103.4–103.5 million people. This represents roughly 1.24% of the world’s population and ranks the country around 16th largest globally. Men account for about 49.4% and women about 50.6% of the population. The number continues to grow slowly due to low but positive natural increase.

How has the population of Vietnam changed since 2000?

Vietnam’s population has increased steadily from around 78–79 million in 2000 to more than 103 million in 2025. Growth was faster in the early 2000s and has slowed as fertility declined. The annual growth rate has fallen from above 1.3–1.5% to around 0.8–0.9% in recent years, showing a transition toward a more stable population size.

What is the population of Ho Chi Minh City and Hanoi?

Ho Chi Minh City has an official population of roughly 9–10 million people, but the wider metropolitan area including migrants is often estimated above 12 million. Hanoi has around 5–6 million residents within the city and 8–9 million in the broader capital region. Both cities grow faster than the national average because they attract many internal migrants.

What is the population density of Vietnam compared to other countries?

Vietnam’s population density is around 328 people per square kilometre. This makes it one of the more densely populated countries, especially compared with the global average of about 60 people per square kilometre. Density is much higher in the Red River and Mekong Deltas and lower in mountainous and highland regions.

How old is the average person in Vietnam and is the population aging?

The median age in Vietnam is about 33–34 years, meaning half the population is younger and half is older than this age. The country is aging quickly as fertility falls and life expectancy rises. The share of people aged 60 and over is projected to rise from about 12% today to more than 20% by 2035, increasing demand for health and social care.

What is the Muslim population and main religions in Vietnam?

Muslims form a small minority in Vietnam, generally estimated at a few hundred thousand people, with communities mainly among the Cham ethnic group and some migrants. The main religious landscape includes Buddhism, folk and ancestor worship, Catholicism, and several smaller faiths. Many people combine traditional beliefs with formal religious practice.

How many Vietnamese people live in the United States?

Approximately 2.2–2.3 million people of Vietnamese origin live in the United States. They are one of the largest Southeast Asian diaspora communities there. Major population centres include California and Texas, where Vietnamese communities have developed strong cultural and economic networks.

What will Vietnam’s population be in 2050 according to projections?

Most projections suggest Vietnam’s population will peak around the mid-2030s and then stabilise or slightly decline by 2050. By 2050, estimates often place the total population in the range of 107–110 million depending on future fertility and migration trends. The share of people aged 60 and over is projected to reach about one quarter of the total population.

Conclusion: what the future holds for the population of Vietnam

Dân số Việt Nam đã tăng lên hơn 103 triệu người, đặt đất nước vào nhóm các quốc gia đông dân hơn trên thế giới và mang lại trọng lượng kinh tế đáng kể ở Đông Nam Á. Dân số Việt Nam có mật độ tương đối cao, ngày càng đô thị hóa và có đặc điểm là một nhóm lao động lớn nhưng đang dần thu hẹp cùng một thế hệ người già nhanh chóng mở rộng.

Nhìn về phía trước, Việt Nam được dự đoán sẽ tiếp tục tăng dân số nhưng chậm hơn, tỷ lệ cư dân sống ở thành thị tiếp tục tăng và tỷ lệ người cao tuổi cũng sẽ tăng đều. Những xu hướng này sẽ định hình thị trường lao động, hệ thống bảo trợ xã hội, nhu cầu y tế và đầu tư cơ sở hạ tầng. Đối với cư dân, người di cư, sinh viên và khách công tác, hiểu hồ sơ nhân khẩu học này cung cấp lăng kính hữu ích để diễn giải những diễn biến ở nền kinh tế, xã hội và đời sống hàng ngày ở Việt Nam trong những năm tới trước 2050.

Go back to Việt Nam

Your Nearby Location

Your Favorite

Post content

All posting is Free of charge and registration is Not required.