Skip to main content
<< Thái Lan diễn đàn

Giá vàng Thái Lan hôm nay: Biểu giá trực tiếp 24K & 96,5% theo gram và theo 1 baht

Preview image for the video "Toi mua vang o Thai Lan | Meo an tu khu vuc vang Bangkok".
Toi mua vang o Thai Lan | Meo an tu khu vuc vang Bangkok
Table of contents

Giá vàng Thái Lan hôm nay thường được niêm yết cả theo gram và theo trọng lượng 1 baht, và thường phân biệt giữa vàng thỏi 24K và tiêu chuẩn nữ trang 96,5%. Hiểu về độ tinh khiết và đơn vị baht-weight giúp bạn đọc bảng giá tại cửa hàng, so sánh ưu đãi và quy đổi sang các đơn vị quen thuộc như 10 gram hoặc 1 ounce troy. Giá theo dõi biến động vàng toàn cầu được chuyển thành THB theo tỷ giá USD/THB và được các tổ chức trong ngành cập nhật nhiều lần trong ngày. Các mục bên dưới giải thích cách đọc biểu giá trực tiếp, chuyển đổi giữa các đơn vị và tiền tệ, và cách xử lý chênh lệch, phí và thủ tục giấy tờ.

Giá vàng Thái Lan trực tiếp hôm nay (THB)

Các cửa hàng vàng Thái thường cập nhật biểu giá mua và bán trực tiếp trong ngày, theo sát các mức tham chiếu được công bố nhiều lần trong ngày bởi Hiệp hội Thương nhân Vàng Thái Lan. Bảng giá thường hiển thị dòng riêng cho vàng thỏi 24K và cho nữ trang 96,5%, được biểu thị theo 1 baht-weight và đôi khi theo gram. Vì biểu giá có thể thay đổi trong ngày theo giá vàng thế giới và tỷ giá USD/THB, nên việc thấy nhiều lần cập nhật trong giờ giao dịch là bình thường. Khi so sánh “giá vàng Thái Lan hôm nay”, luôn xác nhận độ tinh khiết, đơn vị và đó là giá mua hay giá bán.

Preview image for the video "Cập nhật Thị trường Giá Vàng USD và THB - 11 tháng 8 năm 2025 - Xu hướng chính và Chiến lược".
Cập nhật Thị trường Giá Vàng USD và THB - 11 tháng 8 năm 2025 - Xu hướng chính và Chiến lược

Số liệu theo gram và theo baht phục vụ các nhu cầu khác nhau. Khách du lịch và người mua lần đầu thường thích giá theo gram vì quen thuộc và dễ so sánh giữa các nước. Người địa phương và nhiều cửa hàng làm việc theo baht-weight, đơn vị truyền thống của Thái. Trong cả hai trường hợp, giá bạn phải trả bao gồm giá kim loại cộng một mức chênh lệch của cửa hàng; nữ trang còn tính thêm phí gia công phản ánh tay nghề. Để so sánh nhanh giữa các cửa hàng, hãy tập trung vào giá kim loại được niêm yết và phí gia công được khai báo, và hỏi xem có phụ phí thanh toán bằng thẻ hoặc chuyển khoản quốc tế hay không.

Giá hôm nay theo gram (24K và 96,5%)

Giá theo gram ở Thái Lan phản ánh cả hàm lượng vàng thuần và loại sản phẩm. Đối với 24K (99.99%) vàng thỏi, “giá vàng Thái Lan hiện tại theo gram” là giá trị kim loại quy đổi sang THB, với một khoản trả thêm nhỏ tùy thương hiệu và kích thước thỏi. Đối với nữ trang Thái 96,5%, số liệu theo gram phản ánh hàm lượng vàng thuần thấp hơn do hợp kim để tăng độ bền, cộng với phí gia công tách biệt với chênh lệch mua–bán của cửa hàng.

Preview image for the video "Gia vang trang suc - Ban nen tra bao nhieu?".
Gia vang trang suc - Ban nen tra bao nhieu?

Chuyển đổi từ giá theo baht sang theo gram khá đơn giản. Sử dụng baht-weight cho nữ trang 96,5% và baht-weight cho vàng thỏi 24K. Các công thức thông dụng bao gồm:

  • Giá theo gram (nữ trang 96,5%) = Giá niêm yết theo 1 baht (nữ trang) ÷ 15.16
  • Giá theo gram (vàng thỏi 24K) = Giá niêm yết theo 1 baht (thỏi) ÷ 15.244
  • Giá theo gram tinh khiết từ nữ trang 96,5% = Giá niêm yết theo 1 baht ÷ (15.16 × 0.965)

Tần suất cập nhật trực tiếp: các cửa hàng có thể làm mới giá nhiều lần trong ngày, đặc biệt khi thị trường toàn cầu hoạt động mạnh. Nếu bạn cần khóa tỷ giá, hãy xác nhận khung thời gian cửa hàng cam kết giá. Trong ví dụ minh họa mang tính tham khảo, nếu một cửa hàng niêm yết 36,000 THB cho 1 baht của nữ trang 96,5%, thì giá kim loại tham khảo theo gram khoảng 36,000 ÷ 15.16 ≈ 2,375 THB/gram (không bao gồm phí gia công). Luôn dựa vào con số niêm yết mới nhất tại quầy.

Giá hôm nay theo 1 baht-weight (nữ trang và thỏi)

Các cửa hàng Thái chủ yếu niêm yết “giá vàng Thái Lan 1 baht” vì baht-weight là tiêu chuẩn địa phương. Có hai đơn vị liên quan chặt chẽ. Đối với nữ trang, 1 baht-weight bằng 15.16 gram ở độ tinh khiết 96,5% điển hình. Đối với vàng thỏi, 1 baht-weight bằng 15.244 gram ở độ tinh khiết 99.99%. Bảng giá hiển thị cả giá mua của cửa hàng (số tiền cửa hàng trả bạn) và giá bán (số tiền bạn phải trả), và sự khác biệt giữa chúng là chênh lệch. Nữ trang còn chịu phí gia công tùy thiết kế và trọng lượng.

Preview image for the video "Vang Thai: Khoi luong va don vi do cua mot baht la gi?".
Vang Thai: Khoi luong va don vi do cua mot baht la gi?

Ví dụ tham khảo nhanh. Giả sử giá bán của cửa hàng là 36,000 THB cho 1 baht của nữ trang 96,5% và giá mua là 35,900 THB. Chênh lệch là 100 THB cho mỗi baht trong ví dụ đơn giản này, tách biệt khỏi phí gia công. Để dịch giá bán đó sang ước tính theo gram, chia cho 15.16: 36,000 ÷ 15.16 ≈ 2,375 THB/gram. Với thỏi 24K 1-baht được niêm yết 36,500 THB, theo gram sẽ là 36,500 ÷ 15.244 ≈ 2,395 THB/gram. Giá thực tế khác nhau theo thương hiệu, kích thước thỏi và điều kiện thị trường.

10 gram, 1 ounce và chuyển đổi sang INR (các bước và công thức)

Nhiều người mua muốn biết “giá 10 gram vàng ở Thái Lan” hoặc ước tính 1 troy ounce, cùng với chuyển đổi nhanh sang Rupee Ấn Độ. Các bước giống nhau cho mọi đơn vị: trước tiên lấy giá THB trực tiếp cho đơn vị và độ tinh khiết bạn chọn, rồi nhân với tỷ giá THB→INR trực tiếp từ ngân hàng, thẻ hoặc nguồn ngoại hối của bạn. Hãy nhớ rằng nữ trang có phí gia công, trong khi thỏi có thể có khoản phụ thu thương hiệu; cả hai là cộng thêm vào giá trị kim loại.

Preview image for the video "Hướng dẫn đổi tiền cho Thái Lan 🇹🇭 #currencyexchange #thailand #yoloyatra #youtubeshort".
Hướng dẫn đổi tiền cho Thái Lan 🇹🇭 #currencyexchange #thailand #yoloyatra #youtubeshort

Các bước thực tế:

  1. Chọn đơn vị và độ tinh khiết (ví dụ 10 g nữ trang 96,5% hoặc 1 oz 24K).
  2. Lấy giá THB trực tiếp theo gram hoặc theo baht-weight và quy đổi nếu cần:
    • Giá 10 g (THB) = Giá theo gram × 10
    • Giá 1 oz (THB) = Giá theo gram × 31.1035
  3. Chuyển sang INR: Giá bằng INR = Giá bằng THB × (tỷ giá THB→INR).
  4. Thêm bất kỳ phí gia công nào (nữ trang) hoặc phụ thu thương hiệu (thỏi) và phụ phí thanh toán.

Ví dụ minh họa với số giả định. Giả sử giá kim loại tham khảo là 2,400 THB/gram cho nữ trang 96,5% và tỷ giá THB→INR là 2.3. Khi đó 10 g ≈ 24,000 THB, tương đương ≈ 55,200 INR trước phí gia công. Một troy ounce (31.1035 g) ≈ 31.1035 × 2,400 ≈ 74,648 THB, hoặc ≈ 171,691 INR theo tỷ giá 2.3. Nếu cửa hàng thêm phí gia công 1,200 THB cho một dây chuyền 10 g, tổng sẽ là ≈ 25,200 THB trước bất kỳ phụ phí thẻ nào. Luôn sử dụng tỷ giá trực tiếp tại thời điểm mua.

Cách hoạt động của giá vàng Thái

Giá bán lẻ ở Thái dịch giá vàng toàn cầu sang điều kiện địa phương rồi cộng thêm các yếu tố sản phẩm. Điểm khởi đầu là giá vàng giao ngay quốc tế tính theo USD trên mỗi troy ounce. Giá này được quy đổi sang baht Thái bằng tỷ giá USD/THB. Từ đó, các mức tham chiếu địa phương và bảng giá của cửa hàng thể hiện kết quả theo 1 baht-weight và thường theo gram. Độ tinh khiết quan trọng: biểu giá 24K thỏi phản ánh 99.99% kim loại, còn nữ trang 96,5% có hàm lượng vàng thuần thấp hơn và thường tính phí gia công riêng. Hiểu các thành phần chuyển động này giúp bạn so sánh “giá 24K ở Thái Lan hôm nay” với “giá vàng Thái Lan hiện tại theo gram” cho nữ trang.

Preview image for the video "Dieu gi anh huong den gia vang?".
Dieu gi anh huong den gia vang?

Giải thích 24K so với 96,5% độ tinh khiết

Độ tinh khiết quyết định lượng vàng thuần trong một khối lượng nhất định. 24K là 99.99% tinh khiết và là tiêu chuẩn cho vàng thỏi. Nữ trang Thái truyền thống là 96,5% (khoảng 23.16K), giúp tăng độ bền khi đeo hàng ngày trong khi vẫn giữ hàm lượng vàng cao. Vì 96,5% chứa một tỷ lệ hợp kim nhỏ, lượng vàng thuần trên mỗi gram thấp hơn một chút so với 24K, và sự khác biệt đó được phản ánh trong biểu giá và trong các phép tính mua lại.

Preview image for the video "Giải thích vàng Thái".
Giải thích vàng Thái

Định lượng sự khác biệt giúp làm rõ kỳ vọng. Một baht-weight nữ trang là 15.16 g; ở độ tinh khiết 96,5% nó chứa khoảng 15.16 × 0.965 ≈ 14.64–14.65 g vàng thuần. Một baht-weight thỏi là 15.244 g ở độ tinh khiết 99.99%, tức là xấp xỉ 15.24 g vàng thuần. Khi bạn thấy một cửa hàng niêm yết cho nữ trang 96,5%, giá kim loại tương ứng với khoảng 14.64–14.65 g hàm lượng vàng thuần, trong khi phí gia công được tính riêng. Thỏi thì được định giá chủ yếu theo giá kim loại cộng một khoản phụ thu thương hiệu và logistics nhỏ.

Đơn vị baht-weight và chuyển đổi (gram, troy ounce)

Baht-weight là trọng tâm của giao dịch vàng ở Thái. Nữ trang dùng 1 baht = 15.16 g; thỏi dùng 1 baht = 15.244 g. Vì thị trường toàn cầu niêm yết vàng theo troy ounce, nên biết các tỷ lệ quy đổi sẽ giúp bạn dịch “giá vàng Thái Lan 1 baht” sang gram hoặc ounce và ngược lại. Sau đó bạn có thể áp dụng giá theo baht để ước tính chi phí theo gram và theo ounce cho từng độ tinh khiết.

Preview image for the video "My hay Thai Lan: Noi nao tot nhat de mua vang? Tat ca nhung gi ban can biet ve vang o Thai Lan".
My hay Thai Lan: Noi nao tot nhat de mua vang? Tat ca nhung gi ban can biet ve vang o Thai Lan

Các công thức hữu ích và tham chiếu nhanh:

  • Theo gram từ giá nữ trang: Giá theo gram = Giá theo 1 baht (nữ trang) ÷ 15.16
  • Theo gram từ giá thỏi: Giá theo gram = Giá theo 1 baht (thỏi) ÷ 15.244
  • Theo troy ounce: Giá theo ounce = Giá theo gram × 31.1035
  • Baht-weight từ gram: Baht-weight (nữ trang) = Gram ÷ 15.16; Baht-weight (thỏi) = Gram ÷ 15.244
UnitJewelry (96.5%)Bullion (24K)
1 baht-weight (gross)15.16 g ≈ 0.487 troy oz15.244 g ≈ 0.490 troy oz
Pure gold per 1 baht≈ 14.64–14.65 g (≈ 0.471–0.472 oz)≈ 15.24 g (≈ 0.490 oz)
10 g in baht-weight≈ 0.659 baht≈ 0.656 baht
1 troy ounce in baht-weight31.1035 ÷ 15.16 ≈ 2.05 baht31.1035 ÷ 15.244 ≈ 2.04 baht

Chênh lệch mua–bán bán lẻ và lịch cập nhật của GTA

Bảng giá bán lẻ hiển thị giá bán của cửa hàng (giá bạn phải trả) và giá mua (giá cửa hàng trả khi bạn bán lại). Trong điều kiện thị trường ổn định, chênh lệch điển hình thường khoảng 100 THB mỗi 1 baht-weight, mặc dù có thể hẹp hơn hoặc rộng hơn tùy thanh khoản, loại sản phẩm và cạnh tranh. Trong giai đoạn biến động cao hoặc hàng tồn hạn chế, chênh lệch có thể tạm thời mở rộng. Nữ trang bao gồm phí gia công riêng phụ thuộc vào thiết kế, trọng lượng và tay nghề; khoản phí này không nằm trong chênh lệch mua–bán và thường không được hồi lại khi bán lại.

Preview image for the video "Gia vang tang manh o Thai Lan: Vuot qua moc 62,250 baht".
Gia vang tang manh o Thai Lan: Vuot qua moc 62,250 baht

Hiệp hội Thương nhân Vàng Thái Lan (GTA) công bố giá tham chiếu nhiều lần trong ngày vào các ngày làm việc. Hầu hết cửa hàng căn chỉnh bảng giá theo các bản cập nhật này, vì vậy “giá vàng trực tiếp Thái Lan” có thể thay đổi nhiều lần trong một phiên giao dịch. Trên hoá đơn, bạn thường thấy:

  • Một dòng cho giá kim loại, thường biểu thị bằng tỷ lệ theo-baht được niêm yết nhân với baht-weight của món hàng.
  • Một dòng riêng cho phí gia công (nữ trang) hoặc phụ thu thương hiệu (thỏi).
  • Bất kỳ phụ phí thanh toán nào cho thẻ hoặc một số chuyển khoản.

Khi bạn bán lại, hoá đơn mua lại hiển thị giá mua niêm yết theo baht-weight cho ngày và thời điểm đó, nhân với trọng lượng món hàng, với khả năng khấu trừ do hao mòn trên nữ trang.

Những yếu tố làm dịch chuyển giá vàng Thái Lan

Giá vàng địa phương biến động theo thị trường quốc tế và yếu tố tiền tệ, cộng với cung cầu trong nước. Nền tảng là giá vàng giao ngay toàn cầu, niêm yết theo USD trên mỗi troy ounce. Giá này được quy đổi sang baht Thái bằng tỷ giá USD/THB. Điều kiện địa phương như dòng xuất khẩu, năng lực tinh luyện và nhu cầu nữ trang theo mùa có thể ảnh hưởng đến phụ thu và chênh lệch cửa hàng. Tổng hợp các yếu tố này quyết định “giá vàng Thái Lan hôm nay” được hiển thị trên các bảng giá khắp nước.

Preview image for the video "Ba Biểu Đồ Giải Thích Điều Gì Đang Xảy Ra Với Giá Vàng | WSJ".
Ba Biểu Đồ Giải Thích Điều Gì Đang Xảy Ra Với Giá Vàng | WSJ

Giá vàng giao ngay toàn cầu và tỷ giá USD/THB

Giá vàng Thái Lan phản ánh cả mức giá vàng toàn cầu và giá trị của baht Thái so với đô la Mỹ. Baht mạnh hơn có thể bù đắp một phần mức tăng của vàng tính theo USD, trong khi baht yếu hơn có thể làm tăng giá vàng địa phương ngay cả khi giá USD không đổi. Mối phụ thuộc hai nhân tố này giải thích vì sao “giá vàng Thái Lan hiện tại theo gram” đôi khi di chuyển khác với các tiêu đề quốc tế.

Preview image for the video "Gia vang tang vot. Tai sao va keo dai bao lau? | DW News".
Gia vang tang vot. Tai sao va keo dai bao lau? | DW News

Một quan hệ đơn giản là:

Giá THB theo gram ≈ (USD spot theo oz × USD/THB) ÷ 31.1035 × Hệ số độ tinh khiết × (1 + phụ thu địa phương)

Hệ số độ tinh khiết khoảng 1.000 cho 24K và 0.965 cho nữ trang Thái tiêu chuẩn. Phụ thu địa phương phản ánh logistics, thương hiệu và điều kiện cửa hàng. Vì tỷ giá USD/THB có thể di chuyển nhanh trong giờ giao dịch, cập nhật trong ngày trên bảng giá là phổ biến.

Cung trong nước, xuất khẩu và tính mùa vụ

Cung trong nước và hoạt động xuất khẩu có thể ảnh hưởng đến phụ thu cửa hàng và tốc độ điều chỉnh bảng giá bán lẻ theo diễn biến toàn cầu. Khi xuất khẩu mạnh hoặc khi các nhà máy tinh luyện đang xử lý lượng hàng tồn, tồn kho địa phương có thể trở nên thắt chặt, làm tăng phụ thu trên các sản phẩm phổ biến. Ngược lại, nguồn cung dồi dào và thị trường ổn định thường đi kèm với chênh lệch hẹp hơn và so sánh dễ dàng hơn giữa các cửa hàng.

Preview image for the video "Toi mua vang o Thai Lan | Meo an tu khu vuc vang Bangkok".
Toi mua vang o Thai Lan | Meo an tu khu vuc vang Bangkok

Nhu cầu nữ trang theo mùa trong các sự kiện văn hóa có thể tập trung mua vào các trọng lượng và thiết kế cụ thể, ảnh hưởng ngắn hạn tới nguồn cung. Trong thời kỳ biến động cao, một số cửa hàng có thể tạm thời giảm lượng hàng trưng bày hoặc nới rộng chênh lệch để quản lý rủi ro. Những động lực địa phương này giải thích vì sao hai cửa hàng cách nhau không xa có thể hiển thị “giá vàng Thái Lan hôm nay” hơi khác nhau cho một số mặt hàng.

Ví dụ: từ giá giao ngay toàn cầu đến giá bán lẻ Thái

Hướng dẫn này trình bày các bước từ giá quốc tế đến một biểu giá bán lẻ Thái. Bắt đầu với giá giao ngay toàn cầu theo USD/oz, áp dụng tỷ giá USD/THB để chuyển sang baht, chuyển ounce thành gram, rồi điều chỉnh theo độ tinh khiết. Cuối cùng, cộng thêm phụ thu địa phương và bất kỳ phí sản phẩm cụ thể để được mức giá niêm yết trên bảng của cửa hàng.

Preview image for the video "Cach de tinh gia vang de dang, 22kt hoac 24kt #gold #goldrate #jewellery".
Cach de tinh gia vang de dang, 22kt hoac 24kt #gold #goldrate #jewellery

Minh họa số với các giá trị giả định:

  1. Giá toàn cầu: USD spot theo oz = $X.
  2. FX: USD/THB = Y. Khi đó THB theo oz ≈ X × Y.
  3. Giá theo gram cơ sở: THB/gram ≈ (X × Y) ÷ 31.1035.
  4. Điều chỉnh theo độ tinh khiết:
    • 24K thỏi ≈ Giá theo gram cơ sở × 1.000
    • 96.5% nữ trang ≈ Giá theo gram cơ sở × 0.965
  5. Thêm phụ thu địa phương và yếu tố logistics cho thỏi; thêm phí gia công cho nữ trang.
  6. Hiển thị theo 1 baht bằng cách nhân với 15.244 (thỏi) hoặc 15.16 (nữ trang).

Nếu, ví dụ, X = 2,000 và Y = 36, thì giá cơ sở THB/gram ≈ (2,000 × 36) ÷ 31.1035 ≈ 2,316 THB/gram. Giá kim loại cho nữ trang 96,5% sẽ ≈ 2,316 × 0.965 ≈ 2,235 THB/gram trước phí gia công, trong khi thỏi 24K sẽ gần 2,316 THB/gram cộng thêm một khoản phụ thu nhỏ, tùy cập nhật trực tiếp.

Mua và bán vàng ở Thái Lan: các bước và mẹo

Hiểu bảng giá cửa hàng, giấy tờ và phương thức thanh toán giúp trải nghiệm mượt mà hơn cho cả người địa phương và khách du lịch. Dù bạn đang so sánh “giá vàng 24 cara ở Thái Lan” cho thỏi hay xem bảng nữ trang 96,5%, hãy xác nhận độ tinh khiết, đơn vị trọng lượng và con số chính xác bạn sẽ phải trả hoặc nhận. Yêu cầu cửa hàng liệt kê tách biệt giá kim loại, phí gia công và bất kỳ phụ phí thanh toán nào để bạn có thể so sánh theo cơ sở cùng điều kiện giữa nhiều địa điểm trong cùng một ngày.

Preview image for the video "Mua vang o Thai Lan 2025 Meo thuc te cho nguoi mua lan dau song o Thai".
Mua vang o Thai Lan 2025 Meo thuc te cho nguoi mua lan dau song o Thai

Giấy tờ, phương thức thanh toán và phí

Hầu hết cửa hàng uy tín yêu cầu giấy tờ tùy thân cơ bản. Người mua nước ngoài thường xuất trình hộ chiếu để đáp ứng kiểm tra tuân thủ tiêu chuẩn. Các cửa hàng chấp nhận tiền mặt rộng rãi, trong khi thanh toán bằng thẻ thường bị tính phụ phí. Chuyển khoản ngân hàng và thanh toán QR có thể khả dụng và có thể giảm phí so với thẻ, tùy chính sách cửa hàng.

Preview image for the video "Mua vang o Thailand tu dau den cuoi".
Mua vang o Thailand tu dau den cuoi

Trước khi quyết định, hãy yêu cầu bản tách chi tiết các khoản chi:

  • Giá kim loại: tỷ lệ theo-baht được niêm yết nhân với baht-weight của món hàng (hoặc tương đương theo gram).
  • Phí gia công cho nữ trang: thay đổi theo thiết kế, trọng lượng và tay nghề.
  • Phụ thu thương hiệu hoặc logistics cho thỏi, nếu có.
  • Phụ phí thanh toán cho thẻ hoặc chuyển khoản xuyên biên giới.

Xác nhận trước các phương thức thanh toán được chấp nhận và bất kỳ phụ phí nào để tránh bất ngờ khi thanh toán.

Nơi mua và chênh lệch điển hình

Chuỗi cửa hàng lớn và các khu vực vàng nổi tiếng thường có bảng giá minh bạch, đồng bộ với giá tham chiếu. Đối với “giá vàng trực tiếp Thái Lan” hiển thị ở đó, chênh lệch khác nhau theo loại sản phẩm. Thỏi thường có phụ thu khá chặt và chênh lệch hẹp, trong khi nữ trang có chênh lệch cùng với phí gia công phản ánh độ phức tạp và trọng lượng của món đồ.

Preview image for the video "Mua vàng ở Thái Lan. Có phải nơi tốt để đầu tư?".
Mua vàng ở Thái Lan. Có phải nơi tốt để đầu tư?

Để so sánh hiệu quả:

  • Kiểm tra nhiều cửa hàng trong cùng một ngày, vì giá có thể thay đổi trong ngày.
  • So sánh chênh lệch mua–bán theo 1 baht được niêm yết và yêu cầu phí gia công riêng.
  • Yêu cầu tem độ tinh khiết, phiếu cân hoặc chứng nhận trọng lượng, và hóa đơn chi tiết để thuận tiện khi bán lại sau này.

Chênh lệch điển hình xung quanh 100 THB mỗi 1 baht thường thấy trong thị trường bình thường, nhưng hãy chuẩn bị cho sự biến đổi theo đợt biến động, tồn kho và thương hiệu sản phẩm.

Bán lại, lưu trữ và an toàn

Việc bán lại tương đối đơn giản vì các cửa hàng Thái công nhận độ tinh khiết và đơn vị trọng lượng tiêu chuẩn. Giữ hóa đơn gốc và chứng nhận giúp cửa hàng xác minh món hàng nhanh chóng. Một số chuỗi có chính sách mua lại thuận tiện hơn cho những món hàng mua ban đầu từ cùng thương hiệu hoặc chi nhánh.

Preview image for the video "Vang Thai Baht 96,5% | Những điều các đại lý Mỹ KHONG muon ban biet".
Vang Thai Baht 96,5% | Những điều các đại lý Mỹ KHONG muon ban biet

Để bảo quản, lưu trữ vàng ở nơi khô ráo, an toàn. Vật phẩm 24K mềm hơn, nên tránh va chạm gây xước. Khi bán lại, cửa hàng có thể kiểm tra hao mòn hoặc hư hại trên nữ trang và áp dụng khấu trừ tiêu chuẩn nếu cần.

  • Danh sách kiểm tra khi bán lại:
    • Hóa đơn gốc và bất kỳ giấy chứng nhận thương hiệu nào
    • Tem độ tinh khiết và chi tiết trọng lượng
    • Bao bì gốc hoặc thẻ kiểm định cho thỏi, nếu có
    • Tình trạng bề mặt: ít trầy xước, không móp khóa hoặc mắt xích biến dạng
    • Giấy tờ tùy thân hợp lệ để xử lý giao dịch

Chuyển đổi tiền tệ và người mua quốc tế

Người mua quốc tế thường đối chiếu biểu giá Thái với giá ở tiền tệ nước họ. Phương pháp nhất quán cho mọi quốc gia: xác định giá THB trực tiếp cho đơn vị và độ tinh khiết bạn chọn, rồi nhân với tỷ giá chuyển sang tiền tệ của bạn. Vì ngân hàng, nhà phát hành thẻ và đổi tiền áp các biên độ khác nhau, chi phí cuối cùng bằng tiền tệ nước bạn có thể khác với tỷ giá trung tâm trên ứng dụng, nên nên dự phòng một khoản nhỏ.

Preview image for the video "Cach doi INR sang Baht Thai o Thai Lan | Noi nao doi tien | Mo ta duoi day".
Cach doi INR sang Baht Thai o Thai Lan | Noi nao doi tien | Mo ta duoi day

Giá bằng Rupee Ấn Độ (INR) và các loại tiền khác

Để ước tính “giá vàng Thái Lan hôm nay bằng Rupee Ấn Độ”, trước tiên tính giá THB cho đơn vị bạn chọn. Ví dụ, nếu bạn có số liệu theo gram, nhân ×10 để ra giá 10 g, hoặc ×31.1035 cho 1 oz. Sau đó chuyển sang INR: Giá bằng INR = Giá bằng THB × (tỷ giá THB→INR). Lặp lại với tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ của bạn để thấy số tiền thực tế bị tính, vì có thể khác với tỷ giá trung tâm do biên độ FX.

Ví dụ công thức:

Giá INR cho 10 g ≈ (Giá theo gram bằng THB × 10) × THB→INR. Nếu giá theo gram là 2,400 THB và THB→INR là 2.3, ước tính 10 g ≈ 24,000 × 2.3 ≈ 55,200 INR trước phí gia công. Nguồn FX phổ biến gồm ngân hàng thương mại, mạng lưới thẻ, các điểm đổi tiền có uy tín và ứng dụng hiển thị tỷ giá minh bạch. Luôn so sánh cùng độ tinh khiết, đơn vị và tổng phí khi đối chiếu giữa các nước.

Tính sẵn có của sản phẩm 24-carat (99.99%) ở Thái Lan

Thỏi 24K phổ biến ở các đại lý lớn tại Thái và thường được bán theo kích thước như 1 baht-weight, 5 baht-weight và các trọng lượng theo hệ mét. Hầu hết nữ trang thường ngày ở Thái là 96,5% để tăng độ bền, mặc dù cũng có nữ trang 24K nhưng mềm hơn. Hồ sơ cho thỏi có thể bao gồm thẻ kiểm định hoặc chứng nhận và dấu hiệu thương hiệu dễ nhận biết, giúp cho việc bán lại thuận tiện hơn.

Preview image for the video "Mua vang Thai Chuyen gia giai thich ly do ong mua vang 23K o Thailand".
Mua vang Thai Chuyen gia giai thich ly do ong mua vang 23K o Thailand

Phụ thu và chênh lệch khác nhau theo sản phẩm. Thỏi thường có phụ thu thấp hơn so với giá kim loại và chênh lệch hẹp hơn. Nữ trang 24K có thể có phụ thu cao hơn do tính mềm và nhu cầu chuyên biệt. Nữ trang 96,5% thường có chênh lệch đi cùng phí gia công riêng phản ánh độ phức tạp thiết kế. Xác nhận thương hiệu, dấu hiệu và điều khoản mua lại khi so sánh “giá 24K ở Thái Lan hôm nay” với giá nữ trang 96,5%.

Các câu hỏi thường gặp

How many grams are in 1 baht of Thai gold?

Một baht-weight là 15.16 g cho nữ trang và 15.244 g cho thỏi. Ở độ tinh khiết 96,5%, hàm lượng vàng thuần khoảng 14.71–14.72 g. Một baht vàng thuần tương đương khoảng 0.473 troy ounce. Đơn vị này là cơ sở cho hầu hết biểu giá bán lẻ ở Thái Lan.

What is the difference between 24K and 96.5% Thai gold?

24K là 99.99% vàng thuần, trong khi tiêu chuẩn nữ trang Thái là 96.5% (khoảng 23.16K). 96.5% bền hơn cho việc đeo hàng ngày và có hàm lượng vàng thuần trên mỗi trọng lượng thấp hơn chút. Giá phản ánh cả độ tinh khiết và phí gia công.

Can foreigners buy and resell gold in Thailand?

Có, người nước ngoài có thể mua và bán vàng tại các cửa hàng Thái với hộ chiếu để thực hiện kiểm tra AML. Thanh toán thường bằng tiền mặt; thẻ có thể bị tính phụ phí 3–7%. Việc bán lại thuận tiện ở Thái do độ tinh khiết 96.5% tiêu chuẩn và bảng giá căn chỉnh theo GTA.

Is gold cheaper in Thailand than in India or Singapore?

Tùy thuộc vào độ tinh khiết, thuế, phí nhập khẩu và phụ thu cửa hàng tại thời điểm mua. Thái Lan thường có chênh lệch chặt và bảng giá minh bạch theo GTA, nhưng sự khác biệt 96.5% so với 24K và thuế địa phương ở nơi khác có thể thay đổi so sánh. Luôn so sánh cùng độ tinh khiết và tổng chi phí.

How do I convert Thai baht gold prices to Indian Rupees (INR)?

Nhân giá THB với tỷ giá THB→INR trực tiếp. Ví dụ, Giá bằng INR = Giá bằng THB × (THB→INR). Đối với gram hoặc baht-weight, trước tiên xác định giá THB cho đơn vị, rồi áp dụng quy đổi FX. Dùng tỷ giá trực tiếp để có độ chính xác.

What are typical buy–sell spreads at Thai gold shops?

Chênh lệch thường khoảng 100 THB mỗi 1 baht-weight trong điều kiện bình thường. Chúng có thể mở rộng trong thời kỳ biến động cao hoặc thu hẹp khi thị trường yên tĩnh. Phí gia công cho nữ trang tách biệt khỏi chênh lệch.

When does the Gold Traders Association update Thai gold prices?

GTA đăng giá tham chiếu nhiều lần trong ngày vào các ngày làm việc. Các bản cập nhật phản ánh diễn biến giá giao ngay toàn cầu và thay đổi USD/THB. Hầu hết cửa hàng bán lẻ theo sát các mức của GTA, vì vậy giá có thể thay đổi nhiều lần trong một ngày.

Are Thai gold prices linked to movements in the USD/THB exchange rate?

Có, giá vàng Thái phản ánh cả giá vàng toàn cầu và tỷ giá USD/THB. Baht mạnh có thể hạn chế mức tăng giá địa phương, trong khi baht yếu có thể đẩy giá bằng THB tăng ngay cả khi giá vàng toàn cầu ổn định. Dòng xuất khẩu cũng có thể ảnh hưởng tới mối liên kết với tỷ giá.

Kết luận và bước tiếp theo

Giá vàng Thái Lan hôm nay được hiểu tốt nhất bằng cách tách thành ba thành phần: giá kim loại, chênh lệch và phí sản phẩm. Giá kim loại bắt nguồn từ giá giao ngay toàn cầu, được chuyển sang baht Thái theo tỷ giá USD/THB, và được thể hiện tại địa phương theo 1 baht-weight và theo gram. Chênh lệch là sự khác biệt giữa giá mua và giá bán của cửa hàng và có thể mở rộng trong thời kỳ biến động. Phí sản phẩm bao gồm phí gia công cho nữ trang 96.5% và phụ thu thương hiệu hoặc logistics cho thỏi 24K, và các khoản này được ghi riêng trên hóa đơn.

Để so sánh các đề nghị, hãy xác nhận độ tinh khiết, đơn vị và đó là giá mua hay bán. Dùng quy đổi đơn giản: giá theo gram (96.5%) ≈ giá theo-baht ÷ 15.16, và giá theo gram (24K) ≈ giá theo-baht ÷ 15.244. Để lập ngân sách xuyên biên giới, áp dụng tỷ giá THB→INR hoặc tỷ giá FX khác trực tiếp vào tổng THB của bạn, nhớ rằng biên độ của ngân hàng và thẻ có thể thay đổi số tiền cuối cùng. Với các bước này, bạn có thể đọc bảng giá cửa hàng tự tin, ước tính tương đương 10 g hoặc 1 oz, và hiểu cách giá địa phương hôm nay phản ánh cả thị trường quốc tế và quy ước bán lẻ Thái Lan.

Go back to Thái Lan

Your Nearby Location

This feature is available for logged in user.

Your Favorite

Post content

All posting is Free of charge and registration is Not required.

Choose Country

My page

This feature is available for logged in user.